Kết quả bóng đá trận Haukar (W) vs HK Kopavogur (W), 02:15 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 25/07/2026
Haukar (W)
0 Kết thúc HT 0-0 2
HK Kopavogur (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Haukar (W) Phút HK Kopavogur (W)
25'
HT 0-0
58'
77'
79' 0 - 1
83' 0 - 2
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 44
Hòa 11 32
Bại 21 34
Ghi bàn 05 1321
Mất bàn 95 1721
Điểm 14 1514

Chủ = Haukar (W) · Khách = HK Kopavogur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haukar (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnHK Kopavogur (W) (18)
6 (26%)Thắng/Thắng7 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (26%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Haukar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng115332023183
Sân nhà62229887
Sân khách53111115102
6 gần6132815--

HK Kopavogur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng115242422174
Sân nhà521213778
Sân khách63121115103
6 gần63121515--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Haukar (W) 2 (18%)Hòa 1 (9%)HK Kopavogur (W) 8 (73%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1-0.53.75T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5-0.54.25B
ICE LD117/07/25Haukar (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)7-4-1.253.75B
ICE LD109/05/25HK Kopavogur (W)1-0 (0-0)Haukar (W)--2.253.75B
ICE WC27/04/25Haukar (W)0-7 (0-3)HK Kopavogur (W)6-19--B
ICE WLC07/03/25Haukar (W)1-0 (0-0)HK Kopavogur (W)2-8--T
ICE LD112/08/22HK Kopavogur (W)4-1 (1-0)Haukar (W)10-4-2.53.5B
ICE LD104/06/22Haukar (W)0-3 (0-1)HK Kopavogur (W)4-5-0.53.5B
ICE WLC24/02/22HK Kopavogur (W)2-2 (2-1)Haukar (W)4-2+0.253.5H
ICE LD113/08/21HK Kopavogur (W)2-1 (1-0)Haukar (W)4-8+0.53.5B
ICE LD106/06/21Haukar (W)0-1 (0-0)HK Kopavogur (W)7-4+13.5B

Thành tích gần đây — Haukar (W)

BBHHHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25B
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25B
ICE LD127/06/26Haukar (W)2-2 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0-0.53.75H
ICE LD113/06/26Haukar (W)1-1 (0-0)Volsungur Husavik (W)3-3+1.253.75H
ICE LD130/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-3 (1-3)Haukar (W)---T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7+13.5T
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1-0.53.75T
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---T
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---B
ICE WC18/04/26Haukar (W)8-0 (6-0)Smari (W)---T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5-0.54.25B
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)--0.53.75H
ICE WLC12/03/26Keflavik (W)1-2 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WLC05/03/26Haukar (W)2-3 (1-2)IA Akranes (W)---B
ICE WLC28/02/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Haukar (W)---B
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--B
ICE LD105/09/25Haukar (W)2-0 (0-0)Afturelding (W)11-3+13.75T
ICE LD129/08/25KR Reykjavik (W)7-2 (1-2)Haukar (W)4-1-0.753.75B

Thành tích gần đây — HK Kopavogur (W)

BHTTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8-0.253.5B
ICE LD111/07/26IA Akranes (W)2-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---H
ICE LD104/07/26Volsungur Husavik (W)3-4 (0-2)HK Kopavogur (W)2-3--T
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5T
ICE LD113/06/26HK Kopavogur (W)7-0 (7-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5+1.253.25H
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1+0.53.75B
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD102/05/26HK Kopavogur (W)3-1 (3-1)IA Akranes (W)---T
ICE WC27/04/26HK Kopavogur (W)2-3 (1-2)Fylkir (W)---B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5+0.54.25T
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC08/03/26IA Akranes (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC07/02/26HK Kopavogur (W)7-1 (2-1)UMF Selfoss (W)6-4+13.5T
ICE LD105/09/25Njardvik Grindavik (W)4-1 (2-1)HK Kopavogur (W)10-7+0.253.5B
ICE LD129/08/25HK Kopavogur (W)7-1 (2-0)Fylkir (W)13-0+2.253.5T
ICE LD122/08/25IBV Vestmannaeyjar (W)4-1 (0-0)HK Kopavogur (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
7
9
Tấn công
107
121
Tấn công nguy hiểm
48
57
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B8
T8 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B5
T5 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haukar (W) (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
HK Kopavogur (W) (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haukar (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

HK Kopavogur (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
34
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Haukar (W)HK Kopavogur (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Haukar (W)HK Kopavogur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Haukar (W)HK Kopavogur (W)

Thông tin đội bóng

Haukar (W) Thông tin HK Kopavogur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.802.500.933.750.840.790.000.99
Live126.00 ↑51.00 ↑1.18 ↓5.30 ↑2.500.03 ↓1.12 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm2.003.402.450.673.500.660.620.000.72
Live34.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.58 ↑2.500.22 ↓0.71 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.843.602.040.873.500.890.88-0.250.88
Live24.00 ↑3.85 ↑1.18 ↓3.22 ↑2.500.15 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.203.802.750.833.500.83---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑2.500.06 ↓---
10BETSớm2.343.502.240.813.500.79---
Live35.26 ↑4.67 ↑1.16 ↓2.75 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.843.602.040.873.500.890.88-0.250.88
Live24.00 ↑3.85 ↑1.18 ↓3.12 ↑2.500.16 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.424.002.200.813.500.890.940.000.76
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.63 ↑2.500.18 ↓1.02 ↑0.000.80 ↑
SbobetSớm2.413.442.140.893.500.850.75-0.250.99
Live16.00 ↑3.81 ↑1.21 ↓3.70 ↑2.500.13 ↓1.06 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.113.951.820.843.500.860.88-0.500.82
Live18.20 ↑3.47 ↓1.17 ↓2.56 ↑2.500.15 ↓0.98 ↑0.000.76 ↓
LadbrokesSớm2.453.752.250.332.502.10---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.353.702.250.763.500.760.760.000.76
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.053.771.880.783.500.940.83-0.500.88
Live17.50 ↑4.60 ↑1.20 ↓2.41 ↑2.500.27 ↓0.93 ↑0.000.79 ↓
BwinSớm2.453.702.250.803.500.87---
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑2.500.18 ↓---
1xBetSớm2.373.902.380.823.500.880.850.000.85
Live40.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓4.14 ↑2.500.14 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.403.802.300.883.500.930.950.000.85
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.502.200.803.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Haukar (W)0001
HK Kopavogur (W)0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).