Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Kongsvinger, 21:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Haugesund 4 Kết thúc HT 3-2 2
Kongsvinger
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Haugesund stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Haugesund | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Opdal Christiansen(Assists:Daniel Job) (Kiến tạo: Daniel Job) | |
| 11' | Peder Udnaes | |
| 15' | Victor Fors | |
| ▲ Ismael Petcho Camara ▼ Niklas Sandberg | 21' ⇄ | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Rasmus Opdal Christiansen(Assists:Frederik Christensen) (Kiến tạo: Frederik Christensen) | |
| 34' | Peder Udnaes | |
| 36' ⇄ | ▲ Daniel Lysgard ▼ Vetle Lysell | |
| Pyry Hannola(Assists:Ismael Petcho Camara) (Kiến tạo: Ismael Petcho Camara) 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| Sory Diarra(Assists:Pyry Hannola) (Kiến tạo: Pyry Hannola) 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| Sory Diarra 3 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ludvig Langrekken ▼ Rasmus Opdal Christiansen | |
| Lars Remmem(Assists:Sory Diarra) (Kiến tạo: Sory Diarra) 4 - 2 ⚽ | 51' | |
| ▲ Almar Grindhaug ▼ Bruno Leite | 59' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Markus Flores ▼ Mads Sande | |
| ▲ Havard Vatland Karlsen ▼ Lars Remmem | 81' ⇄ | |
| ▲ Emir Derviskadic ▼ Pyry Hannola | 81' ⇄ | |
| ▲ Pal Engseth Lie ▼ Sivert Heltne Nilsen | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Philip Fjellman ▼ Victor Fors | |
| 87' ⇄ | ▲ Angelos Chaminta Ntiso ▼ Frederik Christensen | |
| Pal Engseth Lie | 88' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 13 | 30 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = Haugesund · Khách = Kongsvinger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haugesund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 1 | 4 | 44 | 28 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 25 | 19 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 11 | - | - |
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 3 | 2 | 42 | 22 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 12 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Haugesund 5 (36%)Hòa 5 (36%)Kongsvinger 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Haugesund | - | - | B |
| 22/08/10 | Kongsvinger | 0-1 (0-0) | Haugesund | 0 | 3 | T |
| 25/04/10 | Haugesund | 3-0 (1-0) | Kongsvinger | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/03/10 | Haugesund | 2-2 (2-1) | Kongsvinger | 0 | 2.75 | H |
| 23/09/09 | Kongsvinger | 4-1 (2-1) | Haugesund | -0.25 | 3 | B |
| 13/04/09 | Haugesund | 4-1 (2-0) | Kongsvinger | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/10/08 | Haugesund | 0-1 (0-0) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/05/08 | Kongsvinger | 2-2 (1-0) | Haugesund | 0 | 2.75 | H |
| 09/09/07 | Haugesund | 2-2 (1-2) | Kongsvinger | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/07 | Kongsvinger | 0-2 (0-2) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/10/06 | Kongsvinger | 0-2 (0-1) | Haugesund | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/06/06 | Haugesund | 1-1 (1-0) | Kongsvinger | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/10/04 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Haugesund | - | - | B |
| 04/07/04 | Haugesund | 0-0 (0-0) | Kongsvinger | - | - | H |
Thành tích gần đây — Haugesund
BTTTTHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Haugesund | 1-1 (1-1) | Asane Fotball | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Egersunds IK | - | - | T |
| 14/03/26 | Haugesund | 3-3 (1-1) | Asane Fotball | - | - | H |
| 05/03/26 | Haugesund | 5-0 (3-0) | Vidar | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Haugesund | - | - | B |
| 18/02/26 | Lillestrom | 7-1 (2-0) | Haugesund | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
HTTBTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | -2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | T |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | +1.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 24/02/26 | Kongsvinger | 4-2 (1-1) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Haugesund | - | - | T |
| 13/02/26 | Kongsvinger | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Haugesund
Kongsvinger
21Einar Fauskanger3Stian Molde14Sivert Heltne Nilsen18Vegard Solheim42Anders Bondhus8Pyry Hannola16Bruno Leite41Lars Remmem11Niklas Sandberg26Eirik Viland Andersen29CSory Diarra93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim12Mapenda Mbow16Peder Udnaes8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande11Daniel Job15Vetle Lysell28Rasmus Opdal Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Stian Molde
- 8Pyry Hannola⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 81'
- 11Niklas Sandberg▼ Rời sân 21'
- 14Sivert Heltne Nilsen▼ Rời sân 81'
- 16Bruno Leite▼ Rời sân 59'
- 18Vegard Solheim
- 21Einar Fauskanger
- 26Eirik Viland Andersen
- 29Sory Diarra C⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 51'
- 41Lars Remmem⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 81'
- 42Anders Bondhus
Khách · 433
- 2Victor Fors🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 87'
- 3Sondre Norheim
- 8Andreas Dybevik C
- 11Daniel Job🎯 Kiến tạo 8'
- 12Mapenda Mbow
- 15Vetle Lysell▼ Rời sân 36'
- 16Peder Udnaes🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 34'
- 23Frederik Christensen🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 87'
- 27Mads Sande▼ Rời sân 66'
- 28Rasmus Opdal Christiansen⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 46'
- 93Aleksey Gorodovoy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
13
Sút bóng
217
Sút cầu môn
123
Tấn công
9170
Tấn công nguy hiểm
6143
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haugesund (29 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kongsvinger (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haugesund (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Kongsvinger (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 4 (33%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haugesund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-5-18 | Thành lập | 1892-8-31 |
| Haugesund stadion | Sân nhà | Gjemselund Stadion |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Johan Peter Vennberg | |
| Haugesund | Khu vực | Kongsvinger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.96 | 3.90 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 4.10 | 3.20 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.10 | 3.13 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.10 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.70 | 3.10 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.91 | 3.01 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.92 ↑ | 2.91 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.15 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.95 | 3.90 ↑ | 3.05 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.74 | 2.73 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↓ | 4.00 ↑ | 3.27 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.98 | 3.26 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.70 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.90 ↓ | 3.23 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.90 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 | 3.70 ↑ | 3.10 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.