Kết quả bóng đá trận Haugesund vs Bryne, 01:00 ngày 26/07/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 01:00 ngày 26/07/2026
Haugesund
1 Kết thúc HT 1-0 2
Bryne
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Haugesund stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Haugesund Phút Bryne
7' Jacob Haahr Steffensen
Vegard Solheim(Assists:Lars Remmem) (Kiến tạo: Lars Remmem) 1 - 0 30'
Anders Bondhus 34'
▲ Niklas Sandberg ▼ Vegard Solheim39'
HT 1-0
57' Duarte Moreira
▲ Almar Grindhaug ▼ Bruno Leite62'
▲ Miika Koskela ▼ Anders Bondhus62'
76' ▲ Sjur Torgersen Jonassen ▼ Duarte Moreira
76' ▲ Remi Andre Svindland ▼ Lars Sodal
77' 1 - 1 Nicklas Strunck Jakobsen
▲ Havard Vatland Karlsen ▼ Lars Remmem84'
90+4' 1 - 2 Sjur Torgersen Jonassen
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 01 11
Bại 11 33
Ghi bàn 83 3015
Mất bàn 54 2112
Điểm 64 1919

Chủ = Haugesund · Khách = Bryne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haugesund (29)Hiệp 1 / Cả trậnBryne (22)
12 (41%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (14%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (3%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (21%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Haugesund

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1510144428311
Sân nhà7511199164
Sân khách85032519151
6 gần65012013--

Bryne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156272124209
Sân nhà732213111111
Sân khách830581396
6 gần631264--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Haugesund 9 (45%)Hòa 7 (35%)Bryne 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D130/11/25Haugesund1-4 (1-2)Bryne2-8-0.52.5B
NOR D121/04/25Bryne3-1 (2-0)Haugesund0-4-0.52.5B
INT CF07/03/25Haugesund3-0 (1-0)Bryne---T
INT CF24/02/24Haugesund3-1 (1-1)Bryne5-5--T
INT CF11/02/23Haugesund2-0 (0-0)Bryne5-2+23.75T
NORC20/06/19Bryne2-6 (0-4)Haugesund4-5+13.25T
INT CF31/01/15Bryne2-1 (1-0)Haugesund3-5+0.753B
INT CF15/02/14Bryne1-1 (0-0)Haugesund---H
INT CF27/01/13Bryne1-2 (1-2)Haugesund-+0.753T
INT CF27/03/11Bryne2-0 (0-0)Haugesund-+0.53B
INT CF29/01/11Bryne1-3 (0-2)Haugesund--0.53.25T
NORC09/06/10Haugesund6-1 (3-1)Bryne-+13.25T
INT CF20/02/10Haugesund1-1 (0-0)Bryne---H
NOR AL11/10/09Bryne0-1 (0-1)Haugesund-03T
NOR AL16/05/09Haugesund2-0 (0-0)Bryne-+0.752.75T
INT CF19/02/09Haugesund3-3 (1-3)Bryne-+0.253H
NOR AL12/10/08Bryne2-2 (0-1)Haugesund--0.53H
NOR AL05/07/08Haugesund1-1 (0-0)Bryne-03H
INT CF30/03/08Bryne1-1 (0-0)Haugesund---H
NOR AL14/10/07Haugesund2-2 (1-0)Bryne-03.25H

Thành tích gần đây — Haugesund

TTBTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL05/07/26Odds Ballklubb1-3 (0-1)Haugesund5-5-0.253.5T
NOR AL27/06/26Haugesund4-2 (3-2)Kongsvinger10-6+0.53.5T
NOR AL21/06/26Egersunds IK5-2 (3-1)Haugesund1-3+0.53.25B
NOR AL14/06/26Haugesund4-1 (2-1)Ranheim IL5-4+0.53.5T
NOR AL31/05/26Raufoss3-4 (0-4)Haugesund4-7+0.53T
NOR AL25/05/26Haugesund3-1 (0-0)Moss9-11+0.753.25T
NOR AL21/05/26Strommen0-7 (0-3)Haugesund4-3+0.53T
NOR AL16/05/26Haugesund1-1 (1-1)Asane Fotball8-4+1.53.5H
NOR AL10/05/26Sogndal5-1 (2-0)Haugesund4-7+0.253B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5+0.753.25T
NOR AL26/04/26Stabaek3-2 (1-1)Haugesund5-5-0.253.25B
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10+0.252.75T
NOR AL11/04/26Haugesund4-2 (0-0)Stromsgodset5-803T
NOR AL06/04/26Lyn Oslo2-4 (1-2)Haugesund5-3-0.253T
INT CF30/03/26Sandnes Ulf2-2 (0-2)Haugesund1-2+0.252.75H
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1-13.25B
INT CF21/03/26Haugesund2-0 (0-0)Egersunds IK---T
INT CF14/03/26Haugesund3-3 (1-1)Asane Fotball---H
INT CF05/03/26Haugesund5-0 (3-0)Vidar---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Bryne

HBTTTBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3+0.53H
NOR AL27/06/26Stabaek2-0 (2-0)Bryne7-3-0.753.25B
NOR AL21/06/26Bryne1-0 (1-0)Asane Fotball7-4+13T
NOR AL14/06/26Lyn Oslo0-3 (0-0)Bryne7-702.75T
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4+0.52.5T
NOR AL25/05/26Stromsgodset1-0 (0-0)Bryne3-7-1.253.5B
NOR AL21/05/26Raufoss3-0 (1-0)Bryne7-4+0.52.75B
NOR AL16/05/26Bryne4-2 (2-1)Strommen7-2+0.53T
NOR AL10/05/26Moss2-3 (0-3)Bryne11-3-0.252.75T
NOR AL01/05/26Bryne3-3 (1-0)Sogndal5-4+0.252.75H
NOR AL26/04/26Bryne1-2 (1-0)Odds Ballklubb2-102.75B
NOR AL19/04/26Egersunds IK1-0 (1-0)Bryne3-2-0.252.75B
NOR AL12/04/26Bryne2-3 (0-2)Ranheim IL8-6+0.252.75B
NOR AL08/04/26Kongsvinger3-0 (1-0)Bryne2-4-0.253B
INT CF28/03/26Egersunds IK4-3 (1-1)Bryne7-2-0.53.5B
NORC20/03/26Bryne1-2 (1-1)Brann0-10-0.753B
INT CF13/03/26Sogndal2-3 (1-3)Bryne---T
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8-0.752.75H
INT CF28/02/26Bryne2-2 (0-1)Start Kristiansand1-9-0.253H
INT CF24/02/26Lyn Oslo1-1 (0-0)Bryne3-0+0.252.75H

Đội hình

HaugesundBryne
21Einar Fauskanger3Stian Molde14Ola Heltne Nilsen18Vegard Solheim42Anders Bondhus8Pyry Hannola16Bruno Leite41Lars Remmem26Eirik Viland Andersen29CSory Diarra30Ismael Petcho Camara1Magnus Rugland Ree5Jacob Haahr Steffensen15Kristoffer Hay16Dadi Dodou Gaye8CLars Sodal10Kristian Haland14Anders Molund19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah11Alfred Scriven18Duarte Moreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
24
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
129
140
Tấn công nguy hiểm
73
88
Sút ngoài cầu môn
9
16
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haugesund (29 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Bryne (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haugesund (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Bryne (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
24
1 Bàn
41
2 Bàn
23
3 Bàn
61
4+ Bàn
208
B.thắng H1
2311
B.thắng H2
HaugesundBryne

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
01
T/H
01
T/B
22
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
25
B/B
HaugesundBryne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
14
Thắng 1
35
Hòa
16
Thua 1
43
Thua 2+
HaugesundBryne

Thông tin đội bóng

Haugesund Thông tin Bryne
1913-5-18 Thành lập 1926-4-10
Haugesund stadion Sân nhà Bryne
0 Sức chứa 0
HLV Orjan Heiberg
Haugesund Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.524.053.650.893.500.730.770.750.93
Live1.524.053.651.20 ↑2.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.634.304.200.963.500.800.810.750.98
Live7.90 ↑1.20 ↓9.60 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
VcbetSớm1.654.204.330.993.500.830.810.750.99
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.35 ↑2.500.31 ↓0.59 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.633.854.051.013.500.810.820.751.02
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.634.204.300.903.500.75---
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.464.404.800.863.500.78---
Live8.53 ↑1.09 ↓17.80 ↑4.51 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm1.633.854.051.003.500.820.840.751.00
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.634.353.900.963.500.800.800.750.96
Live13.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.613.984.021.063.500.800.850.751.03
Live5.90 ↑1.23 ↓8.20 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.484.604.890.893.500.911.001.250.82
Live13.00 ↑1.07 ↓16.80 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.613.904.200.362.501.80---
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.474.705.000.793.500.900.721.000.98
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.564.454.640.963.500.800.911.000.86
Live6.67 ↑1.22 ↓9.35 ↑3.25 ↑2.500.22 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm1.634.004.200.933.500.77---
Live10.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑0.71 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm1.464.505.680.843.500.860.911.250.73
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.31 ↑2.500.16 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm1.454.505.500.903.500.901.001.250.80
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.444.504.800.853.500.850.991.250.74
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓0.77 ↓0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.