Kết quả bóng đá trận Hassleholms IF vs Tvaakers IF, 00:30 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:30 ngày 27/06/2026
Hassleholms IF 4 Kết thúc HT 3-1 2
Tvaakers IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Hassleholms IF | Phút | |
| Adi Terzic 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Lorik Ademi | |
| Annass Al Hamlawi 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| Alex Hall 3 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 3-1 | ||
| 60' | ⚽ 3 - 2 Mergim Laci | |
| Annass Al Hamlawi | 83' | |
| Loke Lundberg 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+8' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Hassleholms IF · Khách = Tvaakers IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hassleholms IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Hassleholms IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 27 | 22 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Tvaakers IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 19 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 13 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Hassleholms IF
HHBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Skovde AIK | 2-2 (0-1) | Hassleholms IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Hassleholms IF | 0-2 (0-1) | Trelleborgs FF | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads FF | 1-3 (0-1) | Hassleholms IF | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hassleholms IF | 1-3 (0-3) | Eskilsminne IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-1) | Lunds BK | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Hassleholms IF | 4-0 (3-0) | BK Olympic | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 07/03/26 | Hassleholms IF | 1-1 (1-1) | FC Rosengard | - | - | H |
| 28/02/26 | Hassleholms IF | 5-0 (3-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 21/02/26 | Hassleholms IF | 4-1 (2-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 14/02/26 | Ariana | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tvaakers IF
TTHBHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Tvaakers IF | 3-2 (2-1) | Angelholms FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Tvaakers IF | 2-1 (2-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Atvidabergs | 2-2 (2-0) | Tvaakers IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (0-0) | Kristianstads FF | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Tvaakers IF | 1-1 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Ariana | 0-1 (0-0) | Tvaakers IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Tvaakers IF | 1-0 (1-0) | BK Olympic | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Rosengard | 0-1 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-1) | Laholms FK | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Lunds BK | 1-0 (1-0) | Tvaakers IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Trelleborgs FF | 4-1 (1-1) | Tvaakers IF | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Tvaakers IF | 1-0 (0-0) | Eskilsminne IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Tvaakers IF | -0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Laholms FK | 1-6 (1-2) | Tvaakers IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Tvaakers IF | 3-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 11/03/26 | Tvaakers IF | 3-3 (3-2) | IS Halmia | - | - | H |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | T |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 01/02/26 | Tvaakers IF | 4-0 (2-0) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 24/01/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | Tvaakers IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
119
Sút cầu môn
76
Tấn công
8196
Tấn công nguy hiểm
5564
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
21
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hassleholms IF (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Tvaakers IF (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hassleholms IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU
Tvaakers IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hassleholms IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.70 | 3.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.76 | 3.60 | 3.65 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.80 | - | - | - | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.80 | 3.65 | 3.80 | - | - | - | 0.36 | 0.00 | 1.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.