Kết quả bóng đá trận Hartlepool United vs Middlesbrough U21, 21:00 ngày 11/08/2026

Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 11/08/2026
Hartlepool United
Sắp đá --:--:--
Middlesbrough U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Victoria Park

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 00 01
Bại 12 35
Ghi bàn 33 1916
Mất bàn 35 1815
Điểm 63 2113

Chủ = Hartlepool United · Khách = Middlesbrough U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hartlepool United (6)Hiệp 1 / Cả trậnMiddlesbrough U21 (26)
2 (33%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (12%)
3 (50%)Hòa/Thắng1 (4%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại9 (35%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (17%)Bại/Bại3 (12%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hartlepool United 0 (0%)Hòa 1 (100%)Middlesbrough U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/25Hartlepool United1-1 (0-0)Middlesbrough U213-5-0.53H

Thành tích gần đây — Hartlepool United

TTBTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL08/08/26Hartlepool United2-0 (1-0)Barrow2-5+0.252.5T
INT CF01/08/26Hartlepool United1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4-0.252.5T
INT CF25/07/26Hartlepool United0-3 (0-1)Grimsby Town4-7-0.52.75B
INT CF22/07/26Hebburn Town2-3 (1-1)Hartlepool United1-6+0.752.75T
INT CF18/07/26Spennymoor United1-2 (0-0)Hartlepool United---T
INT CF15/07/26Redcar Athletic2-4 (1-2)Hartlepool United6-8+2.253.75T
ENG NL25/04/26Boston United3-1 (0-0)Hartlepool United4-3-0.252.5B
ENG NL22/04/26Hartlepool United4-3 (1-1)Southend United2-4-0.52.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5-0.252.75T
ENG NL11/04/26Boreham Wood3-0 (0-0)Hartlepool United11-2-13.25B
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4-0.52.5H
ENG NL03/04/26Scunthorpe United0-0 (0-0)Hartlepool United11-1-0.52.75H
ENG NL01/04/26Wealdstone FC7-0 (5-0)Hartlepool United5-3-0.252.5B
ENG NL26/03/26Morecambe2-3 (1-1)Hartlepool United7-6+0.253T
ENG NL21/03/26Hartlepool United1-0 (1-0)Eastleigh10-3+0.752.75T
ENG NL14/03/26Truro City0-1 (0-0)Hartlepool United3-3+0.52.5T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1+0.52.5B
ENG NL04/03/26Hartlepool United0-2 (0-0)Sutton United2-6+0.52.75B
ENG NL26/02/26Hartlepool United3-1 (1-0)Carlisle United8-2-0.252.75T
ENG NL21/02/26Solihull Moors3-4 (2-2)Hartlepool United0-3-0.252.75T

Thành tích gần đây — Middlesbrough U21

BBTBTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Darlington4-1 (2-0)Middlesbrough U21---B
ENG U2125/04/26Chelsea U211-0 (0-0)Middlesbrough U215-3-13.5B
ENG U2111/04/26Aston Villa U210-2 (0-2)Middlesbrough U217-7+0.253.5T
ENG U2121/03/26Derby County U211-0 (0-0)Middlesbrough U212-9+0.53.25B
ENG U2114/03/26Middlesbrough U216-1 (3-0)Stoke City U216-3+13.5T
ENG U2107/03/26Tottenham U211-3 (0-1)Middlesbrough U214-6--T
ENG U2103/03/26Middlesbrough U211-4 (1-1)Birmingham U219-2+1.53.75B
ENG U2120/02/26Southampton U212-1 (2-1)Middlesbrough U213-8-0.53.25B
ENG U2117/02/26Middlesbrough U211-0 (1-0)Nottingham Forest U213-503T
ENG U2110/02/26Crystal Palace U211-1 (0-0)Middlesbrough U214-5-0.53.5H
ENG U2103/02/26Middlesbrough U213-3 (2-3)West Ham U2110-5-0.253.5H
ENG U2124/01/26Fulham U211-1 (0-1)Middlesbrough U216-3-0.753.5H
ENG U2118/01/26Middlesbrough U216-1 (4-0)Ipswich U213-8-0.253.25T
ENG U2110/01/26Newcastle U210-1 (0-0)Middlesbrough U213-703.25T
ENG U2107/11/25Middlesbrough U212-2 (2-1)Norwich City U214-5+0.53.5H
ENG U2101/11/25Liverpool U214-2 (1-1)Middlesbrough U218-2--B
ENL Cup29/10/25Scunthorpe United3-2 (1-0)Middlesbrough U2110-503.25B
ENG U2125/10/25Middlesbrough U210-1 (0-0)Wolverhampton U210-8+0.253.25B
ENG U2104/10/25Brighton U211-1 (0-1)Middlesbrough U215-2--H
ENG U2127/09/25Middlesbrough U210-1 (0-0)Everton U215-7+0.253.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Middlesbrough U21 (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hartlepool United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Middlesbrough U21 (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hartlepool UnitedMiddlesbrough U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hartlepool UnitedMiddlesbrough U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
92
Thắng 1
25
Hòa
16
Thua 1
53
Thua 2+
Hartlepool UnitedMiddlesbrough U21

Thông tin đội bóng

Hartlepool United Thông tin Middlesbrough U21
1908 Thành lập
Victoria Park Sân nhà
7630 Sức chứa 0
John Askey HLV
Hartlepool Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.201.930.713.000.63---
Live3.80 ↑3.40 ↑1.55 ↓0.67 ↓3.000.66 ↑---
CrownSớm3.003.701.930.863.000.840.77-0.500.93
Live4.05 ↑4.00 ↑1.60 ↓0.863.000.841.11 ↑-0.500.60 ↓
WewbetSớm2.893.542.050.923.000.820.93-0.250.81
Live4.03 ↑3.85 ↑1.64 ↓0.86 ↓3.000.88 ↑0.93-0.750.81
LadbrokesSớm3.303.701.850.552.501.30---
Live3.90 ↑3.90 ↑1.67 ↓0.552.501.30---
18BetSớm3.503.601.790.803.000.760.80-0.500.76
Live4.20 ↑3.80 ↑1.61 ↓0.803.000.760.81 ↑-0.750.76
PinnacleSớm3.043.442.121.003.000.800.92-0.250.86
Live4.06 ↑4.06 ↑1.65 ↓0.89 ↓3.000.88 ↑0.93 ↑-0.750.83 ↓
BwinSớm3.303.601.830.552.501.30---
Live3.90 ↑3.90 ↑1.65 ↓0.53 ↓2.501.30---
1xBetSớm3.583.601.820.572.501.351.630.000.44
Live4.21 ↑3.92 ↑1.65 ↓1.13 ↑3.250.64 ↓0.46 ↓-1.251.38 ↑
Bet 365Sớm3.503.601.800.903.000.900.93-0.500.88
Live4.50 ↑3.80 ↑1.60 ↓0.903.000.900.90 ↓-0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.