Kết quả bóng đá trận Harrogate Town vs Solihull Moors, 21:00 ngày 08/08/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Harrogate Town Sắp đá --:--:--
Solihull Moors
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wetherby Road
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = Harrogate Town · Khách = Solihull Moors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harrogate Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (18%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 11 (20%) |
| 14 (25%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 12 (21%) |
Bảng xếp hạng
Harrogate Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Solihull Moors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harrogate Town (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harrogate Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Wetherby Road | Sân nhà | Damson Park |
| 3300 | Sức chứa | 3050 |
| Simon Weaver | HLV | |
| Harrogate Town | Khu vực | Solihull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.80 | 0.83 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.12 | 5.85 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.11 ↓ | 5.80 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.80 ↑ | 1.00 | 1.02 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.25 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 | 6.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.73 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.35 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.10 ↓ | 6.22 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.55 ↓ | 0.75 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harrogate Town | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Solihull Moors | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).