Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri (W) vs FC Elva (W), 16:30 ngày 18/07/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 18/07/2026
Harju JK Laagri (W) 6 Kết thúc HT 1-1 2
FC Elva (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Hudsi K. | |
| 45+2' | ||
| Rokka S. 0 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| Joelaid M. 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| Lehtmets L. 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| Suup L. 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| Ots B. 4 - 2 ⚽ | 78' | |
| 88' | ⚽ 4 - 3 Hudsi K. | |
| Orav M. 5 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 19 | 30 | 43 |
| Điểm | 3 | 0 | 5 | 9 |
Chủ = Harju JK Laagri (W) · Khách = FC Elva (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 8 (67%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 2 | 8 | 15 | 32 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 13 | 4 | 6 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | - | - |
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 1 | 8 | 16 | 43 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 19 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 8 | 24 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Harju JK Laagri (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Elva (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)
HBBBBHBBT
Thắng 1 (11%)Hòa 2 (22%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 12/24 (9 trận) Châu Á: 1/2/6 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-2 (2-2) | Harju JK Laagri (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 2-5 (0-3) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-2 (0-1) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri (W) | 0-0 (0-0) | Viimsi JK (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Flora Tallinn (W) | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Harju JK Laagri (W) | 4-1 (1-0) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Elva (W)
BTBBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/31 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Flora Tallinn II (W) | 2-7 (0-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | JK Tabasalu (W) | 1-5 (1-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 2-1 (1-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Elva (W) | 4-7 (1-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Saku Sporting (W) | 5-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | FC Elva (W) | 1-2 (0-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Elva (W) | 0-4 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | FC Flora Tallinn (W) | 6-0 (3-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 10/09/25 | FC Elva (W) | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
206
Sút cầu môn
84
Tấn công
14384
Tấn công nguy hiểm
11240
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
FC Elva (W) (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 3.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.61 | 0.00 | 1.17 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.