Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs Trans Narva, 23:00 ngày 10/07/2026

Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 10/07/2026
Harju JK Laagri
3 Kết thúc HT 2-0 0
Trans Narva
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Harju JK Laagri Phút Trans Narva
Hugo Palutaja 1 - 0 7'
Abdul Wahid Binate(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR20'
Nikita Baljabkin 1 - 1 31'
HT 2-0
46' ▲ Aleksander Filatov ▼ Viktor Kudryashov
46' ▲ Ahmad Gero ▼ Jegor Zuravljov
46' ▲ Stanislav Agaptsev ▼ Arnas Besigirskis
▲ Marten Kelement ▼ Imre Kartau61'
▲ Karel Eerme ▼ Ramol Sillamaa61'
75' ▲ John Imeh ▼ Murad Valiyev
78' Aleksander Filatov
▲ Kaspar Roomussaar ▼ Abdul Wahid Binate81'
▲ Daniil Rudenko ▼ Idrissa Bah81'
82' Stanislav Agaptsev
▲ Ander Joosep Kose ▼ Joseph Ndakala88'
90+1' ▲ Denis Polyakov ▼ Stanislav Agaptsev
Karel Eerme 2 - 1 90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 01 02
Bại 01 65
Ghi bàn 163 2416
Mất bàn 24 1413
Điểm 94 1211

Chủ = Harju JK Laagri · Khách = Trans Narva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Harju JK Laagri (28)Hiệp 1 / Cả trậnTrans Narva (30)
10 (36%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (10%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (14%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (25%)Bại/Bại14 (47%)

Bảng xếp hạng

Harju JK Laagri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2081113034257
Sân nhà115152117162
Sân khách930691798
6 gần6105710--

Trans Narva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20411515471310
Sân nhà104061317129
Sân khách10019230110
6 gần6114129--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Harju JK Laagri 5 (45%)Hòa 0 (0%)Trans Narva 6 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D130/05/26Harju JK Laagri3-0 (1-0)Trans Narva3-3--T
EST D107/03/26Trans Narva1-2 (0-2)Harju JK Laagri10-3-0.753T
EST D125/10/25Harju JK Laagri1-0 (1-0)Trans Narva4-8--T
EST D114/09/25Trans Narva1-3 (1-2)Harju JK Laagri14-3-1.253T
EST D127/05/25Trans Narva4-2 (2-0)Harju JK Laagri5-2-13B
EST D129/03/25Harju JK Laagri0-3 (0-2)Trans Narva1-7-0.253B
EST CUP01/11/24Harju JK Laagri0-3 (0-1)Trans Narva3-4-1.53.5B
EST D123/09/23Trans Narva1-3 (0-1)Harju JK Laagri9-0-12.5T
EST D118/08/23Harju JK Laagri0-2 (0-1)Trans Narva4-7-0.52.5B
EST D102/05/23Trans Narva2-0 (0-0)Harju JK Laagri5-0-12.75B
EST D108/04/23Harju JK Laagri1-2 (1-1)Trans Narva2-8--B

Thành tích gần đây — Harju JK Laagri

BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D105/07/26Tartu JK Maag Tammeka2-1 (2-1)Harju JK Laagri5-6-0.53B
EST D120/06/26Harju JK Laagri1-3 (1-0)FC Nomme United10-2+0.253.25B
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5-1.253B
EST D113/06/26Harju JK Laagri2-3 (0-0)FC Kuressaare8-8+0.252.75B
EST D130/05/26Harju JK Laagri3-0 (1-0)Trans Narva3-3--T
EST D120/05/26Nomme JK Kalju1-0 (0-0)Harju JK Laagri7-4-1.53.25B
EST D116/05/26Harju JK Laagri1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus5-8--B
EST D109/05/26Levadia Tallinn3-0 (2-0)Harju JK Laagri4-0-2.253.5B
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0-1.53.25B
EST D125/04/26Harju JK Laagri1-0 (1-0)Tartu JK Maag Tammeka2-14+0.253.25T
EST D122/04/26Harju JK Laagri2-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-3-13H
EST D119/04/26FC Nomme United1-2 (1-1)Harju JK Laagri6-2-0.53.25T
EST D111/04/26FC Kuressaare3-2 (1-0)Harju JK Laagri1-8+0.252.75B
EST D108/04/26Harju JK Laagri0-2 (0-1)Nomme JK Kalju3-3-12.75B
EST D104/04/26Parnu JK Vaprus0-2 (0-0)Harju JK Laagri4-7--T
EST D122/03/26Harju JK Laagri2-0 (0-0)FC Flora Tallinn1-10-1.253.25T
EST D115/03/26Harju JK Laagri1-3 (1-1)Levadia Tallinn2-17-1.753.25B
EST D107/03/26Trans Narva1-2 (0-2)Harju JK Laagri10-3-0.753T
INT CF28/02/26Metta/LU Riga5-1 (2-1)Harju JK Laagri---B
INT CF21/02/26Harju JK Laagri4-0 (3-0)Marupe---T

Thành tích gần đây — Trans Narva

BBHBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D104/07/26Trans Narva1-3 (0-2)Levadia Tallinn3-9-1.753B
EST D121/06/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)Trans Narva9-1-0.752.75B
EST D116/06/26FC Kuressaare0-0 (0-0)Trans Narva5-702.75H
EST D113/06/26Trans Narva1-2 (0-1)FC Nomme United8-1+0.253B
EST CUP10/06/26Trans Narva10-0 (4-0)Vana Hea Puur---T
EST D130/05/26Harju JK Laagri3-0 (1-0)Trans Narva3-3--B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--B
EST D109/05/26Parnu JK Vaprus2-0 (1-0)Trans Narva4-3-0.252.75B
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1-1.753B
EST D101/05/26Trans Narva0-3 (0-2)Nomme JK Kalju1-8-13B
EST D126/04/26Levadia Tallinn7-0 (4-0)Trans Narva8-5-23.25B
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6-13B
EST D118/04/26Trans Narva1-2 (1-1)FC Kuressaare10-6+0.753B
EST D111/04/26FC Nomme United5-1 (2-1)Trans Narva7-4+0.252.75B
EST D107/04/26Trans Narva3-0 (2-0)Tartu JK Maag Tammeka5-10+0.53T
EST D103/04/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Trans Narva7-1-1.252.75B
EST D121/03/26Trans Narva2-1 (1-1)Parnu JK Vaprus7-3+0.52.75T
EST D115/03/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Trans Narva5-4-13B
EST CUP11/03/26Trans Narva4-3 (2-0)Viimsi MRJK6-6+1.53.25T

Đội hình

Harju JK LaagriTrans Narva
1Jan Martti Vainula3Andreas Kaevats7Reinhard Reimaa18Idrissa Bah24Kaspar Laur5Imre Kartau6Hugo Palutaja13Ramol Sillamaa19Abdul Wahid Binate53Joseph Ndakala16CKristjan Kriis27Daniil Pareiko4Aleksandr Ivanyushin5Cristian Campagna25Shalva Burjanadze29Viktor Kudryashov6CGerman Slein7Murad Valiyev22Jegor Zuravljov9Josue Yayra Doke47Nikita Baljabkin88Arnas Besigirskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
140
124
Tấn công nguy hiểm
77
49
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B6
T6 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Trans Narva (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Harju JK Laagri (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU

Trans Narva (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 5 (33%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
46
1 Bàn
61
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
86
B.thắng H1
85
B.thắng H2
Harju JK LaagriTrans Narva

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
11
T/B
21
H/T
11
H/H
33
H/B
00
B/T
00
B/H
68
B/B
Harju JK LaagriTrans Narva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
11
Hòa
66
Thua 1
68
Thua 2+
Harju JK LaagriTrans Narva

Thông tin đội bóng

Harju JK Laagri Thông tin Trans Narva
Thành lập 1979
Sân nhà Narva Kreenholmi
0 Sức chứa 3000
Nuuma L. HLV Roman Kozhukhovskyi
Khu vực Narva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.502.900.782.750.980.880.250.88
Live1.03 ↓11.00 ↑26.00 ↑1.04 ↑3.000.79 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.903.102.880.662.750.670.630.250.71
Live1.04 ↓12.00 ↑17.00 ↑0.79 ↑3.000.56 ↓0.64 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm1.913.553.150.842.750.920.750.251.01
Live1.05 ↓6.80 ↑48.00 ↑1.05 ↑3.000.75 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.203.552.800.552.501.20---
Live1.04 ↓12.00 ↑60.00 ↑1.85 ↑3.500.37 ↓---
10BETSớm2.103.552.750.923.000.72---
Live1.03 ↓8.70 ↑40.56 ↑0.87 ↓3.000.77 ↑---
12betSớm1.913.553.150.842.750.920.750.251.01
Live1.05 ↓6.80 ↑48.00 ↑1.07 ↑3.000.73 ↓1.08 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.143.502.730.872.750.930.920.250.90
Live1.01 ↓9.50 ↑18.00 ↑0.93 ↑3.000.77 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm1.983.253.020.902.750.900.820.251.00
Live1.04 ↓7.70 ↑30.00 ↑1.04 ↑3.000.78 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.133.532.830.772.750.990.910.250.87
Live1.06 ↓6.35 ↑37.00 ↑1.01 ↑3.000.79 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.800.612.501.15---
Live1.03 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.103.402.750.883.000.660.780.250.74
Live1.02 ↓10.50 ↑41.00 ↑0.90 ↑3.250.74 ↑0.91 ↑0.000.74
PinnacleSớm2.013.473.200.852.750.910.780.251.01
Live1.07 ↓11.31 ↑30.44 ↑1.14 ↑3.000.72 ↓1.11 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.103.402.800.622.501.15---
Live1.02 ↓12.50 ↑36.00 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
1xBetSớm2.123.452.960.632.501.150.600.001.20
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.95 ↑3.000.86 ↓0.99 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm2.103.402.880.802.751.000.900.250.90
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.153.302.900.672.501.100.760.250.91
Live1.04 ↓12.00 ↑46.00 ↑0.40 ↓2.501.63 ↑1.02 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.