Kết quả bóng đá trận Harju JK Laagri vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 19/07/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 19/07/2026
Harju JK Laagri 5 Kết thúc HT 5-1 2
Paide Linnameeskond
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Harju JK Laagri | Phút | |
| Kaspar Laur(Assists:Daniil Rudenko) (Kiến tạo: Daniil Rudenko) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kristjan Kriis 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Karel Eerme(Assists:Marten Kelement) (Kiến tạo: Marten Kelement) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 28' | ⚽ 3 - 1 Henri Anier(Assists:Henrik Ojamaa) (Kiến tạo: Henrik Ojamaa) | |
| Idrissa Bah | 34' | |
| Ramol Sillamaa(Assists:Idrissa Bah) (Kiến tạo: Idrissa Bah) 4 - 1 ⚽ | 35' | |
| Abdul Wahid Binate(Assists:Ramol Sillamaa) (Kiến tạo: Ramol Sillamaa) 5 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 5-1 | ||
| Kaspar Laur | 50' | |
| 51' | Henrik Ojamaa | |
| 52' | Gustavo Daniel Cabral | |
| 57' ⇄ | ▲ Daniel Luts ▼ Gustavo Daniel Cabral | |
| 57' ⇄ | ▲ Aleksandr Surogin ▼ Kristofer Piht | |
| 57' ⇄ | ▲ Oskar Hoim ▼ Henrik Ojamaa | |
| 66' | ⚽ 5 - 2 Henri Anier | |
| Jan Martti Vainula | 66' | |
| 68' | Hindrek Ojamaa | |
| Marten Kelement | 69' | |
| ▲ Joseph Ndakala ▼ Karel Eerme | 70' ⇄ | |
| ▲ Enriko Kajari ▼ Ramol Sillamaa | 70' ⇄ | |
| ▲ Imre Kartau ▼ Idrissa Bah | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Abdouraham Badamosi ▼ Henri Anier | |
| 73' ⇄ | ▲ Pa Abdou Cham ▼ Siim Luts | |
| ▲ Stevin Kerge ▼ Abdul Wahid Binate | 77' ⇄ | |
| 79' | Oskar Hoim | |
| Kristjan Kriis | 83' | |
| ▲ Karl-Erik Ennuste ▼ Daniil Rudenko | 85' ⇄ | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Harju JK Laagri · Khách = Paide Linnameeskond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harju JK Laagri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (34%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 1 | 12 | 30 | 35 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 17 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 18 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 33 | 28 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 9 | 19 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 19 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Harju JK Laagri 1 (10%)Hòa 2 (20%)Paide Linnameeskond 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 20/09/25 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | - | - | T |
| 03/08/25 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | Paide Linnameeskond | 2-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/25 | Harju JK Laagri | 1-2 (0-1) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 08/10/23 | Paide Linnameeskond | 4-0 (2-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
| 06/08/23 | Harju JK Laagri | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/06/23 | Harju JK Laagri | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
Thành tích gần đây — Harju JK Laagri
TBBBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (2-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 2-1 (2-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-0) | FC Nomme United | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | -1.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Harju JK Laagri | 2-3 (0-0) | FC Kuressaare | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Harju JK Laagri | 3-0 (1-0) | Trans Narva | - | - | T |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | -2.25 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Harju JK Laagri | 1-0 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -1 | 3 | H |
| 19/04/26 | FC Nomme United | 1-2 (1-1) | Harju JK Laagri | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | FC Kuressaare | 3-2 (1-0) | Harju JK Laagri | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 22/03/26 | Harju JK Laagri | 2-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Trans Narva | 1-2 (0-2) | Harju JK Laagri | -0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
THTHTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +1 | 3 | H |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (1-0) | FC Nomme United | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond
1Jan Martti Vainula3Andreas Kaevats18Idrissa Bah24Kaspar Laur6Hugo Palutaja17Marten Kelement23Daniil Rudenko9Karel Eerme13Ramol Sillamaa16CKristjan Kriis19Abdul Wahid Binate56Mattias Sapp2Michael Lilander4Pedro Andrade Drozina15Hindrek Ojamaa24Romet Nigula6Gustavo Daniel Cabral19Siim Luts20Kristofer Piht21Ramon Smirnov8CHenrik Ojamaa9Henri Anier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3331
- 1Jan Martti Vainula🟨 Thẻ vàng 66'
- 3Andreas Kaevats
- 6Hugo Palutaja
- 9Karel Eerme⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 70'
- 13Ramol Sillamaa⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 70'
- 16Kristjan Kriis C⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 17Marten Kelement🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 18Idrissa Bah🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 70'
- 19Abdul Wahid Binate⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 77'
- 23Daniil Rudenko🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 85'
- 24Kaspar Laur⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 50'
Khách · 442
- 2Michael Lilander
- 4Pedro Andrade Drozina
- 6Gustavo Daniel Cabral🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 57'
- 8Henrik Ojamaa C🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 57'
- 9Henri Anier⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 73'
- 15Hindrek Ojamaa🟨 Thẻ vàng 68'
- 19Siim Luts▼ Rời sân 73'
- 20Kristofer Piht▼ Rời sân 57'
- 21Ramon Smirnov
- 24Romet Nigula
- 56Mattias Sapp
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
76
Tấn công
130160
Tấn công nguy hiểm
7799
Sút ngoài cầu môn
712
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Harju JK Laagri (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Paide Linnameeskond (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harju JK Laagri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nuuma L. | HLV | |
| Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.58 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.90 | 1.61 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.24 ↓ | 4.00 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.98 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.58 | 0.73 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 4.20 | 3.80 | 1.56 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.80 | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 4.00 | 1.62 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 4.51 ↑ | 3.95 ↓ | 1.60 ↓ | 0.61 ↓ | 2.75 | 1.17 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Harju JK Laagri | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paide Linnameeskond | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).