Kết quả bóng đá trận Hapoel Kfar Saba vs Maccabi Kabilio Jaffa, 13:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 13:00 ngày 17/07/2026
Hapoel Kfar Saba 2 Kết thúc HT 1-1 2
Maccabi Kabilio Jaffa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Levita Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Kfar Saba | Phút | |
| Hamo Y. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 | |
| 27' | ⚽ 1 - 2 | |
| 27' | ⚽ 1 - 3 | |
| 27' | ⚽ 1 - 4 | |
| 27' | ⚽ 1 - 5 | |
| 37' | ⚽ 1 - 6 | |
| HT 1-1 | ||
| Roy Harel 2 - 6 ⚽ | 61' | |
| 61' | ⚽ 2 - 7 | |
| 61' | ⚽ 2 - 8 | |
| 61' | ⚽ 2 - 9 | |
| 61' | ⚽ 2 - 10 | |
| 89' | ⚽ 2 - 11 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 11 |
Chủ = Hapoel Kfar Saba · Khách = Maccabi Kabilio Jaffa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Kfar Saba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
810
Sút cầu môn
35
Tấn công
6756
Tấn công nguy hiểm
5143
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Kfar Saba (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Maccabi Kabilio Jaffa (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Kfar Saba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Levita Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kfar Saba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.60 ↑ | 2.63 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.50 ↑ | 2.61 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.13 | 2.45 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.46 ↑ | 2.78 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.91 | 2.43 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.19 | 3.50 ↓ | 2.89 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.88 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.