Kết quả bóng đá trận Hapoel Haifa vs Ironi Tiberias, 23:45 ngày 28/07/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 23:45 ngày 28/07/2026
Hapoel Haifa
3 Kết thúc HT 2-1 1
Ironi Tiberias
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Haifa Phút Ironi Tiberias
Alon Turgeman 1 - 0 8'
18' Nehoray Chen
30' 1 - 1 Qays Ghanem
Alon Turgeman 2 - 1 32'
Yaad Gonen 38'
HT 2-1
George Diba 52'
55'
Waheb Habiballah 3 - 1 76'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 65
Thắng 31 31
Hòa 00 21
Bại 02 13
Ghi bàn 83 97
Mất bàn 37 912
Điểm 93 114

Chủ = Hapoel Haifa · Khách = Ironi Tiberias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Haifa (6)Hiệp 1 / Cả trậnIroni Tiberias (5)
3 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (40%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
1 (17%)Bại/Hòa1 (20%)
1 (17%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hapoel Haifa 3 (43%)Hòa 3 (43%)Ironi Tiberias 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5+0.252.5H
ISR D113/12/25Hapoel Haifa2-0 (0-0)Ironi Tiberias9-3+0.52.5T
ISR D124/08/25Ironi Tiberias1-0 (0-0)Hapoel Haifa7-3+0.252.5B
ISR LATTC07/08/25Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Haifa5-502.75T
ISR D125/01/25Ironi Tiberias1-1 (1-1)Hapoel Haifa3-7+0.252.25H
ISR D119/10/24Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ironi Tiberias6-5+0.52.5T
ISR LATTC08/08/24Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Haifa3-7+0.52.25H

Thành tích gần đây — Hapoel Haifa

TTHHTHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC26/07/26Maccabi Haifa2-3 (0-2)Hapoel Haifa7-1-12.75T
INT CF18/07/26Hapoel Haifa2-0 (2-0)FK Vora---T
INT CF15/07/26Hapoel Haifa1-1 (0-1)Teuta Durres---H
INT CF10/07/26Hapoel Haifa0-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona---H
ISR D119/05/26Hapoel Haifa3-0 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC3-2+0.752.5T
ISR D114/05/26Maccabi Netanya1-1 (1-1)Hapoel Haifa5-4-0.252.75H
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4+0.252.5T
ISR D103/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-0 (1-0)Hapoel Haifa3-12-0.252.5B
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5+0.252.5H
ISR D127/04/26Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Haifa8-502.5H
ISR D119/04/26Hapoel Haifa2-3 (2-3)Maccabi Bnei Raina5-5+12.75B
ISR D112/04/26Maccabi Netanya0-0 (0-0)Hapoel Haifa4-3-0.253H
ISR D106/04/26Hapoel Haifa1-4 (0-3)Maccabi Tel Aviv1-3-13B
ISR D123/02/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-1)Hapoel Haifa8-8-1.753.25H
ISR D114/02/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-1)Hapoel Haifa3-4-0.52.75T
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5+0.252.75B
ISR D101/02/26Beitar Jerusalem2-2 (1-0)Hapoel Haifa10-3-1.253H
ISR D124/01/26Hapoel Haifa0-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-5+0.52.5B
ISR D120/01/26Hapoel Kiryat Shmona3-1 (1-1)Hapoel Haifa1-3-0.252.75B
ISR D110/01/26Hapoel Haifa3-3 (2-1)Hapoel Tel Aviv4-3-0.52.75H

Thành tích gần đây — Ironi Tiberias

TBHTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---B
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0-0.252.25T
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11+0.52.5T
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--T
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1-0.52.5T
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5-0.252.5H
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9-0.252.5T
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3-1.53.25B
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.75T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4-0.52.75H
ISR D107/02/26Ironi Tiberias0-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-8-12.75B
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1-1.53.25B
ISR D124/01/26Ironi Tiberias1-1 (0-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC2-3+0.252.25H
ISR D117/01/26Hapoel Jerusalem2-0 (2-0)Ironi Tiberias4-5-0.252.75B
ISR D110/01/26Ironi Tiberias1-4 (1-4)Hapoel Petah Tikva4-4-0.52.5B
ISR D103/01/26Ironi Tiberias4-0 (2-0)Maccabi Netanya2-2-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
87
103
Tấn công nguy hiểm
44
60
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Haifa (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ironi Tiberias (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Hapoel HaifaIroni Tiberias

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel HaifaIroni Tiberias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
96
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
Hapoel HaifaIroni Tiberias

Thông tin đội bóng

Hapoel Haifa Thông tin Ironi Tiberias
1924 Thành lập
Sammy Ofer Stadium Sân nhà
18500 Sức chứa 0
Gal Arel HLV Eliran Hodeda
HAIFA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.103.200.932.500.830.880.250.87
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.753.103.300.682.500.650.660.500.68
Live1.01 ↓46.00 ↑29.00 ↑2.00 ↑4.500.13 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.103.153.150.972.500.830.920.250.88
Live1.15 ↓4.65 ↑30.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.253.252.850.702.500.951.200.500.55
Live1.01 ↓27.00 ↑90.00 ↑5.40 ↑4.500.06 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.193.152.650.862.750.75---
Live1.01 ↓9.65 ↑86.08 ↑3.02 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm2.103.153.150.972.500.830.920.250.88
Live1.15 ↓4.65 ↑30.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.103.453.000.942.500.820.860.250.90
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑4.500.01 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.213.082.890.982.500.840.940.250.90
Live1.14 ↓4.90 ↑24.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.293.402.730.932.750.831.000.250.78
Live1.15 ↓4.61 ↑31.00 ↑2.85 ↑4.500.15 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.253.252.750.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.303.302.850.922.750.810.970.250.77
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.333.182.730.972.750.780.710.001.02
Live1.16 ↓5.79 ↑28.79 ↑2.61 ↑4.500.27 ↓0.710.001.11 ↑
BwinSớm2.203.252.750.712.501.00---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---
1xBetSớm2.323.302.920.742.501.020.990.250.76
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
Bet 365Sớm2.253.202.800.952.750.851.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.913.003.70------
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.