Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, 23:30 ngày 16/07/2026

Siêu Cúp Israel · 23:30 ngày 16/07/2026
Hapoel Beer Sheva
1 Kết thúc HT 1-1 3
Maccabi Tel Aviv
🟨 4 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Turner Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Beer Sheva Phút Maccabi Tel Aviv
10' 0 - 1 Sayd Abu Farhi(Assists:Sagiv Yehezkel)
Kings Kangwa(Assists:Ofir Davidadze) 1 - 1 15'
18' 1 - 2 Dor Peretz
18'📺 Dor Peretz(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
28' Mohamed Aly Camara
Eliel Peretz 37'
Lucas de Souza Ventura,Nonoca 38'
38' Sagiv Yehezkel
42' Roy Revivo
HT 1-1
Miguel Angelo Leonardo Vitor 54'
58' 1 - 3 Dor Peretz(Assists:Sagiv Yehezkel)
Matan Baltaxa 63'
66' Roy Revivo
72' 1 - 4 Sayd Abu Farhi(Assists:Sagiv Yehezkel)
90' 1 - 5
90+3'📺 Shahar Rosen(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
90+9' Lotem Asres
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 02 46
Hòa 00 21
Bại 31 42
Ghi bàn 38 1825
Mất bàn 82 188
Điểm 06 1419

Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Maccabi Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Beer Sheva (5)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Tel Aviv (3)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (33%)
1 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (33%)
2 (40%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Beer Sheva 6 (30%)Hòa 3 (15%)Maccabi Tel Aviv 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10+0.52.75B
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5+0.752.75T
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75B
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2+0.253T
ISR D108/12/25Hapoel Beer Sheva1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv2-12+0.52.75T
IS-CUP13/07/25Maccabi Tel Aviv1-2 (0-1)Hapoel Beer Sheva7-2-0.752.75T
ISR D106/05/25Maccabi Tel Aviv1-1 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-2-0.252.75H
ISR D101/04/25Hapoel Beer Sheva1-3 (0-3)Maccabi Tel Aviv3-6+0.252.75B
ISR D102/01/25Hapoel Beer Sheva2-2 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-4-0.252.75H
ISR D115/09/24Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Beer Sheva6-7-12.5B
ISR D119/05/24Maccabi Tel Aviv3-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva10-1-12.75B
ISR D116/04/24Hapoel Beer Sheva1-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-9-0.252.5T
ISR D125/02/24Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Beer Sheva6-5-0.52.25B
ISR D121/12/23Hapoel Beer Sheva0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv4-9-0.752.5B
ISR LATTC21/07/23Hapoel Beer Sheva1-6 (0-2)Maccabi Tel Aviv0-902.5B
ISR D116/05/23Maccabi Tel Aviv3-0 (2-0)Hapoel Beer Sheva9-4-0.252.5B
ISR D111/04/23Hapoel Beer Sheva1-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv5-1102.25B
ISR D121/02/23Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Beer Sheva2-2-0.52.5B
ISR D101/11/22Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-1-0.252.25T
ISR D117/05/22Maccabi Tel Aviv1-1 (1-0)Hapoel Beer Sheva7-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva

BHTBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---B
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3+0.253H
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5+0.252.75T
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10+0.52.75B
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1+13B
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5+0.752.75T
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5+0.52.5T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5+0.753T
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--T
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75B
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3+0.53H
ISR D119/04/26Hapoel Beer Sheva3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva11-2+1.53T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2+0.253T
ISR CUP09/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv12-3--H
ISR D105/04/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-1+1.53.25H
ISR D123/02/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-1)Hapoel Haifa8-8+1.753.25H
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8+1.53T
ISR D110/02/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-0)Beitar Jerusalem4-5+0.753T

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

BTHBBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2-0.253B
ISR D106/04/26Hapoel Haifa1-4 (0-3)Maccabi Tel Aviv1-3+13T
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3+1.53.25T
ISR D117/02/26Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-203.25H
ISR D110/02/26Maccabi Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-1+1.753.25T
ISR CUP06/02/26Maccabi Kabilio Jaffa0-5 (0-3)Maccabi Tel Aviv1-9+1.53.25T
ISR D103/02/26Hapoel Kiryat Shmona1-4 (1-3)Maccabi Tel Aviv1-7+13T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
97
58
Tấn công nguy hiểm
51
26
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
420
291
TL chuyền bóng thành công
85%
78%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
18
13
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
16
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
2.2
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5
T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Beer Sheva (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (9 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
45
Thắng 1
63
Hòa
22
Thua 1
23
Thua 2+
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv

Thông tin đội bóng

Hapoel Beer Sheva Thông tin Maccabi Tel Aviv
1949 Thành lập 1906-1-1
Turner Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
12000 Sức chứa 16500
Ran Kozuk HLV Zarko Lazetic
Beer Sheva Khu vực TEL AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.303.502.750.652.501.051.200.500.55
Live2.20 ↓3.45 ↓2.80 ↑0.652.501.051.200.500.55
10BETSớm2.233.402.650.812.750.82---
Live2.20 ↓3.402.75 ↑0.812.750.86 ↑---
WewbetSớm2.243.442.790.892.750.870.960.250.82
Live2.23 ↓3.442.790.892.750.870.95 ↓0.250.83 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.750.672.501.05---
Live2.153.402.750.672.501.05---
18BetSớm2.253.502.850.922.750.810.920.250.81
Live2.253.502.850.90 ↓2.750.83 ↑0.93 ↑0.250.82 ↑
BwinSớm2.203.502.800.662.501.05---
Live2.203.502.800.662.501.05---
1xBetSớm2.223.603.000.882.750.850.910.250.82
Live2.20 ↓3.44 ↓2.82 ↓0.87 ↓2.750.83 ↓0.910.250.76 ↓
Bet 365Sớm2.203.502.700.902.750.900.950.250.85
Live2.203.502.700.902.750.900.950.250.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.