Kết quả bóng đá trận Hapoel Beer Sheva vs Crvena Zvezda, 00:30 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League · 00:30 ngày 05/08/2026
Hapoel Beer Sheva
1 Kết thúc HT 1-0 0
Crvena Zvezda
🟨 4 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Hapoel Beer ShevaCrvena Zvezda
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Gil Manzano
Phạt góc
9'
15'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Abo Fani
Phạt góc
21'
32'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Zahi Ahmed 1-0
38'
44'
Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Strahinja Erakovic
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Mohammed Abu Rumi, ra Igor Zlatanovic
46'
46'
🔁 Thay người: vào Timi Max Elsnik, ra Mirko Ivanic
46'
🔁 Thay người: vào Muhammed Saracevi, ra Mohammed Abo Fani
46'
🔁 Thay người: vào Marko Arnautovic, ra Vasilije Kostov
Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Eliel Peretz
58'
🟥 Thẻ đỏ - Matan Baltaxa
58'
🟨 Thẻ vàng - Matan Baltaxa
58'
61'
Phạt góc
61'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Miguel Santos Amador, ra Guy Mizrahi
63'
🔁 Thay người: vào Djibril Diop, ra Niv Yehoshua
63'
🟨 Thẻ vàng - Itay Rotman
64'
67'
Phạt góc
67'
Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Eliel Peretz
71'
73'
🔁 Thay người: vào Loizos Loizou, ra Bruno Duarte da Silva
73'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Katai, ra Osman Bukari
80'
🟨 Thẻ vàng - Derrick Luckassen
🔁 Thay người: vào Amit Ohana, ra Javon Romario East
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - Nair Tiknizyan
85'
🟨 Thẻ vàng - Muhammed Saracevi
🔁 Thay người: vào Mohammad Kanaan, ra Eliel Peretz
88'
90+2'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Hapoel Beer Sheva Phút Crvena Zvezda
15' Mohammed Abo Fani
Zahi Ahmed 1 - 0 38'
45+1' Strahinja Erakovic
HT 1-0
▲ Mohammed Abu Rumi ▼ Igor Zlatanovic46'
46' ▲ Timi Max Elsnik ▼ Mirko Ivanic
46' ▲ Muhammed Saracevi ▼ Mohammed Abo Fani
46' ▲ Marko Arnautovic ▼ Vasilije Kostov
Eliel Peretz 58'
Matan Baltaxa 58'
Matan Baltaxa 58'
▲ Pedro Miguel Santos Amador ▼ Guy Mizrahi63'
▲ Djibril Diop ▼ Niv Yehoshua63'
Itay Rotman 64'
Eliel Peretz(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR71'
73' ▲ Loizos Loizou ▼ Bruno Duarte da Silva
73' ▲ Aleksandar Katai ▼ Osman Bukari
80' Derrick Luckassen
▲ Amit Ohana ▼ Javon Romario East83'
84' Nair Tiknizyan
85' Muhammed Saracevi
▲ Mohammad Kanaan ▼ Eliel Peretz88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 00 22
Bại 11 42
Ghi bàn 48 1728
Mất bàn 22 169
Điểm 66 1420

Chủ = Hapoel Beer Sheva · Khách = Crvena Zvezda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Beer Sheva (7)Hiệp 1 / Cả trậnCrvena Zvezda (14)
1 (14%)Thắng/Thắng9 (64%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích gần đây — Hapoel Beer Sheva

TBBBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Hapoel Beer Sheva2-0 (0-0)Vikingur Reykjavik9-4+0.752.75T
UEFA CL22/07/26Vikingur Reykjavik2-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva7-102.75B
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4+0.252.75B
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---B
INT CF05/07/26Omonia Nicosia FC2-2 (1-2)Hapoel Beer Sheva0-3+0.253H
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5+0.252.75T
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10+0.52.75B
ISR D124/05/26Hapoel Beer Sheva2-5 (1-2)Maccabi Haifa5-1+13B
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5+0.752.75T
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5+0.52.5T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--T
ISR D107/05/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva3-5+0.753T
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--T
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75B
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3+0.53H
ISR D119/04/26Hapoel Beer Sheva3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva11-2+1.53T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2+0.253T
ISR CUP09/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv12-3--H
ISR D105/04/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-1+1.53.25H

Thành tích gần đây — Crvena Zvezda

TTTTBHHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL30/07/26Crvena Zvezda5-0 (2-0)Larne FC5-1+2.753.75T
SER D127/07/26Crvena Zvezda3-1 (2-1)Vojvodina Novi Sad6-2+1.753.5T
UEFA CL22/07/26Larne FC0-4 (0-1)Crvena Zvezda0-8+2.253.25T
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0+33.75T
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3-13B
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3+0.752.75H
INT CF25/06/26Crvena Zvezda2-1 (1-0)SKU Amstetten6-7+1.53T
INT CF19/06/26Jedinstvo Putevi0-5 (0-4)Crvena Zvezda---T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1+34.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4+1.253H
SER CUP14/05/26Vojvodina Novi Sad2-2 (2-0)Crvena Zvezda1-8--H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3+2.253.75B
SER D105/05/26Cukaricki Stankom1-2 (1-2)Crvena Zvezda1-5+1.53.25T
SER CUP01/05/26Jedinstvo UB1-2 (1-1)Crvena Zvezda2-7+33.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3+1.753.25T
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6+1.753.25H
SER D118/04/26Crvena Zvezda4-1 (2-0)Vojvodina Novi Sad4-0+1.753.25T
SER D110/04/26Crvena Zvezda3-2 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda9-0+3.254.25T
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7+1.52.75T

Đội hình

Hapoel Beer ShevaCrvena Zvezda
1Ofir Martziano2Guy Mizrahi3Matan Baltaxa4CMiguel Angelo Leonardo Vitor12Itay Rotman7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua9Zahi Ahmed20Javon Romario East66Igor Zlatanovic1Matheus23Nair Tiknizyan25Strahinja Erakovic32Derrick Luckassen66Seol Young-Woo15Mohammed Abo Fani33Rade Krunic4CMirko Ivanic14Osman Bukari22Vasilije Kostov17Bruno Duarte da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
64
85
Tấn công nguy hiểm
36
77
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
11
20
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
4
2
Quả ném biên
10
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Beer Sheva (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Crvena Zvezda (21 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crvena Zvezda (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
03
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Hapoel Beer ShevaCrvena Zvezda

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Beer ShevaCrvena Zvezda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
25
Thắng 1
55
Hòa
32
Thua 1
31
Thua 2+
Hapoel Beer ShevaCrvena Zvezda

Thông tin đội bóng

Hapoel Beer Sheva Thông tin Crvena Zvezda
1949 Thành lập 1946
Turner Stadium Sân nhà Red Star Stadium
12000 Sức chứa 54000
Ran Kozuk HLV Dejan Stankovic
Beer Sheva Khu vực Belgrade
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.423.511.830.922.750.800.95-0.500.83
Live4.56 ↑3.60 ↑1.60 ↓1.20 ↑1.500.50 ↓0.80 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm3.603.401.830.962.750.820.94-0.500.85
Live1.04 ↓11.50 ↑126.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.39 ↓-0.251.70 ↑
VcbetSớm3.253.502.100.942.750.800.95-0.250.79
Live1.06 ↓8.50 ↑176.00 ↑1.83 ↑1.500.36 ↓0.49 ↓-0.251.51 ↑
Mansion88Sớm3.453.551.820.972.750.830.84-0.500.98
Live1.04 ↓7.30 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm2.903.252.250.952.500.751.100.000.65
Live1.05 ↓7.25 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.07 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm2.803.402.280.762.250.92---
Live1.06 ↓7.52 ↑100.00 ↑4.90 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm3.453.551.830.972.750.830.84-0.500.98
Live1.04 ↓7.30 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓2.77 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm3.653.751.850.962.750.840.97-0.500.85
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.523.251.820.952.750.851.00-0.500.82
Live1.04 ↓7.30 ↑265.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓3.03 ↑0.000.23 ↓
WewbetSớm2.923.182.271.002.500.760.82-0.250.96
Live1.04 ↓9.55 ↑69.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.250.952.500.80---
Live5.00 ↑4.20 ↑1.61 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.803.402.300.992.500.750.76-0.250.97
Live1.01 ↓16.00 ↑481.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5015.34 ↑
PinnacleSớm3.113.192.160.932.500.830.89-0.250.88
Live1.14 ↓6.14 ↑30.50 ↑3.06 ↑1.500.23 ↓2.19 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.501.740.912.750.790.71-0.751.08
Live1.08 ↓5.40 ↑70.00 ↑3.30 ↑1.750.16 ↓0.66 ↓0.751.12 ↑
BwinSớm3.003.502.250.932.500.77---
Live1.05 ↓11.50 ↑101.00 ↑1.30 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.953.522.380.982.500.871.220.000.69
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.42 ↑1.500.12 ↓3.73 ↑0.000.20 ↓
SNAISớm4.753.751.62------
Live4.754.00 ↑1.62------
Bet 365Sớm3.903.401.830.952.750.850.98-0.500.83
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.19 ↓-0.253.50 ↑
William HillSớm3.003.202.150.802.500.950.55-0.501.30
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓0.88 ↑-0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.