Kết quả bóng đá trận HAPK vs KoPa, 22:30 ngày 28/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/07/2026
HAPK Sắp đá --:--:--
KoPa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 19 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = HAPK · Khách = KoPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HAPK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
HAPK 0 (0%)Hòa 1 (50%)KoPa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/23 | KoPa | 1-1 (0-1) | HAPK | - | - | H |
| 24/09/22 | KoPa | 3-2 (2-1) | HAPK | - | - | B |
Thành tích gần đây — HAPK
BTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/37 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | MP II | 4-1 (2-0) | HAPK | - | - | B |
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | T |
| 28/05/26 | MiPK | 3-4 (0-4) | HAPK | - | - | T |
| 06/05/26 | HAPK | 0-4 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 14/04/26 | HAPK | 1-6 (1-5) | SJK Seinajoen | - | - | B |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Vaajakoski | 4-2 (2-1) | HAPK | - | - | B |
| 21/09/25 | Lahden Reipas | 6-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 13/09/25 | HAPK | 0-3 (0-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | -0.25 | 4 | B |
| 30/08/25 | HAPK | 0-7 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 16/08/25 | Mypa | 3-0 (0-0) | HAPK | - | - | B |
| 08/08/25 | HAPK | 1-3 (1-0) | Vantaa | - | - | B |
| 03/08/25 | GrIFK Kauniainen | 5-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 26/07/25 | HAPK | 1-4 (1-1) | FC Vaajakoski | -1.25 | 4 | B |
| 19/07/25 | Honka Espoo | 5-0 (0-0) | HAPK | -4.5 | 5.5 | B |
| 12/07/25 | HAPK | 2-2 (2-0) | JPS | +0.25 | 4 | H |
| 08/07/25 | HAPK | 2-3 (1-2) | Lahden Reipas | -1.75 | 4 | B |
| 03/07/25 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-1) | HAPK | -2.75 | 4 | B |
| 28/06/25 | Puiu | 6-0 (3-0) | HAPK | -2 | 4 | B |
Thành tích gần đây — KoPa
HTBTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | KoPa | 2-2 (1-2) | PeKa | - | - | H |
| 03/07/26 | KoPa | 4-2 (2-1) | STPS | - | - | T |
| 27/06/26 | MiPK | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | B |
| 18/06/26 | KoPa | 1-0 (0-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 13/06/26 | Kumu STPS | 0-2 (0-1) | KoPa | - | - | T |
| 05/06/26 | KoPa | 2-2 (0-2) | Kultsu Lappeenranta | - | - | H |
| 29/05/26 | KoPa | 2-0 (0-0) | LAUTP | - | - | T |
| 22/05/26 | KJP | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | B |
| 24/04/26 | PeKa | 5-1 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 11/04/26 | KoPa | 0-5 (0-1) | Mypa | - | - | B |
| 26/09/25 | LAUTP | 1-0 (0-0) | KoPa | - | - | B |
| 06/09/25 | KJP | 1-0 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 29/08/25 | KoPa | 0-0 (0-0) | STPS | - | - | H |
| 15/08/25 | KoPa | 1-0 (1-0) | MP II | - | - | T |
| 02/08/25 | KoPa | 5-1 (2-0) | Purha | - | - | T |
| 26/07/25 | Edustus IPS | 1-1 (0-1) | KoPa | - | - | H |
| 23/07/25 | KoPa | 0-4 (0-1) | Edustus IPS | - | - | B |
| 12/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 06/06/25 | KoPa | 3-6 (3-2) | KJP | - | - | B |
| 23/05/25 | KoPa | 0-5 (0-3) | PeKa | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HAPK (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 3.80 bàn/trận
KoPa (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HAPK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 6.25 | 6.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 6.00 ↓ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.80 | 5.80 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.60 ↓ | 6.20 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 4.83 | 6.70 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.84 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.25 | 4.83 | 6.65 ↓ | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.80 | 5.81 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.34 | 5.80 | 5.81 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.75 | 5.75 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.30 | 5.75 | 5.75 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 6.00 | 6.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.