Kết quả bóng đá trận Hanworth Villa vs Taunton Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Hanworth Villa 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Taunton Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hanworth Villa | Phút | |
| 28' | ||
| Michael Harding 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 21 |
Chủ = Hanworth Villa · Khách = Taunton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hanworth Villa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 14 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hanworth Villa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Taunton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Hanworth Villa
TTTTTTTHHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ashford Town | 1-4 (1-1) | Hanworth Villa | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Hanworth Villa | 5-2 (3-1) | Welwyn Garden City | - | - | T |
| 22/07/26 | Hanworth Villa | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 18/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (0-1) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Hanworth Villa | 2-1 (1-0) | St Albans City | - | - | T |
| 03/05/26 | Westfields | 0-2 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | T |
| 30/04/26 | Hanworth Villa | 5-1 (3-1) | Moneyfields | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Egham Town | 0-0 (0-0) | Hanworth Villa | - | - | H |
| 28/03/26 | Hanworth Villa | 1-1 (1-1) | Ascot United | - | - | H |
| 04/03/26 | Hanworth Villa | 2-3 (0-1) | Bedfont Sports | - | - | B |
| 07/02/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | T |
| 13/11/25 | Southall FC | 0-0 (0-0) | Hanworth Villa | +0.5 | 3 | H |
| 01/10/25 | Hanworth Villa | 0-1 (0-1) | Egham Town | - | - | B |
| 24/09/25 | Hanworth Villa | 2-0 (2-0) | Southall FC | - | - | T |
| 17/09/25 | Hanworth Villa | 4-1 (3-1) | Harrow Borough | - | - | T |
| 13/09/25 | Hanworth Villa | 0-1 (0-0) | Hayes Yeading United | - | - | B |
| 31/08/25 | Kingstonian | 2-1 (1-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 02/08/25 | Walton Hersham | 2-1 (1-0) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 30/07/25 | Hampton Richmond Borough | 0-0 (0-0) | Hanworth Villa | -0.5 | 3 | H |
| 04/05/25 | Uxbridge | 2-1 (1-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taunton Town
TBHTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Taunton Town | 3-2 (1-2) | Bideford AFC | - | - | T |
| 22/07/26 | Taunton Town | 0-4 (0-3) | Weston Super Mare | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Taunton Town | 0-0 (0-0) | Evesham United | - | - | H |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Taunton Town | 2-0 (1-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/03/26 | Basingstoke Town | 3-3 (2-2) | Taunton Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Taunton Town | 2-2 (1-2) | Hanwell Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Poole Town | 2-1 (0-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Taunton Town | 2-0 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 04/03/26 | Wimborne Town | 1-0 (1-0) | Taunton Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sholing FC | 4-2 (2-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 26/02/26 | Taunton Town | 2-1 (2-1) | Wimborne Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Taunton Town | 2-2 (0-1) | Hungerford Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Berkhamsted Town | 3-2 (1-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 17/01/26 | Gosport Borough | 3-1 (2-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 10/01/26 | Taunton Town | 2-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Tấn công
4231
Tấn công nguy hiểm
2119
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hanworth Villa (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Taunton Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hanworth Villa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.61 | 3.12 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.43 ↓ | 3.04 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.05 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.33 | 3.24 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.37 ↑ | 3.07 ↓ | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.31 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.30 ↓ | 3.17 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.