Kết quả bóng đá trận Haninge vs IK Sleipner, 18:00 ngày 27/06/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 27/06/2026
Haninge
6 Kết thúc HT 3-0 1
IK Sleipner
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Haninge Phút IK Sleipner
Lucas Cedermark 1 - 0 10'
20'
20'
Kristijan Georgievski 2 - 0 26'
35'
35'
Pa Dibba 3 - 0 45+2'
HT 3-0
Niklas Maripuu 4 - 0 52'
Pa Dibba 5 - 0 74'
Douglas Karlberg 6 - 0 77'
86'
89'
89' 6 - 1 Joshua Richards
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 85
Hòa 02 03
Bại 11 22
Ghi bàn 116 3220
Mất bàn 811 1820
Điểm 62 2418

Chủ = Haninge · Khách = IK Sleipner

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haninge (18)Hiệp 1 / Cả trậnIK Sleipner (18)
8 (44%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (11%)
7 (39%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Haninge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149143626283
Sân nhà7511208163
Sân khách74031618122
6 gần6501199--

IK Sleipner

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147432626255
Sân nhà7340128138
Sân khách74031418123
6 gần62311210--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Haninge 5 (56%)Hòa 0 (0%)IK Sleipner 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--B
SWE D305/10/24Haninge3-1 (1-0)IK Sleipner2-0--T
SWE D308/06/24IK Sleipner2-3 (0-1)Haninge4-2+0.53.25T
SWE D316/09/23Haninge1-2 (0-1)IK Sleipner7-8--B
SWE D321/05/23IK Sleipner5-0 (1-0)Haninge5-7--B
SWE D315/09/18IK Sleipner1-6 (1-3)Haninge---T
SWE D326/05/18Haninge3-1 (1-0)IK Sleipner-+1.53.75T
SWE D323/09/17Haninge4-0 (1-0)IK Sleipner7-3--T
SWE D328/05/17IK Sleipner2-1 (1-0)Haninge6-8-0.53.25B

Thành tích gần đây — Haninge

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D321/06/26Smedby AIS1-4 (0-3)Haninge6-4-0.253.25T
SWE D313/06/26Haninge3-0 (2-0)Orebro Syrianska IF1-3--T
SWE Cup10/06/26Vendelso IK1-4 (0-2)Haninge---T
SWE D306/06/26FC Nacka Iliria1-5 (0-2)Haninge4-703.25T
SWE D331/05/26Haninge3-1 (3-0)Eker Orebro6-2+1.254T
SWE D323/05/26FOC Farsta5-0 (3-0)Haninge4-3+0.253.5B
SWE D316/05/26Haninge1-0 (0-0)Karlslunds IF HFK6-6--T
SWE D309/05/26Haninge5-2 (3-0)Fittja IF10-5--T
SWE D302/05/26Syrianska FC3-4 (1-1)Haninge6-10--T
SWE D326/04/26Lindo FF0-2 (0-2)Haninge5-303.5T
SWE D318/04/26Haninge2-2 (0-1)Ragsveds IF---H
SWE D311/04/26Nykopings BIS6-1 (1-0)Haninge---B
SWE D305/04/26Haninge0-2 (0-1)BK Forward3-8--B
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--B
INT CF14/02/26Nordic United FC5-0 (3-0)Haninge1-0--B
INT CF07/02/26AFC Eskilstuna2-0 (1-0)Haninge---B
SWE D1 SN09/11/25Haninge0-0 (0-0)Enkoping2-303.5H
SWE D1 SN02/11/25Vasalunds IF3-1 (1-1)Haninge9-10-13.5B
SWE D1 SN26/10/25Haninge3-2 (1-1)Team TG FF7-4+1.53.5T
SWE D1 SN19/10/25Nordic United FC6-0 (1-0)Haninge3-4-1.753.25B

Thành tích gần đây — IK Sleipner

HHTTBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D323/06/26IK Sleipner1-1 (1-1)Nykopings BIS4-402.75H
SWE D313/06/26IK Sleipner4-4 (0-1)Ragsveds IF7-3--H
SWE D307/06/26Karlslunds IF HFK1-3 (0-2)IK Sleipner6-1+0.53T
SWE D331/05/26IK Sleipner1-0 (0-0)Orebro Syrianska IF1-6+0.53T
SWE D324/05/26Eker Orebro3-2 (2-2)IK Sleipner2-3--B
SWE D314/05/26IK Sleipner1-1 (1-0)Smedby AIS1-5+0.53.25H
SWE D308/05/26IK Sleipner2-1 (1-1)Syrianska FC8-3+1.253.25T
SWE D302/05/26Lindo FF2-3 (0-2)IK Sleipner4-13--T
SWE D325/04/26FC Nacka Iliria1-2 (1-0)IK Sleipner2-603.25T
SWE D319/04/26IK Sleipner1-1 (1-1)BK Forward5-5--H
SWE D311/04/26Fittja IF1-2 (0-2)IK Sleipner---T
SWE D303/04/26FOC Farsta4-1 (0-1)IK Sleipner8-4--B
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--T
INT CF14/03/26Enkoping2-0 (2-0)IK Sleipner---B
INT CF06/03/26IK Sleipner2-1 (0-0)Nykopings BIS---T
INT CF28/02/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)IK Sleipner---H
SWE D319/10/25Ragsveds IF2-3 (1-2)IK Sleipner---T
SWE D312/10/25IK Sleipner1-2 (1-0)Eker Orebro7-9+13.25B
SWE D304/10/25FOC Farsta6-1 (4-0)IK Sleipner---B
SWE D328/09/25IK Sleipner1-4 (1-3)Huddinge IF5-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
86
71
Tấn công nguy hiểm
61
42
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haninge (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
IK Sleipner (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haninge (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOU

IK Sleipner (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
03
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
105
B.thắng H1
45
B.thắng H2
HaningeIK Sleipner

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
HaningeIK Sleipner

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
37
Thắng 1
25
Hòa
02
Thua 1
84
Thua 2+
HaningeIK Sleipner

Thông tin đội bóng

Haninge Thông tin IK Sleipner
Thành lập 1903
Sân nhà Idrottsparken
0 Sức chứa 19414
HLV
Khu vực NORRKÖPING
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.993.702.850.883.500.76---
Live2.01 ↑3.702.850.883.500.76---
WewbetSớm2.043.882.830.953.500.810.820.250.96
Live2.043.882.830.953.500.810.820.250.96
18BetSớm1.953.702.850.813.500.710.690.250.83
Live1.953.80 ↑2.80 ↓0.813.500.710.70 ↑0.250.82 ↓
1xBetSớm2.043.802.980.913.500.790.560.001.22
Live2.043.802.980.913.500.790.560.001.22

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.