Kết quả bóng đá trận Hamrun Spartans vs NSI Runavik, 00:30 ngày 17/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 17/07/2026
Hamrun Spartans 1 Kết thúc HT 0-1 2
NSI Runavik
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Hamrun Spartans | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Michal Przybylski(Assists:Viljornur Davidsen) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Eder ▼ Tobias Bjornstad | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Villela ▼ Jack Ipalibo | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Villela ▼ Jack Ipalibo | 46' ⇄ | |
| Ante Coric(Assists:Eder) 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| Eder | 59' | |
| 73' | Petur Knudsen | |
| 79' ⇄ | ▲ Tobias Hestad ▼ Sammy Skytte | |
| 79' ⇄ | ▲ Aron Knudsen ▼ Filip Drinic | |
| ▲ Kleri Serber ▼ Ante Coric | 80' ⇄ | |
| Damir Ceter Valencia | 89' | |
| Kleri Serber | 90+2' | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Petur Knudsen | |
| ▲ Emmanuel Ernest ▼ Marcelina Emerson | 90+6' ⇄ | |
| ▲ Ryan Camenzuli ▼ Vincenzo Polito | 90+6' ⇄ | |
| Emmanuel Ernest | 90+7' | |
| Emmanuel Ernest | 90+7' | |
| Emmanuel Ernest | 90+7' | |
| Vincenzo Polito | 90+8' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = Hamrun Spartans · Khách = NSI Runavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamrun Spartans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hamrun Spartans 0 (0%)Hòa 1 (100%)NSI Runavik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hamrun Spartans
HTHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Valletta FC | 0-2 (0-2) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Valletta FC | 2-1 (0-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | T |
| 19/04/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Hamrun Spartans | 0-1 (0-0) | Gzira United | +1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 08/03/26 | Hamrun Spartans | 3-0 (1-0) | Birkirkara FC | - | - | T |
| 05/03/26 | Valletta FC | 1-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2 | H |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Hibernians FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | +1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/02/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Hamrun Spartans | 4-0 (2-0) | Naxxar Lions | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | Gzira United | 0-0 (0-0) | Hamrun Spartans | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (1-0) | Sliema Wanderers FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Hamrun Spartans | 5-0 (1-0) | Fgura United | - | - | T |
Thành tích gần đây — NSI Runavik
HHHTTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Vikingur Gota | 3-3 (3-1) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | NSI Runavik | 1-0 (1-0) | Toftir B68 | +2 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | NSI Runavik | 3-0 (2-0) | B36 Torshavn | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | AB Argir | 3-2 (1-1) | NSI Runavik | - | - | B |
| 25/05/26 | EB Streymur | 0-1 (0-0) | NSI Runavik | - | - | T |
| 17/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 1-6 (1-3) | NSI Runavik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | HB Torshavn | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | B36 Torshavn | 2-0 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 0-4 (0-2) | NSI Runavik | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Skala Itrottarfelag | 3-3 (1-1) | NSI Runavik | - | - | H |
| 21/04/26 | NSI Runavik | 1-0 (0-0) | EB Streymur | - | - | T |
| 17/04/26 | EB Streymur | 1-7 (0-4) | NSI Runavik | - | - | T |
| 12/04/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | - | - | T |
| 05/04/26 | Toftir B68 | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | - | - | T |
| 22/03/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | AB Argir | - | - | T |
| 15/03/26 | KI Klaksvik | 1-1 (1-0) | NSI Runavik | - | - | H |
Đội hình
Hamrun Spartans
NSI Runavik
98Celio2Rafael Compri13Vincenzo Polito15Kean Scicluna91CMarcelina Emerson6Matthew Guillaumier8Jake Grech88Ante Coric3Tobias Bjornstad9Damir Ceter Valencia18Jack Ipalibo13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer6Beinir Nolsoe12Filip Drinic17Jann Benjaminsen2Sammy Skytte11Marius Lindh29Emil Joensen33Michal Przybylski16CPetur Knudsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Rafael Compri
- 3Tobias Bjornstad▼ Rời sân 46'
- 6Matthew Guillaumier
- 8Jake Grech
- 9Damir Ceter Valencia🟨 Thẻ vàng 89'
- 13Vincenzo Polito🟨 Thẻ vàng 90+8' · ▼ Rời sân 90+6'
- 15Kean Scicluna
- 18Jack Ipalibo▼ Rời sân 46'
- 88Ante Coric⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 80'
- 91Marcelina Emerson C▼ Rời sân 90+6'
- 98Celio
Khách · 541
- 2Sammy Skytte▼ Rời sân 79'
- 3Viljornur Davidsen🎯 Kiến tạo 43'
- 4Daniel Obbekjaer
- 6Beinir Nolsoe
- 11Marius Lindh
- 12Filip Drinic▼ Rời sân 79'
- 13Amos Tomer
- 16Petur Knudsen C⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 17Jann Benjaminsen
- 29Emil Joensen
- 33Michal Przybylski⚽ Ghi bàn 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
56
Tấn công
10083
Tấn công nguy hiểm
6133
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
105
Việt vị
10
Quả ném biên
1412
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamrun Spartans (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
NSI Runavik (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NSI Runavik (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamrun Spartans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1957 |
| Victor Tedesco Stadium | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Stefano Sanderra | HLV | Sigurdur Ragnar Eyjolfsson |
| Hamrun | Khu vực | Eysturoy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.28 | 4.15 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↑ | 4.45 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.70 ↑ | 4.60 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↑ | 6.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.86 | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.70 ↑ | 4.95 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 5.25 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.95 ↑ | 5.40 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.70 ↑ | 4.95 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.65 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.52 | 3.65 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.39 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.48 ↑ | 4.59 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.27 | 3.88 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.74 ↑ | 5.35 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 | 5.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 1.45 | 0.75 | 0.47 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.80 ↑ | 5.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 2.92 | 3.04 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.81 ↑ | 5.55 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 3.18 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.90 ↑ | 5.95 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.63 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 | 0.67 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.