Kết quả bóng đá trận Hamrarnir Vinir IH vs BF 108, 00:15 ngày 30/07/2026
4 Deild (Iceland) · 00:15 ngày 30/07/2026
Hamrarnir Vinir IH Sắp đá --:--:--
BF 108
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 3 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Hamrarnir Vinir IH · Khách = BF 108
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamrarnir Vinir IH | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (100%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Hamrarnir Vinir IH
TTBHBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/56 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | KB Breidholt | 0-1 (0-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | T |
| 06/06/26 | Hamrarnir Vinir IH | 2-1 (1-1) | RB Keflavik | - | - | T |
| 02/04/23 | Hamrarnir Vinir IH | 2-7 (1-3) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 09/04/22 | Hamrarnir Vinir IH | 3-3 (1-2) | Samherjar | - | - | H |
| 01/05/21 | Volsungur husavik | 9-1 (5-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | B |
| 24/04/21 | Kormakur | 2-3 (2-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | T |
| 30/04/16 | Magni | 15-0 (7-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | B |
| 02/05/15 | Hamrarnir Vinir IH | 0-4 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 03/05/14 | Magni | 9-1 (2-1) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | B |
| 05/05/13 | Dalvik Reynir | 6-0 (0-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | B |
| 03/06/09 | Hamrarnir Vinir IH | 1-3 (1-1) | Afturelding | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — BF 108
BTTHTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | KB Breidholt | 3-2 (1-0) | BF 108 | - | - | B |
| 26/06/26 | RB Keflavik | 2-3 (2-1) | BF 108 | - | - | T |
| 19/06/26 | BF 108 | 4-1 (2-0) | Lettir Reykjavik | - | - | T |
| 10/06/26 | KM Reykjavik | 2-2 (1-1) | BF 108 | - | - | H |
| 27/05/26 | BF 108 | 2-1 (1-0) | KB Breidholt | - | - | T |
| 20/05/26 | KRIA | 1-1 (1-1) | BF 108 | - | - | H |
| 14/04/26 | Vaengir Jupiters | 3-1 (1-1) | BF 108 | - | - | B |
| 28/03/26 | HK Kopavogs | 4-0 (1-0) | BF 108 | - | - | B |
| 21/03/26 | BF 108 | 5-1 (2-1) | Afrika | - | - | T |
| 26/08/25 | RB Keflavik | 2-3 (0-2) | BF 108 | - | - | T |
| 12/08/25 | BF 108 | 4-2 (0-1) | Skautafelag Reykjavikur | - | - | T |
| 29/07/25 | Ulfarnir | 1-0 (0-0) | BF 108 | - | - | B |
| 25/07/25 | BF 108 | 4-2 (2-1) | KFR Hvolsvollur | - | - | T |
| 12/07/25 | BF 108 | 1-2 (1-1) | Spyrnir | - | - | B |
| 09/07/25 | Thorlakur | 2-6 (1-3) | BF 108 | - | - | T |
| 01/07/25 | Stokkseyri | 1-2 (0-2) | BF 108 | - | - | T |
| 17/06/25 | Skautafelag Reykjavikur | 3-3 (1-2) | BF 108 | - | - | H |
| 03/06/25 | KFR Hvolsvollur | 0-1 (0-1) | BF 108 | - | - | T |
| 24/05/25 | BF 108 | 0-1 (0-1) | RB Keflavik | - | - | B |
| 12/04/25 | UMF Njardvik | 5-0 (2-0) | BF 108 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamrarnir Vinir IH (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
BF 108 (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamrarnir Vinir IH | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.48 | 4.11 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.90 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 | 4.46 ↓ | 4.07 ↓ | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.90 | 4.00 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.80 ↓ | 4.30 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.50 | 4.31 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.49 | 4.50 | 4.31 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.49 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.70 ↓ | 4.80 ↑ | 0.99 ↑ | 4.25 | 0.66 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.48 | 5.00 | 4.10 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↓ | 4.80 ↑ | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.