Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Kalmar, 19:00 ngày 12/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Hammarby
2 Kết thúc HT 1-0 0
Kalmar
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Hammarby Phút Kalmar
Paulos Abraham 1 - 0 10'
HT 1-0
46' ▲ Nassef Chourak ▼ Abdussalam Magashy
46' ▲ Sivert Engh Overby ▼ Victor Larsson
Aboubacar Keita 1 - 1 51'
▲ Oscar Johansson ▼ Tesfaldet Tekie63'
▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Lind63'
67' ▲ Marius Soderback ▼ Charlie Rosenqvist
67' ▲ Emeka Nnamani ▼ Anthony Olusanya
74' ▲ Zakarias Ravik ▼ Aboubacar Keita
▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed78'
▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham78'
Moise Kabore 78'
Victor Eriksson 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 11 11
Bại 01 33
Ghi bàn 74 2115
Mất bàn 15 1110
Điểm 74 1919

Chủ = Hammarby · Khách = Kalmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby (22)Hiệp 1 / Cả trậnKalmar (24)
8 (36%)Thắng/Thắng7 (29%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (9%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

Hammarby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148243214262
Sân nhà8611265191
Sân khách621369710
6 gần63031310--

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1342716191412
Sân nhà7421126144
Sân khách6006413016
6 gần640295--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hammarby 8 (40%)Hòa 8 (40%)Kalmar 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup04/03/25Hammarby2-1 (2-1)Kalmar6-10+1.253T
SWE D104/08/24Kalmar1-4 (0-1)Hammarby6-602.75T
SWE D131/03/24Hammarby3-1 (2-1)Kalmar3-4+0.52.75T
SWE D120/08/23Kalmar0-0 (0-0)Hammarby2-702.5H
SWE D116/07/23Hammarby3-1 (2-0)Kalmar4-5+0.52.5T
SWE D130/10/22Hammarby4-2 (1-0)Kalmar7-7+12.75T
SWE D108/05/22Kalmar2-0 (2-0)Hammarby0-4+0.252.5B
SWE D104/12/21Hammarby5-3 (3-1)Kalmar9-4+0.52.75T
SWE D123/05/21Kalmar2-1 (1-1)Hammarby9-5+0.252.5B
SWE D130/08/20Hammarby3-3 (1-2)Kalmar6-9+13H
SWE D117/07/20Kalmar1-2 (1-1)Hammarby1-1202.25T
SWE D104/08/19Kalmar2-2 (0-1)Hammarby5-4+0.52.75H
INT CF19/06/19Kalmar1-0 (0-0)Hammarby---B
SWE D107/04/19Hammarby1-1 (0-1)Kalmar7-2+0.752.5H
SWE D128/10/18Hammarby0-0 (0-0)Kalmar5-2+1.253H
SWE D127/05/18Kalmar1-1 (0-0)Hammarby10-6+0.252.75H
SWE D117/10/17Kalmar2-0 (0-0)Hammarby5-1-0.252.75B
SWE D109/04/17Hammarby1-1 (0-1)Kalmar8-5+0.52.75H
SWE D107/08/16Hammarby2-1 (1-0)Kalmar4-7+0.252.75T
SWE D114/05/16Kalmar1-1 (1-0)Hammarby7-402.75H

Thành tích gần đây — Hammarby

TTBBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3+0.52.5T
INT CF29/03/26Hammarby3-3 (2-0)Kongsvinger4-3+2.254H
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6+0.752.75H
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5+0.53T
SWE Cup07/03/26Hammarby7-0 (3-0)Osters IF7-0+1.53.25T
SWE Cup03/03/26Orebro3-5 (1-2)Hammarby2-3+1.253.25T
SWE Cup21/02/26Hammarby2-0 (0-0)IK Brage9-1+23.75T

Thành tích gần đây — Kalmar

TTTBTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4+12.75H
SWE Cup01/03/26IFK Varnamo1-2 (0-0)Kalmar2-5+0.253T
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7-1.252.5B
INT CF14/02/26Kalmar1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK---B

Đội hình

HammarbyKalmar
1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson5CMelker Hallberg47Aboubacar Keita13Charlie Rosenqvist17Carl Gustafsson21Abdussalam Magashy23Robert Gojani11Anthony Olusanya24Charles Sagoe Jr

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
113
94
Tấn công nguy hiểm
54
35
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
645
514
TL chuyền bóng thành công
89%
88%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
27
8
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
18
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
1.06
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4
T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Kalmar (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
41
1 Bàn
25
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
118
B.thắng H1
156
B.thắng H2
HammarbyKalmar

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
11
T/B
32
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
20
B/H
24
B/B
HammarbyKalmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
35
Thua 1
23
Thua 2+
HammarbyKalmar

Hammarby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Hampus Skoglund
Hậu vệ phải
8.40/068/844
7Paulos Abraham
Tiền đạo cánh trái
7.915/317/211
8Markus Karlsson
Tiền vệ trung tâm
7.81/031/364
26Montader Madjed
Tiền đạo cánh phải
7.64/246/491
16Noah Persson
Hậu vệ trái
7.31/031/390
3Frederik Franck Winther
Trung vệ
7.22/097/1021
4Victor Eriksson
Trung vệ
7.10/0111/1202🟨
20Nahir Besara
Tiền vệ tấn công
6.91/035/391
1Warner Hahn
Thủ môn
6.80/026/330
5Tesfaldet Tekie
Tiền vệ trung tâm
6.70/053/570
9Victor Lind
Tiền đạo cánh trái
6.62/023/271
28Frank Junior Adjei (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/012/140
11Oscar Johansson (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/017/191
15Oliver Hagen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/12/21
29Moise Kabore (dự bị)
Trung phong
6.30/03/30🟨

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
6.91/06/92
1Samuel Brolin
Thủ môn
6.80/036/400
17Carl Gustafsson
Tiền vệ trung tâm
6.80/060/725
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
6.51/039/411
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
6.32/029/352
5Melker Hallberg
Tiền vệ trung tâm
6.22/065/720
21Abdussalam Magashy
Tiền vệ tấn công
6.21/09/102
4Rony Jansson
Hậu vệ phải
6.20/043/481
2Victor Larsson
Trung vệ
6.10/014/160
47Aboubacar Keita
Trung vệ
5.90/042/482
11Anthony Olusanya
Trung phong
5.91/08/112
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/044/461
3Sivert Engh Overby (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/027/311
70Emeka Nnamani (dự bị)
Trung phong
6.62/03/51
12Zakarias Ravik (dự bị)
Trung vệ
6.40/024/280
10Marius Soderback (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hammarby Thông tin Kalmar
1897-3-7 Thành lập 1910
Soderstadion Sân nhà Guldfageln Arena
16187 Sức chứa 9689
Kalle Karlsson HLV Toni Koskela
Stockholm Khu vực Kalmar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.756.100.983.250.740.831.250.95
Live1.334.756.100.983.250.740.831.250.95
EasybetsSớm1.374.706.400.993.250.780.841.250.94
Live1.40 ↑5.00 ↑6.50 ↑0.97 ↓3.250.84 ↑0.80 ↓1.251.02 ↑
VcbetSớm1.364.756.500.993.250.790.851.250.94
Live1.364.756.500.94 ↓3.250.84 ↑0.81 ↓1.250.99 ↑
Mansion88Sớm1.404.656.401.063.250.800.911.250.97
Live1.37 ↓4.90 ↑6.80 ↑0.97 ↓3.250.90 ↑0.84 ↓1.251.05 ↑
InterwettenSớm1.404.907.001.303.500.550.951.500.75
Live1.405.00 ↑7.001.10 ↓3.500.65 ↑0.951.500.75
10BETSớm1.364.707.000.813.000.86---
Live1.39 ↑5.00 ↑6.80 ↓0.89 ↑3.250.82 ↓---
12betSớm1.404.706.501.063.250.800.911.250.97
Live1.37 ↓4.90 ↑6.80 ↑0.97 ↓3.250.90 ↑0.84 ↓1.251.05 ↑
CrownSớm1.394.956.301.063.250.810.881.251.00
Live1.394.956.301.01 ↓3.250.86 ↑0.87 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.374.606.301.083.250.800.901.251.00
Live1.35 ↓4.76 ↑6.50 ↑1.02 ↓3.250.86 ↑0.84 ↓1.251.06 ↑
WewbetSớm1.415.007.100.873.000.990.881.251.00
Live1.415.10 ↑6.90 ↓0.98 ↑3.250.90 ↓0.86 ↓1.251.04 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.750.482.501.50---
Live1.404.506.00 ↑0.482.501.50---
18BetSớm1.364.707.250.813.000.920.811.250.92
Live1.37 ↑4.90 ↑6.75 ↓0.90 ↑3.250.82 ↓0.78 ↓1.250.97 ↑
PinnacleSớm1.404.886.410.803.000.980.871.250.92
Live1.39 ↓5.31 ↑6.97 ↑0.95 ↑3.250.88 ↓0.83 ↓1.251.04 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.806.600.913.250.790.831.250.93
Live1.294.806.600.913.250.790.831.250.93
BwinSớm1.414.806.251.203.500.60---
Live1.414.806.50 ↑1.15 ↓3.500.61 ↑---
1xBetSớm1.384.907.441.303.500.581.001.500.75
Live1.385.05 ↑6.88 ↓0.93 ↓3.250.84 ↑1.001.500.76 ↑
Bet 365Sớm1.354.757.000.853.000.950.801.251.00
Live1.40 ↑5.00 ↑6.50 ↓0.95 ↑3.250.85 ↓0.83 ↑1.250.98 ↓
William HillSớm1.404.506.501.303.500.550.851.250.87
Live1.36 ↓4.80 ↑6.501.20 ↓3.500.62 ↑0.76 ↓1.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.