Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Kalmar, 19:00 ngày 12/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Hammarby 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kalmar
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| Paulos Abraham 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nassef Chourak ▼ Abdussalam Magashy | |
| 46' ⇄ | ▲ Sivert Engh Overby ▼ Victor Larsson | |
| Aboubacar Keita 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| ▲ Oscar Johansson ▼ Tesfaldet Tekie | 63' ⇄ | |
| ▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Lind | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Marius Soderback ▼ Charlie Rosenqvist | |
| 67' ⇄ | ▲ Emeka Nnamani ▼ Anthony Olusanya | |
| 74' ⇄ | ▲ Zakarias Ravik ▼ Aboubacar Keita | |
| ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed | 78' ⇄ | |
| ▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham | 78' ⇄ | |
| Moise Kabore | 78' | |
| Victor Eriksson | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Hammarby · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 14 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 5 | 19 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 6 | 14 | 4 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hammarby 8 (40%)Hòa 8 (40%)Kalmar 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/25 | Hammarby | 2-1 (2-1) | Kalmar | +1.25 | 3 | T |
| 04/08/24 | Kalmar | 1-4 (0-1) | Hammarby | 0 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Hammarby | 3-1 (2-1) | Kalmar | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/23 | Kalmar | 0-0 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/23 | Hammarby | 3-1 (2-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/22 | Hammarby | 4-2 (1-0) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/12/21 | Hammarby | 5-3 (3-1) | Kalmar | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/21 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Hammarby | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/20 | Hammarby | 3-3 (1-2) | Kalmar | +1 | 3 | H |
| 17/07/20 | Kalmar | 1-2 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/19 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/06/19 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Hammarby | - | - | B |
| 07/04/19 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/10/18 | Hammarby | 0-0 (0-0) | Kalmar | +1.25 | 3 | H |
| 27/05/18 | Kalmar | 1-1 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/17 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/17 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Kalmar | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/16 | Hammarby | 2-1 (1-0) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/16 | Kalmar | 1-1 (1-0) | Hammarby | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
TTBBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Hammarby | 7-0 (3-0) | Osters IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Orebro | 3-5 (1-2) | Hammarby | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Hammarby | 2-0 (0-0) | IK Brage | +2 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Kalmar
TTTBTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | IFK Varnamo | 1-2 (0-0) | Kalmar | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Kalmar | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | B |
Đội hình
Hammarby
Kalmar
1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham1Samuel Brolin2Victor Larsson4Rony Jansson5CMelker Hallberg47Aboubacar Keita13Charlie Rosenqvist17Carl Gustafsson21Abdussalam Magashy23Robert Gojani11Anthony Olusanya24Charles Sagoe Jr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Warner Hahn6.8
- 2Hampus Skoglund8.4
- 3Frederik Franck Winther7.2
- 4Victor Eriksson🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 5Tesfaldet Tekie▼ Rời sân 63'6.7
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 78'7.9
- 8Markus Karlsson7.8
- 9Victor Lind▼ Rời sân 63'6.6
- 16Noah Persson7.3
- 20Nahir Besara C6.9
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 78'7.6
Khách · 442
- 1Samuel Brolin6.8
- 2Victor Larsson▼ Rời sân 46'6.1
- 4Rony Jansson6.2
- 5Melker Hallberg C6.2
- 11Anthony Olusanya▼ Rời sân 67'5.9
- 13Charlie Rosenqvist▼ Rời sân 67'6.9
- 17Carl Gustafsson6.8
- 21Abdussalam Magashy▼ Rời sân 46'6.2
- 23Robert Gojani6.5
- 24Charles Sagoe Jr6.3
- 47Aboubacar Keita⚽ Phản lưới 51' · ▼ Rời sân 74'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
60
Tấn công
11394
Tấn công nguy hiểm
5435
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
645514
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
02
Cứu thua
05
Tắc bóng
712
Quả ném biên
278
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.761.06
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kalmar (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Kalmar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 8.4 | 0/0 | 68/84 | 4 | |||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 5/3 | 17/21 | 1 | ||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 31/36 | 4 | |||
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 4/2 | 46/49 | 1 | |||
| 16Noah Persson Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 31/39 | 0 | |||
| 3Frederik Franck Winther Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 97/102 | 1 | |||
| 4Victor Eriksson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 111/120 | 2 | 🟨 | ||
| 20Nahir Besara Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 35/39 | 1 | |||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 5Tesfaldet Tekie Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 53/57 | 0 | |||
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 23/27 | 1 | |||
| 28Frank Junior Adjei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 11Oscar Johansson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 15Oliver Hagen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 29Moise Kabore (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 |
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.9 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 17Carl Gustafsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 60/72 | 5 | |||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 39/41 | 1 | |||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 29/35 | 2 | |||
| 5Melker Hallberg Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 65/72 | 0 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 4Rony Jansson Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 2Victor Larsson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 47Aboubacar Keita Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 42/48 | 2 | |||
| 11Anthony Olusanya Trung phong | 5.9 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 44/46 | 1 | |||
| 3Sivert Engh Overby (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 70Emeka Nnamani (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/5 | 1 | |||
| 12Zakarias Ravik (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 10Marius Soderback (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | 1910 |
| Soderstadion | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 16187 | Sức chứa | 9689 |
| Kalle Karlsson | HLV | Toni Koskela |
| Stockholm | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.10 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.33 | 4.75 | 6.10 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.83 | 1.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.40 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.36 | 4.75 | 6.50 | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.65 | 6.40 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 6.80 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.40 | 5.00 ↑ | 7.00 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.00 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 ↑ | 6.80 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.50 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 6.80 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.95 | 6.30 | 1.06 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.39 | 4.95 | 6.30 | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.30 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 5.00 | 7.10 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.41 | 5.10 ↑ | 6.90 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 6.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.90 ↑ | 6.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.88 | 6.41 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.31 ↑ | 6.97 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.60 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.29 | 4.80 | 6.60 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.80 | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 7.44 | 1.30 | 3.50 | 0.58 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.38 | 5.05 ↑ | 6.88 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 1.00 | 1.50 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.75 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.