Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Degerfors IF, 21:30 ngày 19/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 19/07/2026
Hammarby 4 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Hammarby
Degerfors IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
9'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Kazper Karlsson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frederik Franck Winther (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Paulos Abraham 1-0
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Johansson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Alexander Lindgren, ra Robin Dzabic
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tesfaldet Tekie, ra Nahir Besara
69'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Montader Madjed 2-0, kiến tạo: Victor Lind
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Sebastian Ohlsson
71'
🔁 Thay người: vào Erik Lindell, ra Gideon Yiriyon Yaw
⚽ BÀN THẮNG - Tesfaldet Tekie 3-0, kiến tạo: Markus Karlsson
🎯 Dứt điểm - Tesfaldet Tekie (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Montader Madjed 4-0, kiến tạo: Paulos Abraham
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Victor Lind
77'
🔁 Thay người: vào Olle Leonardsson, ra Arman Taranis
77'
🔁 Thay người: vào Alexander Berisson, ra Dijan Vukojevic
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Paulos Abraham
🎯 Dứt điểm - Moise Kabore (chân trái) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Lindgren
🔁 Thay người: vào Waylon Renecke, ra Frederik Franck Winther
🔁 Thay người: vào Bjorn Hedlof, ra Noah Persson
🎯 Dứt điểm - Kazper Karlsson (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Hammarby | Phút | |
| Paulos Abraham 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Alexander Lindgren ▼ Robin Dzabic | |
| ▲ Tesfaldet Tekie ▼ Nahir Besara | 64' ⇄ | |
| Montader Madjed(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Sebastian Ohlsson | |
| 69' ⇄ | ▲ Erik Lindell ▼ Gideon Yiriyon Yaw | |
| Tesfaldet Tekie(Assists:Markus Karlsson) (Kiến tạo: Markus Karlsson) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| Montader Madjed(Assists:Paulos Abraham) (Kiến tạo: Paulos Abraham) 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Lind | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Olle Leonardsson ▼ Arman Taranis | |
| 77' ⇄ | ▲ Alexander Berisson ▼ Dijan Vukojevic | |
| ▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham | 77' ⇄ | |
| 85' | Alexander Lindgren | |
| ▲ Waylon Renecke ▼ Frederik Franck Winther | 85' ⇄ | |
| ▲ Bjorn Hedlof ▼ Noah Persson | 85' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 11 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 6 |
Chủ = Hammarby · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 14 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 5 | 19 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 23 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hammarby 14 (70%)Hòa 2 (10%)Degerfors IF 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/25 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/25 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/23 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/23 | Hammarby | 3-1 (1-1) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 23/08/22 | Hammarby | 5-1 (2-1) | Degerfors IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/04/22 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Hammarby | +0.5 | 3 | T |
| 21/11/21 | Degerfors IF | 1-4 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/21 | Hammarby | 5-1 (1-1) | Degerfors IF | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/14 | Degerfors IF | 1-2 (0-1) | Hammarby | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/14 | Hammarby | 5-0 (2-0) | Degerfors IF | +1 | 2.5 | T |
| 09/03/14 | Degerfors IF | 1-3 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 3 | T |
| 20/10/13 | Hammarby | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/13 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 03/03/13 | Hammarby | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 3 | T |
| 09/10/12 | Hammarby | 4-2 (3-1) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/12 | Degerfors IF | 1-3 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/12 | Degerfors IF | 2-5 (1-2) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 04/09/11 | Degerfors IF | 3-2 (1-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/05/11 | Hammarby | 1-2 (0-2) | Degerfors IF | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/11 | Hammarby | 0-4 (0-2) | Degerfors IF | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hammarby
TTTBBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | +2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Hammarby | 7-0 (3-0) | Osters IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Orebro | 3-5 (1-2) | Hammarby | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BBTHBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +1 | 3 | H |
| 22/02/26 | Degerfors IF | 3-0 (1-0) | Trelleborgs FF | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
Đội hình
Hammarby
Degerfors IF
1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana16Noah Persson8Markus Karlsson11Oscar Johansson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham11Vukojevic D.38Matvei Igonen3Nikolai Skuseth13Gideon Yiriyon Yaw16CSebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Warner Hahn7
- 2Hampus Skoglund7.5
- 3Frederik Franck Winther▼ Rời sân 85'7.3
- 6Ibrahima Fofana7.8
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 77'8.9
- 8Markus Karlsson🎯 Kiến tạo 73'7.5
- 9Victor Lind🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 11Oscar Johansson7.4
- 16Noah Persson▼ Rời sân 85'7.7
- 20Nahir Besara C▼ Rời sân 64'7
- 26Montader Madjed⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 75'9.5
Khách · 4132
- 3Nikolai Skuseth6.4
- 4Kazper Karlsson6.6
- 8Bilal Hussein6.4
- 11Vukojevic D.
- 11Dijan Vukojevic▼ Rời sân 77'5.5
- 13Gideon Yiriyon Yaw▼ Rời sân 69'5.9
- 16Sebastian Ohlsson C▼ Rời sân 69'6.5
- 17Arman Taranis▼ Rời sân 77'6.1
- 18Samba Diatara5.6
- 20Elias Barsoum7.1
- 23Robin Dzabic▼ Rời sân 61'6.9
- 38Matvei Igonen6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
199
Sút cầu môn
101
Tấn công
15284
Tấn công nguy hiểm
5822
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
678374
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
108
Việt vị
04
Cứu thua
17
Tắc bóng
1420
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.650.35
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Degerfors IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 9.5 | 2 | 7/5 | 48/52 | 1 | ||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 8.9 | 1 | 1 | 3/1 | 19/24 | 0 | |
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/1 | 31/35 | 2 | ||
| 6Ibrahima Fofana Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 88/91 | 5 | |||
| 16Noah Persson Hậu vệ trái | 7.7 | 3/0 | 43/53 | 1 | |||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/0 | 51/57 | 2 | ||
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 71/81 | 2 | |||
| 11Oscar Johansson Tiền vệ phải | 7.4 | 1/1 | 50/58 | 4 | |||
| 3Frederik Franck Winther Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 75/86 | 1 | |||
| 20Nahir Besara Tiền vệ tấn công | 7 | 3/2 | 29/31 | 1 | |||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 5Tesfaldet Tekie (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 27/30 | 1 | ||
| 29Moise Kabore (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 28Frank Junior Adjei (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 24Waylon Renecke (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 33Bjorn Hedlof (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 12/12 | 1 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 24/26 | 5 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 42/44 | 5 | |||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 38/47 | 3 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/50 | 1 | |||
| 17Arman Taranis Trung phong | 6.1 | 2/1 | 9/12 | 1 | |||
| 13Gideon Yiriyon Yaw Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 13/23 | 3 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic Trung phong | 5.5 | 3/0 | 9/17 | 1 | |||
| 21Alexander Berisson (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 12Erik Lindell (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 7Sebastian Ohlsson (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 24Olle Leonardsson (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Alexander Lindgren (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hammarby | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897-3-7 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Soderstadion | Sân nhà | Stora Valla |
| 16187 | Sức chứa | 12500 |
| Kalle Karlsson | HLV | Henok Goitom |
| Stockholm | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.80 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.25 | 5.00 | 7.80 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.27 | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.50 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.97 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.05 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 9.70 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.03 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.30 | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.20 | 8.60 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.40 ↑ | 9.00 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.05 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 9.70 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 1.03 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.40 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 1.06 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.26 | 5.30 | 8.20 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 5.60 | 9.95 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.70 ↑ | 10.50 ↑ | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.25 | 9.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.50 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.25 ↓ | 9.50 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.51 | 8.67 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.84 ↑ | 10.18 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.60 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.17 | 5.60 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.96 | 1.75 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 10.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.20 | 8.80 | 1.30 | 3.50 | 0.58 | 0.09 | 0.00 | 5.15 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.60 ↑ | 11.20 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.27 | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 | 10.00 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.