Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Degerfors IF, 21:30 ngày 19/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 19/07/2026
Hammarby
4 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

HammarbyDegerfors IF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
9'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Kazper Karlsson (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị chặn
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Frederik Franck Winther (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Noah Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân trái) — bị cản phá
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
39'
39'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Paulos Abraham 1-0
40'
🎯 Dứt điểm - Victor Lind (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Paulos Abraham (chân phải) — vào lưới
40'
41'
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — bị chặn
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Arman Taranis (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân phải) — bị cản phá
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Johansson (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
61'
🔁 Thay người: vào Alexander Lindgren, ra Robin Dzabic
🎯 Dứt điểm - Nahir Besara (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Tesfaldet Tekie, ra Nahir Besara
64'
69'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Montader Madjed 2-0, kiến tạo: Victor Lind
69'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — vào lưới
69'
69'
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân trái) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ohlsson, ra Sebastian Ohlsson
71'
🔁 Thay người: vào Erik Lindell, ra Gideon Yiriyon Yaw
BÀN THẮNG - Tesfaldet Tekie 3-0, kiến tạo: Markus Karlsson
73'
🎯 Dứt điểm - Tesfaldet Tekie (chân phải) — vào lưới
73'
BÀN THẮNG - Montader Madjed 4-0, kiến tạo: Paulos Abraham
75'
🎯 Dứt điểm - Montader Madjed (chân trái) — vào lưới
75'
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Victor Lind
76'
77'
🔁 Thay người: vào Olle Leonardsson, ra Arman Taranis
77'
🔁 Thay người: vào Alexander Berisson, ra Dijan Vukojevic
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Paulos Abraham
77'
🎯 Dứt điểm - Moise Kabore (chân trái) — chệch khung thành
78'
85'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Lindgren
🔁 Thay người: vào Waylon Renecke, ra Frederik Franck Winther
85'
🔁 Thay người: vào Bjorn Hedlof, ra Noah Persson
85'
🎯 Dứt điểm - Kazper Karlsson (chân phải) — chệch khung thành
90'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Hammarby Phút Degerfors IF
Paulos Abraham 1 - 0 40'
HT 1-0
61' ▲ Alexander Lindgren ▼ Robin Dzabic
▲ Tesfaldet Tekie ▼ Nahir Besara64'
Montader Madjed(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) 2 - 0 69'
69' ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Sebastian Ohlsson
69' ▲ Erik Lindell ▼ Gideon Yiriyon Yaw
Tesfaldet Tekie(Assists:Markus Karlsson) (Kiến tạo: Markus Karlsson) 3 - 0 73'
Montader Madjed(Assists:Paulos Abraham) (Kiến tạo: Paulos Abraham) 4 - 0 75'
▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Lind76'
77' ▲ Olle Leonardsson ▼ Arman Taranis
77' ▲ Alexander Berisson ▼ Dijan Vukojevic
▲ Moise Kabore ▼ Paulos Abraham77'
85' Alexander Lindgren
▲ Waylon Renecke ▼ Frederik Franck Winther85'
▲ Bjorn Hedlof ▼ Noah Persson85'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 10 13
Bại 03 36
Ghi bàn 70 219
Mất bàn 17 1120
Điểm 70 196

Chủ = Hammarby · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby (22)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (22)
8 (36%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng3 (14%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (9%)Hòa/Bại5 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (14%)Bại/Hòa3 (14%)
2 (9%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Hammarby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148243214262
Sân nhà8611265191
Sân khách621369710
6 gần6303119--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1324712231014
Sân nhà7124613516
Sân khách6123610512
6 gần6123710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hammarby 14 (70%)Hòa 2 (10%)Degerfors IF 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/11/25Degerfors IF1-1 (0-0)Hammarby3-5+0.252.75H
SWE D127/05/25Hammarby1-0 (0-0)Degerfors IF4-2+12.75T
SWE D126/05/23Degerfors IF2-2 (0-1)Hammarby5-2+0.52.75H
SWE D102/04/23Hammarby3-1 (1-1)Degerfors IF8-7+1.53T
SWE D123/08/22Hammarby5-1 (2-1)Degerfors IF4-7+1.53.25T
SWE D122/04/22Degerfors IF0-1 (0-1)Hammarby1-11+0.53T
SWE D121/11/21Degerfors IF1-4 (0-2)Hammarby5-8+0.252.75T
SWE D111/07/21Hammarby5-1 (1-1)Degerfors IF9-3+0.753T
SWE D202/08/14Degerfors IF1-2 (0-1)Hammarby6-9+0.53T
SWE D215/04/14Hammarby5-0 (2-0)Degerfors IF7-1+12.5T
SWE Cup09/03/14Degerfors IF1-3 (1-0)Hammarby-+0.253T
SWE D220/10/13Hammarby0-1 (0-0)Degerfors IF-+0.252.75B
SWE D215/06/13Degerfors IF0-1 (0-0)Hammarby-02.5T
INT CF03/03/13Hammarby2-1 (1-0)Degerfors IF-+0.753T
SWE D209/10/12Hammarby4-2 (3-1)Degerfors IF-+0.752.75T
SWE D209/06/12Degerfors IF1-3 (1-1)Hammarby-02.5T
INT CF07/03/12Degerfors IF2-5 (1-2)Hammarby-02.5T
SWE D204/09/11Degerfors IF3-2 (1-1)Hammarby--0.252.75B
SWE D228/05/11Hammarby1-2 (0-2)Degerfors IF-+0.52.75B
INT CF05/02/11Hammarby0-4 (0-2)Degerfors IF-+0.53B

Thành tích gần đây — Hammarby

TTTBBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1+1.253.25T
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3+0.52.5T
INT CF29/03/26Hammarby3-3 (2-0)Kongsvinger4-3+2.254H
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6+0.752.75H
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5+0.53T
SWE Cup07/03/26Hammarby7-0 (3-0)Osters IF7-0+1.53.25T
SWE Cup03/03/26Orebro3-5 (1-2)Hammarby2-3+1.253.25T

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BBTHBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B
SWE Cup28/02/26Degerfors IF1-1 (0-0)Ostersunds FK7-1+13H
SWE Cup22/02/26Degerfors IF3-0 (1-0)Trelleborgs FF1-9+1.753T
INT CF14/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)Degerfors IF2-2--T

Đội hình

HammarbyDegerfors IF
1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana16Noah Persson8Markus Karlsson11Oscar Johansson9Victor Lind20CNahir Besara26Montader Madjed7Paulos Abraham11Vukojevic D.38Matvei Igonen3Nikolai Skuseth13Gideon Yiriyon Yaw16CSebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
152
84
Tấn công nguy hiểm
58
22
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
678
374
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
0
4
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
14
20
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
10
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.65
0.35
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Degerfors IF (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
45
1 Bàn
32
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
122
B.thắng H1
1610
B.thắng H2
HammarbyDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
10
T/B
31
H/T
01
H/H
13
H/B
00
B/T
23
B/H
23
B/B
HammarbyDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
33
Thắng 1
45
Hòa
35
Thua 1
24
Thua 2+
HammarbyDegerfors IF

Hammarby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Montader Madjed
Tiền đạo cánh phải
9.527/548/521
7Paulos Abraham
Tiền đạo cánh trái
8.9113/119/240
9Victor Lind
Tiền đạo cánh trái
8.511/131/352
6Ibrahima Fofana
Trung vệ
7.80/088/915
16Noah Persson
Hậu vệ trái
7.73/043/531
8Markus Karlsson
Tiền vệ trung tâm
7.511/051/572
2Hampus Skoglund
Hậu vệ phải
7.50/071/812
11Oscar Johansson
Tiền vệ phải
7.41/150/584
3Frederik Franck Winther
Trung vệ
7.31/075/861
20Nahir Besara
Tiền vệ tấn công
73/229/311
1Warner Hahn
Thủ môn
70/031/370
5Tesfaldet Tekie (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.411/127/301
29Moise Kabore (dự bị)
Trung phong
6.61/03/70
28Frank Junior Adjei (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/015/150
24Waylon Renecke (dự bị)
Hậu vệ
-0/09/90
33Bjorn Hedlof (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/012/121

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
7.10/024/265
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.90/07/113
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
6.61/042/445
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
6.50/039/471
38Matvei Igonen
Thủ môn
6.50/013/250
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
6.40/038/473
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
6.40/046/501
17Arman Taranis
Trung phong
6.12/19/121
13Gideon Yiriyon Yaw
Tiền vệ trung tâm
5.92/013/233
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
5.60/021/281
11Dijan Vukojevic
Trung phong
5.53/09/171
21Alexander Berisson (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/31
12Erik Lindell (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/06/100
7Sebastian Ohlsson (dự bị)
Trung vệ
6.30/015/160
24Olle Leonardsson (dự bị)
Trung phong
6.30/02/30
19Alexander Lindgren (dự bị)
Tiền vệ
6.20/010/120🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hammarby Thông tin Degerfors IF
1897-3-7 Thành lập 1907-1-13
Soderstadion Sân nhà Stora Valla
16187 Sức chứa 12500
Kalle Karlsson HLV Henok Goitom
Stockholm Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.007.800.883.000.840.811.500.97
Live1.255.007.800.883.000.840.811.500.97
EasybetsSớm1.275.0010.000.843.000.900.971.750.78
Live1.275.50 ↑11.00 ↑0.86 ↑3.000.93 ↑0.98 ↑1.750.81 ↑
VcbetSớm1.255.259.500.823.000.961.001.750.80
Live1.22 ↓5.50 ↑10.50 ↑0.83 ↑3.000.94 ↓0.97 ↓1.750.82 ↑
Mansion88Sớm1.275.409.300.923.000.941.051.750.83
Live1.26 ↓5.50 ↑9.70 ↑0.89 ↓3.000.97 ↑1.03 ↓1.750.85 ↑
InterwettenSớm1.305.509.001.303.500.550.801.500.90
Live1.305.75 ↑9.50 ↑1.303.500.550.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.285.208.600.803.000.87---
Live1.26 ↓5.40 ↑9.00 ↑0.803.000.87---
12betSớm1.275.409.300.923.000.941.051.750.83
Live1.26 ↓5.50 ↑9.70 ↑0.89 ↓3.000.97 ↑1.03 ↓1.750.85 ↑
SbobetSớm1.265.308.400.963.000.921.061.750.84
Live1.265.308.20 ↓0.92 ↓3.000.96 ↑0.85 ↓1.501.05 ↑
WewbetSớm1.305.609.950.873.000.990.851.501.03
Live1.28 ↓5.70 ↑10.50 ↑0.873.000.991.03 ↑1.750.85 ↓
LadbrokesSớm1.255.258.500.502.501.40---
Live1.255.259.00 ↑0.502.501.37 ↓---
18BetSớm1.275.508.500.823.000.910.791.500.93
Live1.26 ↓5.25 ↓9.50 ↑0.81 ↓3.000.92 ↑0.93 ↑1.750.79 ↓
PinnacleSớm1.285.518.670.843.000.930.831.500.96
Live1.25 ↓5.84 ↑10.18 ↑0.83 ↓3.000.97 ↑0.96 ↑1.750.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.175.6010.001.003.250.720.961.750.81
Live1.175.6010.001.003.250.720.961.750.81
BwinSớm1.285.509.501.203.500.57---
Live1.27 ↓5.75 ↑10.00 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.305.208.801.303.500.580.090.005.15
Live1.25 ↓5.60 ↑11.20 ↑1.04 ↓3.250.75 ↑0.91 ↑1.750.83 ↓
Bet 365Sớm1.275.0010.000.833.000.981.001.750.80
Live1.275.50 ↑11.00 ↑0.833.000.981.001.750.80
William HillSớm1.305.009.001.303.500.550.851.500.85
Live1.25 ↓5.0010.00 ↑1.303.500.550.80 ↓1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.