Kết quả bóng đá trận Hammarby vs Anderlecht, 00:00 ngày 24/07/2026

UEFA Europa League · 00:00 ngày 24/07/2026
Hammarby
1 Kết thúc HT 0-1 1
Anderlecht
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Soderstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

HammarbyAnderlecht
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Donald Robertson
6'
BÀN THẮNG - Danylo Sikan 0-1
Phạt góc
8'
24'
🟨 Thẻ vàng - Nathan-Dylan Saliba
Phạt góc
26'
27'
🟨 Thẻ vàng - Ludwig Augustinsson
31'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Frederik Franck Winther
35'
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Victor Eriksson
46'
55'
🔁 Thay người: vào Moussa Ndiaye, ra Ludwig Augustinsson
59'
Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Lukas Ambros, ra Marco Kana
65'
🔁 Thay người: vào Mihajlo Cvetkovic, ra Kana Nga
🔁 Thay người: vào Oscar Johansson, ra Nahir Besara
76'
79'
🟥 Thẻ đỏ - Dylan Saliba
Phạt góc
80'
Phạt góc
81'
Phạt góc
81'
82'
🔁 Thay người: vào Noah Kalonji Kafumpata, ra Danylo Sikan
82'
🔁 Thay người: vào Zoumana Keita, ra Jayden Onia Seke
🔁 Thay người: vào Frank Junior Adjei, ra Victor Lind
87'
BÀN THẮNG - Frank Junior Adjei 1-1, kiến tạo: Paulos Abraham
89'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Hammarby Phút Anderlecht
6' 0 - 1 Danylo Sikan
24' Nathan-Dylan Saliba
27' Ludwig Augustinsson
Frederik Franck Winther 35'
HT 0-1
Victor Eriksson 46'
55' ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ludwig Augustinsson
64' ▲ Lukas Ambros ▼ Marco Kana
65' ▲ Mihajlo Cvetkovic ▼ Kana Nga
▲ Oscar Johansson ▼ Nahir Besara76'
79' Nathan-Dylan Saliba
82' ▲ Noah Kalonji Kafumpata ▼ Danylo Sikan
82' ▲ Zoumana Keita ▼ Jayden Onia Seke
▲ Frank Junior Adjei ▼ Victor Lind87'
Frank Junior Adjei(Assists:Paulos Abraham) (Kiến tạo: Paulos Abraham) 1 - 1 89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 11 14
Bại 00 32
Ghi bàn 75 2113
Mất bàn 13 118
Điểm 77 1916

Chủ = Hammarby · Khách = Anderlecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby (22)Hiệp 1 / Cả trậnAnderlecht (5)
8 (36%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (20%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (20%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — Hammarby

TTTTBBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2+1.53T
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1+1.253.25T
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3+0.52.5T
INT CF29/03/26Hammarby3-3 (2-0)Kongsvinger4-3+2.254H
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6+0.752.75H
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5+0.53T
SWE Cup07/03/26Hammarby7-0 (3-0)Osters IF7-0+1.53.25T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TTHBTHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4+0.252.5B
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2-13H
BEL D101/03/26Anderlecht5-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven9-8+0.752.5T
BEL D123/02/26Zulte-Waregem2-4 (0-3)Anderlecht6-4+0.252.5T
BEL D116/02/26Anderlecht0-0 (0-0)LaLouviere8-4+0.752.5H

Đội hình

HammarbyAnderlecht
1Warner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther4Victor Eriksson16Noah Persson5Tesfaldet Tekie8Markus Karlsson9Victor Lind7Paulos Abraham20CNahir Besara26Montader Madjed26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar13Nathan-Dylan Saliba55Marco Kana24Enric Llansana49Jayden Onia Seke61Kana Nga14Danylo Sikan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
129
93
Tấn công nguy hiểm
70
33
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
4
Quả ném biên
22
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Anderlecht (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HammarbyAnderlecht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HammarbyAnderlecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
33
Thắng 1
46
Hòa
32
Thua 1
25
Thua 2+
HammarbyAnderlecht

Thông tin đội bóng

Hammarby Thông tin Anderlecht
1897-3-7 Thành lập 1908-5-29
Soderstadion Sân nhà Constant Vanden Stock Stadium
16187 Sức chứa 28063
Kalle Karlsson HLV
Stockholm Khu vực Brussel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.152.770.792.750.830.810.250.89
Live1.50 ↓3.40 ↑4.62 ↑1.15 ↑1.500.45 ↓0.92 ↑0.250.76 ↓
EasybetsSớm2.483.202.500.962.500.820.900.000.89
Live32.00 ↑4.40 ↑1.23 ↓4.10 ↑2.500.01 ↓3.20 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm2.753.252.400.962.500.791.020.000.74
Live10.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑2.15 ↑2.500.30 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm2.473.152.500.952.500.811.030.000.73
Live28.00 ↑3.75 ↑1.22 ↓5.00 ↑2.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm2.803.252.400.952.500.751.050.000.70
Live4.90 ↑1.20 ↓33.00 ↑3.00 ↑2.500.15 ↓0.65 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm2.753.152.330.922.500.76---
Live26.02 ↑3.79 ↑1.26 ↓1.95 ↑1.500.32 ↓---
12betSớm2.463.152.510.952.500.811.030.000.73
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm2.273.402.600.882.750.880.750.001.01
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.683.102.340.982.500.841.050.000.79
Live13.50 ↑3.86 ↑1.26 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.763.192.380.982.500.780.74-0.251.04
Live8.75 ↑1.08 ↓17.50 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm2.873.302.400.952.500.80---
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.853.202.350.942.500.811.030.000.73
Live14.50 ↑1.01 ↓42.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.783.082.420.992.500.781.030.000.76
Live6.35 ↑1.15 ↓22.26 ↑2.98 ↑1.500.24 ↓2.67 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.303.150.922.750.780.800.250.97
Live1.50 ↓3.85 ↑4.85 ↑0.74 ↓2.750.97 ↑0.76 ↓0.751.06 ↑
BwinSớm2.873.302.450.932.500.77---
Live11.50 ↑1.07 ↓36.00 ↑1.05 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.823.252.410.962.500.781.030.000.73
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓0.16 ↓0.004.46 ↑
Bet 365Sớm2.753.252.381.002.500.801.050.000.75
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm2.753.002.380.952.500.750.53-0.501.38
Live46.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓0.81 ↑0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.