Kết quả bóng đá trận Hamar Hveragerdi vs Ellidi, 02:15 ngày 25/06/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 25/06/2026
Hamar Hveragerdi 4 Kết thúc HT 1-0 0
Ellidi
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hamar Hveragerdi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 34 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 29 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 13 |
Chủ = Hamar Hveragerdi · Khách = Ellidi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamar Hveragerdi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hamar Hveragerdi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ellidi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | Ellidi | 3-2 (0-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hamar Hveragerdi
TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Alafoss | 1-6 (1-3) | Hamar Hveragerdi | +2.5 | 5 | T |
| 12/06/26 | Hamar Hveragerdi | 3-0 (2-0) | Arborg | -1 | 4 | T |
| 05/06/26 | Vaengir Jupiters | 1-5 (1-2) | Hamar Hveragerdi | +0.25 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | KFR Hvolsvollur | 2-5 (1-4) | Hamar Hveragerdi | +0.5 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | Alftanes | 5-1 (4-0) | Hamar Hveragerdi | -1 | 4 | B |
| 09/04/26 | Smari 2020 | 1-6 (1-4) | Hamar Hveragerdi | - | - | T |
| 11/03/26 | Ulfarnir | 1-1 (0-0) | Hamar Hveragerdi | - | - | H |
| 23/08/25 | Alftanes | 1-3 (1-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | T |
| 09/08/25 | Hamar Hveragerdi | 3-1 (0-1) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 30/07/25 | Vaengir Jupiters | 2-2 (2-0) | Hamar Hveragerdi | -2 | 4.25 | H |
| 25/07/25 | Hamar Hveragerdi | 1-5 (0-3) | KH Hlidarendi | -1 | 4.25 | B |
| 19/07/25 | KA Asvellir | 4-4 (3-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | H |
| 10/07/25 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Arborg | - | - | B |
| 05/07/25 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (1-0) | KF Hafnir | 0 | 4.75 | B |
| 28/06/25 | Ellidi | 3-2 (0-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
| 25/06/25 | Hamar Hveragerdi | 1-3 (1-2) | Kari Akranes | - | - | B |
| 20/06/25 | Hamar Hveragerdi | 1-1 (0-0) | Alftanes | 0 | 4 | H |
| 13/06/25 | KRIA | 4-0 (1-0) | Hamar Hveragerdi | -1.25 | 4.25 | B |
| 30/05/25 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (1-1) | Vaengir Jupiters | -0.25 | 4 | B |
| 22/05/25 | KH Hlidarendi | 1-0 (1-0) | Hamar Hveragerdi | -1.75 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Ellidi
BTHBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/06/26 | Ellidi | 6-2 (4-1) | IH Hafnarfjordur | +1 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | KF Hafnir | 0-0 (0-0) | Ellidi | +2 | 5 | H |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | B |
| 22/05/26 | Alafoss | 1-3 (1-1) | Ellidi | +1 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Ellidi | 0-2 (0-1) | Vaengir Jupiters | +0.5 | 4 | B |
| 08/05/26 | KFR Hvolsvollur | 3-5 (1-3) | Ellidi | +0.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | Ellidi | 0-2 (0-0) | Grindavik | - | - | B |
| 21/03/26 | Reynir Hellissandur | 0-9 (0-4) | Ellidi | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | +1 | 3.5 | T |
| 15/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-5 (0-3) | Ellidi | -1 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Ellidi | 0-1 (0-1) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 31/07/25 | KA Asvellir | 8-1 (4-1) | Ellidi | -1.25 | 4.25 | B |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | +0.25 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | KF Hafnir | 1-2 (1-1) | Ellidi | - | - | T |
| 10/07/25 | KRIA | 0-1 (0-0) | Ellidi | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Ellidi | 3-2 (0-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | T |
| 13/06/25 | Ellidi | 1-1 (0-0) | Vaengir Jupiters | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/06/25 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ellidi | -1 | 4.25 | H |
| 29/05/25 | Ellidi | 0-0 (0-0) | KA Asvellir | -0.5 | 4.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
44
Sút bóng
127
Sút cầu môn
82
Tấn công
11198
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamar Hveragerdi (11 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Ellidi (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hamar Hveragerdi (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Ellidi (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamar Hveragerdi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.20 | 3.40 | 0.75 | 4.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 4.00 ↓ | 3.40 | 0.74 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.28 | 3.16 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.78 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.63 | 4.28 | 3.16 | 0.91 | 4.50 | 0.77 | 0.78 | 0.75 | 0.90 | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.40 | 0.70 | 4.25 | 0.83 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.40 ↑ | 3.40 | 0.70 | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.80 | 3.32 | 0.90 | 4.50 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.50 ↓ | 3.61 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | 1.21 ↑ | 1.25 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.