Kết quả bóng đá trận Haman FC vs Sejong SA, 17:00 ngày 26/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 26/07/2026
Haman FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sejong SA
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Haman FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 66' | ||
| 69' | ||
| 74' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 89' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Haman FC · Khách = Sejong SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haman FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Haman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 28 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Sejong SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 25 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 14 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Haman FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sejong SA 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haman FC
BHBBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Namyangju FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Gijang United | 3-1 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Haman FC | 2-1 (0-1) | Gijang United | - | - | T |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sejong SA
THBTTHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Sejong SA | 4-1 (1-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Geoje Citizen | 1-2 (1-2) | Sejong SA | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Yeoju Sejong | 3-3 (2-1) | Sejong SA | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Gijang United | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 10/05/26 | Sejong SA | 2-2 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | H |
| 06/05/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Yangpyeong | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 26/04/26 | Seosan Pioneer FC | 1-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 11/04/26 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | B |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | T |
| 15/03/26 | Sejong SA | 0-3 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 15/11/25 | Sejong SA | 0-0 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 09/11/25 | Gijang United | 0-3 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
63
Tấn công
8095
Tấn công nguy hiểm
5542
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haman FC (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Sejong SA (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haman FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.90 ↑ | 53.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.57 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.77 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.72 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 1.92 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.88 ↑ | 16.90 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.27 | 1.93 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.38 ↑ | 29.44 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.90 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.