Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Tromso IL, 19:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 18/07/2026
Ham-Kam 1 Kết thúc HT 0-1 4
Tromso IL
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Ham-Kam
Tromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mischa Huru Kellerhals
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Heine Larsen 0-1, kiến tạo: Troy Nyhammer
28'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Vetle Skjaervik (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Jens Hjertoe-Dahl 0-2, kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd
47'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Yttergard Jenssen 0-3, kiến tạo: Heine Larsen
52'
🎯 Dứt điểm - Ruben Yttergard Jenssen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mame Niang 1-3, kiến tạo: David Benjamin
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Anders Trondsen
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mame Niang (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Fredrik Sjolstad, ra Halvor Rodolen Opsahl
63'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Heine Larsen
70'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Ruben Yttergard Jenssen
🔁 Thay người: vào Markus Johnsgard, ra Luc Mares
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Vidar Ari Jonsson
78'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Braut (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Daniel Braut (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Troy Nyhammer
87'
🔁 Thay người: vào Isak Dahlqvist, ra Leo Cornic
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Ieltsin Camoes 1-4, kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ieltsin Camoes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Heine Larsen(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer) | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Jens Hjertoe-Dahl(Assists:Alexander Thongla-Iad Warneryd) (Kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd) | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 Ruben Yttergard Jenssen(Assists:Heine Larsen) (Kiến tạo: Heine Larsen) | |
| Mame Niang(Assists:David Benjamin) (Kiến tạo: David Benjamin) 1 - 3 ⚽ | 58' | |
| ▲ William Osnes Ringen ▼ Anders Trondsen | 58' ⇄ | |
| ▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin | 58' ⇄ | |
| ▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl | 59' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Daniel Braut ▼ Heine Larsen | |
| 78' ⇄ | ▲ Lars Olden Larsen ▼ Ruben Yttergard Jenssen | |
| ▲ Markus Johnsgard ▼ Luc Mares | 78' ⇄ | |
| ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Vidar Ari Jonsson | 78' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ieltsin Camoes ▼ Troy Nyhammer | |
| 87' ⇄ | ▲ Isak Dahlqvist ▼ Leo Cornic | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Ieltsin Camoes(Assists:Alexander Thongla-Iad Warneryd) (Kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Ham-Kam · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 25 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 26 | 15 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ham-Kam 2 (10%)Hòa 3 (15%)Tromso IL 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Ham-Kam | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/06/25 | Ham-Kam | 1-3 (0-2) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/25 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 03/11/24 | Tromso IL | 3-3 (1-2) | Ham-Kam | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/07/24 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/24 | Tromso IL | 0-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.75 | 3.5 | T |
| 17/09/23 | Tromso IL | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/23 | Ham-Kam | 1-2 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/23 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/11/22 | Ham-Kam | 1-2 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/08/22 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Tromso IL | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/22 | Tromso IL | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/22 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Tromso IL | - | - | T |
| 29/10/20 | Tromso IL | 3-1 (1-0) | Ham-Kam | -1.25 | 3 | B |
| 27/08/20 | Ham-Kam | 0-2 (0-1) | Tromso IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/11/14 | Ham-Kam | 1-4 (1-1) | Tromso IL | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/04/14 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Ham-Kam | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/09 | Ham-Kam | 0-2 (0-1) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/08 | Ham-Kam | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/07/08 | Tromso IL | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
HTHHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | B |
| 06/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Tromso IL
TTHHBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | H |
| 13/02/26 | Tromso IL | 1-0 (1-0) | Bryne | - | - | T |
Đội hình
Ham-Kam
Tromso IL
12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth7Vidar Ari Jonsson14CLuc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Mame Niang1Jakob Haugaard2Leo Cornic4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Martin Gjone5.5
- 3Ethan Amundsen-Day6.5
- 4Halvor Rodolen Opsahl▼ Rời sân 59'6.7
- 5Anton Ekeroth6
- 7Vidar Ari Jonsson▼ Rời sân 78'6.2
- 12Marcus Sandberg5.6
- 14Luc Mares C▼ Rời sân 78'5.9
- 16Anders Trondsen▼ Rời sân 58'5.8
- 17Aksel Baran Potur6.2
- 28David Benjamin🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 58'6.6
- 29Mame Niang⚽ Ghi bàn 58'7.1
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard6.4
- 2Leo Cornic▼ Rời sân 87'6.9
- 4Vetle Skjaervik8.2
- 5David Edvardsson8.3
- 6Jens Hjertoe-Dahl⚽ Ghi bàn 47'8.4
- 10Troy Nyhammer🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 87'8.5
- 11Ruben Yttergard Jenssen C⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 78'8.9
- 21Tobias Kvalvagnes Guddal8.1
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.7
- 30Isak Vadebu8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
622
Sút cầu môn
27
Tấn công
74165
Tấn công nguy hiểm
2462
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
387656
TL chuyền bóng thành công
79%86%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
32
Cứu thua
31
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.9
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Tromso IL (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ham-Kam (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
Tromso IL (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Mame Niang Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/13 | 1 | ||
| 4Halvor Rodolen Opsahl Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 28David Benjamin Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | ||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 57/66 | 2 | |||
| 7Vidar Ari Jonsson Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 5Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6 | 2/0 | 18/26 | 1 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 16Anders Trondsen Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 2Martin Gjone Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 8Markus Johnsgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Henrik Udahl (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Fredrik Sjolstad (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 6William Osnes Ringen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 16/20 | 0 |
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1/1 | 36/46 | 1 | ||
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 8.7 | 2 | 2/0 | 25/32 | 2 | ||
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 4/2 | 41/45 | 0 | ||
| 6Jens Hjertoe-Dahl Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 5/1 | 44/53 | 0 | ||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 2/0 | 56/68 | 4 | |||
| 4Vetle Skjaervik Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 95/106 | 3 | |||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 77/82 | 3 | |||
| 21Tobias Kvalvagnes Guddal Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 96/102 | 1 | |||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1 | 4/1 | 17/18 | 0 | |
| 2Leo Cornic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 40/47 | 0 | |||
| 9Daniel Braut (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 6/14 | 0 | |||
| 7Lars Olden Larsen (dự bị) Hộ công | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 17Isak Dahlqvist (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-10 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Briskeby Gressbane | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 10000 |
| Thomas Myhre | HLV | Jorgen Vik |
| Hamar | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.97 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.25 | 2.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.18 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.50 | 3.20 | 2.18 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | -0.25 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.13 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 | 2.21 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 2.25 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 2.12 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.13 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.15 | 2.21 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.17 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 1.03 ↓ | 1.00 | -0.25 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.12 | 2.13 | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 1.13 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.05 ↓ | 2.25 ↑ | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 3.41 | 2.11 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.41 ↓ | 3.35 ↓ | 2.16 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 2.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.40 | 3.15 ↓ | 2.15 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.39 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.64 ↑ | 3.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.01 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 | 3.20 | 2.01 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.44 | 2.11 | 1.01 | 2.50 | 0.82 | 1.52 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 3.57 ↑ | 3.18 ↓ | 2.21 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.40 | 3.30 | 2.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 2.15 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.