Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Tromso IL, 19:00 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 18/07/2026
Ham-Kam
1 Kết thúc HT 0-1 4
Tromso IL
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Ham-KamTromso IL
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mischa Huru Kellerhals
Phạt góc
2'
10'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
28'
BÀN THẮNG - Heine Larsen 0-1, kiến tạo: Troy Nyhammer
28'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Vetle Skjaervik (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) Post
43'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
BÀN THẮNG - Jens Hjertoe-Dahl 0-2, kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd
47'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Ruben Yttergard Jenssen 0-3, kiến tạo: Heine Larsen
52'
🎯 Dứt điểm - Ruben Yttergard Jenssen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — bị cản phá
56'
BÀN THẮNG - Mame Niang 1-3, kiến tạo: David Benjamin
58'
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Anders Trondsen
58'
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
58'
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mame Niang (chân trái) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Fredrik Sjolstad, ra Halvor Rodolen Opsahl
59'
63'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị chặn
70'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Braut, ra Heine Larsen
70'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Ruben Yttergard Jenssen
🔁 Thay người: vào Markus Johnsgard, ra Luc Mares
78'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Vidar Ari Jonsson
78'
78'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Braut (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Daniel Braut (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Troy Nyhammer
87'
🔁 Thay người: vào Isak Dahlqvist, ra Leo Cornic
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — chệch khung thành
87'
90+2'
BÀN THẮNG - Ieltsin Camoes 1-4, kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ieltsin Camoes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — bị chặn
90+4'
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Ham-Kam Phút Tromso IL
28' 0 - 1 Heine Larsen(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer)
HT 0-1
47' 0 - 2 Jens Hjertoe-Dahl(Assists:Alexander Thongla-Iad Warneryd) (Kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd)
52' 0 - 3 Ruben Yttergard Jenssen(Assists:Heine Larsen) (Kiến tạo: Heine Larsen)
Mame Niang(Assists:David Benjamin) (Kiến tạo: David Benjamin) 1 - 3 58'
▲ William Osnes Ringen ▼ Anders Trondsen58'
▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin58'
▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl59'
70' ▲ Daniel Braut ▼ Heine Larsen
78' ▲ Lars Olden Larsen ▼ Ruben Yttergard Jenssen
▲ Markus Johnsgard ▼ Luc Mares78'
▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Vidar Ari Jonsson78'
87' ▲ Ieltsin Camoes ▼ Troy Nyhammer
87' ▲ Isak Dahlqvist ▼ Leo Cornic
90+2' 1 - 4 Ieltsin Camoes(Assists:Alexander Thongla-Iad Warneryd) (Kiến tạo: Alexander Thongla-Iad Warneryd)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 10 43
Bại 21 33
Ghi bàn 38 1316
Mất bàn 92 1615
Điểm 16 1315

Chủ = Ham-Kam · Khách = Tromso IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ham-Kam (22)Hiệp 1 / Cả trậnTromso IL (24)
7 (32%)Thắng/Thắng7 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng7 (29%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (27%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352025188
Sân nhà75021311155
Sân khách6033714314
6 gần6231108--

Tromso IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159422615313
Sân nhà9621187201
Sân khách632188114
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ham-Kam 2 (10%)Hòa 3 (15%)Tromso IL 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D121/09/25Tromso IL1-0 (0-0)Ham-Kam3-4-1.252.75B
NOR D122/06/25Ham-Kam1-3 (0-2)Tromso IL6-2-0.252.5B
INT CF22/03/25Tromso IL2-0 (1-0)Ham-Kam---B
NOR D103/11/24Tromso IL3-3 (1-2)Ham-Kam11-4-0.52.5H
NOR D107/07/24Ham-Kam0-0 (0-0)Tromso IL5-7+0.252.5H
INT CF23/03/24Tromso IL0-1 (0-1)Ham-Kam6-3-0.753.5T
NOR D117/09/23Tromso IL2-1 (2-0)Ham-Kam7-7-0.752.75B
NOR D113/05/23Ham-Kam1-2 (0-1)Tromso IL3-3+0.252.5B
INT CF02/04/23Tromso IL1-0 (0-0)Ham-Kam7-2-0.753.25B
NOR D106/11/22Ham-Kam1-2 (0-0)Tromso IL4-4+0.252.75B
NORC17/08/22Ham-Kam0-0 (0-0)Tromso IL9-402.5H
NOR D110/04/22Tromso IL2-1 (1-1)Ham-Kam5-2-0.52.75B
INT CF12/03/22Ham-Kam1-0 (1-0)Tromso IL---T
NOR AL29/10/20Tromso IL3-1 (1-0)Ham-Kam1-4-1.253B
NOR AL27/08/20Ham-Kam0-2 (0-1)Tromso IL4-2-0.753.25B
NOR AL02/11/14Ham-Kam1-4 (1-1)Tromso IL2-5-1.753.75B
NOR AL27/04/14Tromso IL1-0 (0-0)Ham-Kam9-6-1.252.75B
INT CF06/03/09Ham-Kam0-2 (0-1)Tromso IL--0.52.75B
NOR D107/08/08Ham-Kam0-1 (0-0)Tromso IL--0.52.75B
NOR D120/07/08Tromso IL2-1 (1-1)Ham-Kam--1.252.75B

Thành tích gần đây — Ham-Kam

HTHHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5+0.252.75T
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803B
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5-0.253B
INT CF06/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Kongsvinger7-0+0.253T

Thành tích gần đây — Tromso IL

TTHHBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9-0.252.75T
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2+0.52.5T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2+0.252.25B
INT CF27/02/26Lillestrom0-0 (0-0)Tromso IL4-9--H
INT CF20/02/26Tromso IL1-1 (0-1)Viking4-3-0.253H
INT CF13/02/26Tromso IL1-0 (1-0)Bryne---T

Đội hình

Ham-KamTromso IL
12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth7Vidar Ari Jonsson14CLuc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Mame Niang1Jakob Haugaard2Leo Cornic4Vetle Skjaervik21Tobias Kvalvagnes Guddal29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson6Jens Hjertoe-Dahl11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
6
22
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
74
165
Tấn công nguy hiểm
24
62
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
387
656
TL chuyền bóng thành công
79%
86%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
18
23
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
9
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.9
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15
T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Tromso IL (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ham-Kam (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU

Tromso IL (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
53
1 Bàn
54
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1212
B.thắng H2
Ham-KamTromso IL

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
02
T/H
00
T/B
14
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
32
B/B
Ham-KamTromso IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
44
Thắng 1
56
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
Ham-KamTromso IL

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Mame Niang
Trung phong
7.111/17/131
4Halvor Rodolen Opsahl
Trung vệ
6.70/029/320
28David Benjamin
Tiền đạo
6.612/16/70
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.50/057/662
7Vidar Ari Jonsson
Tiền vệ phải
6.20/017/233
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
6.20/018/253
5Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
62/018/261
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
5.90/025/272
16Anders Trondsen
Tiền vệ trung tâm
5.80/015/201
12Marcus Sandberg
Thủ môn
5.60/019/300
2Martin Gjone
Trung vệ
5.50/039/480
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/04/90
8Markus Johnsgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/40
19Henrik Udahl (dự bị)
Trung phong
6.21/03/40
23Fredrik Sjolstad (dự bị)
Trung vệ
60/030/331
6William Osnes Ringen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/016/200

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
8.911/136/461
29Alexander Thongla-Iad Warneryd
Tiền vệ trái
8.722/025/322
10Troy Nyhammer
Tiền vệ tấn công
8.514/241/450
6Jens Hjertoe-Dahl
Tiền vệ trung tâm
8.415/144/530
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
8.32/056/684
4Vetle Skjaervik
Trung vệ
8.21/095/1063
30Isak Vadebu
Trung vệ
8.21/077/823
21Tobias Kvalvagnes Guddal
Trung vệ
8.10/096/1021
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
7.9114/117/180
2Leo Cornic
Hậu vệ phải
6.90/020/312
1Jakob Haugaard
Thủ môn
6.40/040/470
9Daniel Braut (dự bị)
Trung phong
6.82/16/140
7Lars Olden Larsen (dự bị)
Hộ công
6.50/07/91
17Isak Dahlqvist (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/10
20Ieltsin Camoes (dự bị)
Trung phong
-11/11/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ham-Kam Thông tin Tromso IL
1918-8-10 Thành lập 1920-9-20
Briskeby Gressbane Sân nhà Alfheim Stadion
12000 Sức chứa 10000
Thomas Myhre HLV Jorgen Vik
Hamar Khu vực Tromso
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.253.251.970.752.250.971.01-0.250.77
Live2.95 ↓3.252.10 ↑1.00 ↑2.500.72 ↓0.98 ↓-0.250.80 ↑
EasybetsSớm3.503.202.180.792.250.990.95-0.250.87
Live3.503.202.180.792.250.990.95-0.250.87
VcbetSớm3.303.252.051.032.500.831.05-0.250.81
Live3.25 ↓3.20 ↓2.10 ↑0.84 ↓2.251.01 ↑0.97 ↓-0.250.88 ↑
Mansion88Sớm3.153.152.130.822.251.040.98-0.250.90
Live3.25 ↑3.152.21 ↑1.08 ↑2.500.78 ↓0.99 ↑-0.250.89 ↓
InterwettenSớm3.453.302.100.952.500.750.70-0.501.05
Live3.35 ↓3.15 ↓2.25 ↑0.952.500.750.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.303.202.010.912.500.73---
Live3.20 ↓3.00 ↓2.12 ↑0.71 ↓2.250.94 ↑---
12betSớm3.153.152.130.822.251.040.98-0.250.90
Live3.25 ↑3.152.21 ↑1.08 ↑2.500.78 ↓0.99 ↑-0.250.89 ↓
CrownSớm3.353.452.150.822.251.041.00-0.250.88
Live3.45 ↑3.20 ↓2.17 ↑0.84 ↑2.251.03 ↓1.00-0.250.88
SbobetSớm3.203.122.130.852.251.030.78-0.501.13
Live3.04 ↓3.05 ↓2.25 ↑0.852.251.030.99 ↑-0.250.91 ↓
WewbetSớm3.473.412.111.032.500.831.03-0.250.85
Live3.41 ↓3.35 ↓2.16 ↑0.82 ↓2.251.04 ↑0.99 ↓-0.250.89 ↑
LadbrokesSớm3.253.202.000.952.500.75---
Live3.20 ↓3.10 ↓2.10 ↑1.00 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm3.403.302.050.952.500.790.93-0.250.82
Live3.403.15 ↓2.15 ↑0.78 ↓2.250.99 ↑0.94 ↑-0.250.83 ↑
PinnacleSớm3.353.392.150.812.251.010.96-0.250.86
Live3.64 ↑3.10 ↓2.22 ↑0.83 ↑2.251.04 ↑0.98 ↑-0.250.89 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.202.010.882.500.820.92-0.250.84
Live3.103.202.010.882.500.820.92-0.250.84
BwinSớm3.403.302.050.952.500.75---
Live3.30 ↓3.25 ↓2.15 ↑0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm3.553.442.111.012.500.821.520.000.54
Live3.57 ↑3.18 ↓2.21 ↑0.83 ↓2.251.00 ↑0.87 ↓-0.250.79 ↑
Bet 365Sớm3.403.302.051.032.500.781.03-0.250.78
Live3.403.302.20 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.95 ↓-0.250.85 ↑
William HillSớm3.303.252.100.952.500.750.70-0.501.05
Live3.20 ↓3.10 ↓2.15 ↑1.05 ↑2.500.73 ↓0.84 ↑-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.