Kết quả bóng đá trận Halmstads vs Vasteras SK FK, 20:00 ngày 04/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 04/07/2026
Halmstads 1 Kết thúc HT 1-2 3
Vasteras SK FK
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Halmstads | Phút | |
| Hussein Carneil(Assists:Joel Allansson) (Kiến tạo: Joel Allansson) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4' | ⚽ 1 - 1 Mikkel Ladefoged(Assists:Ismet Lushaku) (Kiến tạo: Ismet Lushaku) | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Axel Taonsa(Assists:Mikkel Ladefoged) (Kiến tạo: Mikkel Ladefoged) | |
| Andre Boman | 34' | |
| Oliver Kapsimalis | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Niilo Maenpaa ▼ Omar Faraj | 46' ⇄ | |
| ▲ Malte Persson ▼ Hussein Carneil | 62' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 3 Axel Taonsa(Assists:Mikkel Ladefoged) (Kiến tạo: Mikkel Ladefoged) | |
| 67' | ❌ Mikkel Ladefoged Đá hỏng penalty | |
| 70' | Victor Wernersson | |
| ▲ Marvin Illary ▼ Ludvig Arvidsson | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonathan Karlsson ▼ Karl Gunnarsson | |
| 79' ⇄ | ▲ Jens Magnusson ▼ Marcus Baggesen | |
| 83' ⇄ | ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku | |
| Rami Kaib | 87' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Melvin Ljungqvist ▼ Mamadou Ousmane Diagne | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Musab Abdi ▼ Mikkel Ladefoged | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 21 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 14 |
Chủ = Halmstads · Khách = Vasteras SK FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Halmstads 4 (40%)Hòa 5 (50%)Vasteras SK FK 1 (10%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/24 | Halmstads | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-1) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/08/22 | Halmstads | 1-1 (0-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | H |
| 28/05/22 | Vasteras SK FK | 2-2 (2-0) | Halmstads | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/02/21 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/10/20 | Halmstads | 2-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 30/07/20 | Vasteras SK FK | 2-3 (1-1) | Halmstads | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/19 | Vasteras SK FK | 2-3 (0-2) | Halmstads | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/06/19 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/15 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-1) | Halmstads | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Halmstads
HHBTHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Halmstads | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-1 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Polissya Zhytomyr | 2-2 (2-0) | Halmstads | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
BBTHBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (0-0) | Enkoping | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Vasteras SK FK | -1 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
Đội hình
Halmstads
Vasteras SK FK
1Tim Ronning5Pascal Gregor16Erko Tougjas17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson27CRocco Ascone11Ludvig Arvidsson14Hussein Carneil22Oliver Kapsimalis9Omar Faraj34Elis Jager2CHerman Magnusson3Marcus Baggesen4Philip Bonde11Simon Gefvert21Victor Wernersson5Karl Gunnarsson8Mamadou Ousmane Diagne14Ismet Lushaku17Axel Taonsa9Mikkel Ladefoged
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tim Ronning
- 5Pascal Gregor
- 6Joel Allansson🎯 Kiến tạo 1'
- 9Omar Faraj▼ Rời sân 46'
- 11Ludvig Arvidsson▼ Rời sân 73'
- 14Hussein Carneil⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 62'
- 16Erko Tougjas
- 17Andre Boman🟥 Thẻ đỏ 34'
- 22Oliver Kapsimalis🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 24Rami Kaib🟨 Thẻ vàng 87'
- 27Rocco Ascone C
Khách · 541
- 2Herman Magnusson C
- 3Marcus Baggesen▼ Rời sân 79'
- 4Philip Bonde
- 5Karl Gunnarsson▼ Rời sân 79'
- 8Mamadou Ousmane Diagne▼ Rời sân 90+4'
- 9Mikkel Ladefoged⚽ Ghi bàn 4' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 63' · ❌ Hỏng pen 67' · ▼ Rời sân 90+4'
- 11Simon Gefvert
- 14Ismet Lushaku🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 83'
- 17Axel Taonsa⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 63'
- 21Victor Wernersson🟨 Thẻ vàng 70'
- 34Elis Jager
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
919
Sút cầu môn
39
Tấn công
91125
Tấn công nguy hiểm
4667
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
398551
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
1313
Cứu thua
62
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
1430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.343.05
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B1T1 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halmstads (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Vasteras SK FK (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1904-1-29 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Arosvallen |
| 15500 | Sức chứa | 10000 |
| Johan Lindholm | HLV | Alexander Rubin |
| Halmstad | Khu vực | Västerås |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.55 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.60 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.54 | 2.65 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.54 | 2.62 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 ↓ | 2.65 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.32 ↑ | 2.58 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.55 | 3.25 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.