Kết quả bóng đá trận Halmstads vs Hacken, 21:30 ngày 19/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 19/07/2026
Halmstads 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hacken
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Halmstads
Hacken
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Omar Faraj
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
50'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-2, kiến tạo: Brice Wembangomo
57'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Wallentin, ra Erko Tougjas
🔁 Thay người: vào Marvin Illary, ra Oliver Kapsimalis
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Hussein Carneil
74'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Adrian Svanback
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Simen Hestnes
86'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Gustav Lindgren
89'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Julius Lindberg
🟨 Thẻ vàng - Rocco Ascone
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Halmstads | Phút | |
| Omar Faraj | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Gustav Lindgren(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen) | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Gustav Lindgren(Assists:Brice Wembangomo) (Kiến tạo: Brice Wembangomo) | |
| ▲ Gabriel Wallentin ▼ Erko Tougjas | 62' ⇄ | |
| ▲ Marvin Illary ▼ Oliver Kapsimalis | 62' ⇄ | |
| ▲ Malte Persson ▼ Hussein Carneil | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Pontus Dahbo ▼ Adrian Svanback | |
| 86' ⇄ | ▲ David Seger ▼ Simen Hestnes | |
| 86' ⇄ | ▲ Bamir Sadiku ▼ Gustav Lindgren | |
| 89' ⇄ | ▲ Sanders Ngabo ▼ Julius Lindberg | |
| Rocco Ascone | 90+2' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 23 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 15 |
Chủ = Halmstads · Khách = Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 3 | 9 | 10 | 28 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 5 | 2 | 27 | 22 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Halmstads 7 (35%)Hòa 1 (5%)Hacken 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 20/07/25 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/07/25 | Hacken | 4-1 (3-0) | Halmstads | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/10/24 | Hacken | 0-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3.25 | T |
| 30/06/24 | Hacken | 4-2 (2-1) | Halmstads | - | - | B |
| 16/05/24 | Halmstads | 3-0 (2-0) | Hacken | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Hacken | 3-2 (1-0) | Halmstads | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/23 | Halmstads | 1-0 (1-0) | Hacken | -0.75 | 3 | T |
| 04/03/23 | Hacken | 2-1 (2-1) | Halmstads | -1.5 | 3.25 | B |
| 16/06/22 | Hacken | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/10/21 | Hacken | 2-3 (2-1) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/06/21 | Hacken | 0-2 (0-1) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/21 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/19 | Hacken | 0-2 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/09/17 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Hacken | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/17 | Hacken | 2-1 (1-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/03/16 | Hacken | 1-0 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | B |
| 15/09/15 | Hacken | 4-1 (2-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/05/15 | Halmstads | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/14 | Halmstads | 1-4 (0-2) | Hacken | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Halmstads
BBHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Halmstads | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hacken
BBBTHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hacken | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | +2 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | IFK Goteborg | - | - | T |
Đội hình
Halmstads
Hacken
1Tim Ronning5Pascal Gregor16Erko Tougjas17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil22Oliver Kapsimalis27CRocco Ascone9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius22Filip Helander23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tim Ronning5.8
- 5Pascal Gregor7.3
- 6Joel Allansson6.8
- 9Omar Faraj🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 11Ludvig Arvidsson6.1
- 14Hussein Carneil▼ Rời sân 74'6.8
- 16Erko Tougjas▼ Rời sân 62'6.1
- 17Andre Boman6.8
- 22Oliver Kapsimalis▼ Rời sân 62'5.6
- 24Rami Kaib7.3
- 27Rocco Ascone C🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
Khách · 4231
- 1Andreas Linde7.9
- 5Brice Wembangomo🎯 Kiến tạo 57'7.8
- 6Abdoulaye Doumbia7.5
- 8Simen Hestnes▼ Rời sân 86'7.5
- 9Gustav Lindgren⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 86'8.7
- 10Mikkel Rygaard Jensen C🎯 Kiến tạo 50'7.8
- 11Julius Lindberg▼ Rời sân 89'6.2
- 13Harry Hilvenius6.8
- 20Adrian Svanback▼ Rời sân 82'6.6
- 22Filip Helander7.2
- 23Olle Samuelsson8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
911
Sút cầu môn
42
Tấn công
111124
Tấn công nguy hiểm
4842
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
316
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
461554
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
163
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
1316
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11.06
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
36 64
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B12T12 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Hacken (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halmstads (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Hacken (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/51 | 3 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 38/49 | 4 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 44/48 | 3 | |||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 27/36 | 3 | |||
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 46/56 | 4 | 🟨 | ||
| 9Omar Faraj Trung phong | 6.3 | 3/2 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 16Erko Tougjas Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 11Ludvig Arvidsson Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 29/40 | 0 | |||
| 1Tim Ronning Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 22Oliver Kapsimalis Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 3Gabriel Wallentin (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 19Marvin Illary (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 18Malte Persson (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 8.7 | 2 | 3/2 | 11/13 | 0 | ||
| 23Olle Samuelsson Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 44/55 | 6 | |||
| 1Andreas Linde Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/0 | 43/56 | 1 | ||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/0 | 54/59 | 1 | ||
| 8Simen Hestnes Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 45/56 | 1 | |||
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 71/78 | 8 | |||
| 22Filip Helander Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 57/62 | 2 | |||
| 13Harry Hilvenius Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 54/60 | 4 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 6.6 | 2/0 | 17/25 | 1 | |||
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 35/43 | 0 | |||
| 19David Seger (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 7Sanders Ngabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Pontus Dahbo (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 24Bamir Sadiku (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1940-8-2 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Gamla Ullevi |
| 15500 | Sức chứa | 6000 |
| Johan Lindholm | HLV | Jens Gustafsson |
| Halmstad | Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 3.98 | 1.53 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.55 | 3.98 | 1.53 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -1.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.44 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.77 | 0.84 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 1.07 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.20 | 1.58 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.40 ↑ | 1.57 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.95 | 1.62 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.53 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 1.07 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.85 ↓ | 4.20 | 1.58 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.65 | 4.07 | 1.56 | 1.08 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.65 | 4.07 | 1.56 | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.88 | -1.00 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 4.71 | 4.21 | 1.66 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.86 ↑ | 4.48 ↑ | 1.62 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 1.03 ↓ | 0.87 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.61 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.53 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 3.89 | 1.70 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.87 ↑ | 4.56 ↑ | 1.57 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.56 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.95 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.20 | 3.95 | 1.56 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.95 | -0.75 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.66 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.58 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 4.00 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 2.35 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 4.82 ↑ | 4.40 ↑ | 1.58 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.05 ↓ | -0.75 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.65 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 ↓ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.67 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.15 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 4.60 | 4.20 ↑ | 1.57 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.