Kết quả bóng đá trận Halmstads vs Hacken, 21:30 ngày 19/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 19/07/2026
Halmstads
0 Kết thúc HT 0-0 2
Hacken
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

HalmstadsHacken
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị cản phá
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
25'
29'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Omar Faraj
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — bị cản phá
46'
Phạt góc
48'
50'
BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
50'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
57'
BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-2, kiến tạo: Brice Wembangomo
57'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — bị cản phá
61'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wallentin, ra Erko Tougjas
62'
🔁 Thay người: vào Marvin Illary, ra Oliver Kapsimalis
62'
🎯 Dứt điểm - Rocco Ascone (chân trái) — bị chặn
62'
64'
Phạt góc
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Hussein Carneil
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Adrian Svanback (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — bị chặn
81'
82'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Adrian Svanback
Phạt góc
84'
86'
🔁 Thay người: vào David Seger, ra Simen Hestnes
86'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Gustav Lindgren
89'
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Julius Lindberg
🟨 Thẻ vàng - Rocco Ascone
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rami Kaib (chân trái) — bị chặn
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Halmstads Phút Hacken
Omar Faraj 45'
HT 0-0
50' 0 - 1 Gustav Lindgren(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen)
57' 0 - 2 Gustav Lindgren(Assists:Brice Wembangomo) (Kiến tạo: Brice Wembangomo)
▲ Gabriel Wallentin ▼ Erko Tougjas62'
▲ Marvin Illary ▼ Oliver Kapsimalis62'
▲ Malte Persson ▼ Hussein Carneil74'
82' ▲ Pontus Dahbo ▼ Adrian Svanback
86' ▲ David Seger ▼ Simen Hestnes
86' ▲ Bamir Sadiku ▼ Gustav Lindgren
89' ▲ Sanders Ngabo ▼ Julius Lindberg
Rocco Ascone 90+2'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 00 33
Bại 32 63
Ghi bàn 17 1119
Mất bàn 88 2320
Điểm 03 615

Chủ = Halmstads · Khách = Hacken

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Halmstads (23)Hiệp 1 / Cả trậnHacken (21)
3 (13%)Thắng/Thắng5 (24%)
2 (9%)Thắng/Hòa3 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (19%)
3 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (26%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa3 (14%)
7 (30%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131391028616
Sân nhà7124613515
Sân khách6015415115
6 gần6123915--

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136522722233
Sân nhà63211413116
Sân khách7331139123
6 gần62131115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Halmstads 7 (35%)Hòa 1 (5%)Hacken 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
SWE D120/07/25Halmstads0-0 (0-0)Hacken2-11-0.52.75H
SWE D113/07/25Hacken4-1 (3-0)Halmstads7-1-0.752.75B
SWE D127/10/24Hacken0-1 (0-0)Halmstads8-3-1.53.25T
INT CF30/06/24Hacken4-2 (2-1)Halmstads2-2--B
SWE D116/05/24Halmstads3-0 (2-0)Hacken3-10-0.752.75T
SWE D117/09/23Hacken3-2 (1-0)Halmstads7-4-1.53.25B
SWE D107/05/23Halmstads1-0 (1-0)Hacken4-6-0.753T
SWE Cup04/03/23Hacken2-1 (2-1)Halmstads7-2-1.53.25B
INT CF16/06/22Hacken2-0 (0-0)Halmstads--0.252.75B
SWE D123/10/21Hacken2-3 (2-1)Halmstads8-5-0.52.5T
INT CF28/06/21Hacken0-2 (0-1)Halmstads--0.52.5T
SWE D111/04/21Halmstads1-0 (0-0)Hacken4-2-0.52.5T
INT CF15/11/19Hacken0-2 (0-0)Halmstads3-1-1.253.25T
SWE D110/09/17Halmstads0-3 (0-1)Hacken3-1-0.52.5B
SWE D118/05/17Hacken2-1 (1-1)Halmstads8-2-1.252.75B
SWE Cup12/03/16Hacken1-0 (0-0)Halmstads--1.53B
SWE D115/09/15Hacken4-1 (2-1)Halmstads7-2-1.252.75B
SWE D105/05/15Halmstads0-2 (0-1)Hacken1-3-0.252.5B
SWE D115/08/14Halmstads1-4 (0-2)Hacken6-6-0.252.75B

Thành tích gần đây — Halmstads

BBHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
INT CF16/03/26Halmstads0-0 (0-0)BK Olympic---H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403B
SWE Cup08/03/26Malmo FF2-1 (2-1)Halmstads4-4-1.252.75B
SWE Cup01/03/26Halmstads1-0 (1-0)Varbergs BoIS FC5-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Hacken

BBBTHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4+0.752.75T
SWE Cup22/02/26Hacken2-1 (1-0)IK Oddevold5-2+23.5T
INT CF15/02/26Hacken2-1 (0-0)IFK Goteborg---T

Đội hình

HalmstadsHacken
1Tim Ronning5Pascal Gregor16Erko Tougjas17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil22Oliver Kapsimalis27CRocco Ascone9Omar Faraj11Ludvig Arvidsson1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius22Filip Helander23Olle Samuelsson6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
111
124
Tấn công nguy hiểm
48
42
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
3
16
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
461
554
TL chuyền bóng thành công
81%
84%
Phạm lỗi
16
3
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
19
22
Cắt bóng
13
16
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
1.06
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B12
T12 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Halmstads (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Hacken (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Halmstads (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Hacken (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
63
1 Bàn
25
2 Bàn
04
3 Bàn
00
4+ Bàn
612
B.thắng H1
413
B.thắng H2
HalmstadsHacken

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
23
T/H
01
T/B
02
H/T
10
H/H
40
H/B
01
B/T
02
B/H
41
B/B
HalmstadsHacken

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
16
Thắng 1
66
Hòa
21
Thua 1
104
Thua 2+
HalmstadsHacken

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Pascal Gregor
Trung vệ
7.30/043/513
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
7.31/038/494
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
6.80/044/483
17Andre Boman
Hậu vệ phải
6.80/029/372
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
6.81/127/363
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
6.72/146/564🟨
9Omar Faraj
Trung phong
6.33/211/140🟨
16Erko Tougjas
Trung vệ
6.10/030/390
11Ludvig Arvidsson
Tiền đạo cánh phải
6.11/029/400
1Tim Ronning
Thủ môn
5.80/024/290
22Oliver Kapsimalis
Tiền đạo cánh trái
5.60/011/161
3Gabriel Wallentin (dự bị)
Trung vệ
6.50/022/261
19Marvin Illary (dự bị)
Tiền đạo
6.41/015/160
18Malte Persson (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Gustav Lindgren
Trung phong
8.723/211/130
23Olle Samuelsson
Trung vệ
8.10/044/556
1Andreas Linde
Thủ môn
7.90/019/310
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.811/043/561
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
7.812/054/591
8Simen Hestnes
Tiền vệ trung tâm
7.50/045/561
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
7.51/071/788
22Filip Helander
Trung vệ
7.20/057/622
13Harry Hilvenius
Trung vệ
6.80/054/604
20Adrian Svanback
Trung phong
6.62/017/251
11Julius Lindberg
Tiền vệ tấn công
6.22/035/430
19David Seger (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/60
7Sanders Ngabo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/20
16Pontus Dahbo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/52
24Bamir Sadiku (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Halmstads Thông tin Hacken
1914-3-6 Thành lập 1940-8-2
Orjans Vall Sân nhà Gamla Ullevi
15500 Sức chứa 6000
Johan Lindholm HLV Jens Gustafsson
Halmstad Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.553.981.530.753.000.970.82-1.000.96
Live4.553.981.530.753.000.970.82-1.000.96
EasybetsSớm5.504.101.551.003.250.770.85-1.000.90
Live7.00 ↑4.50 ↑1.44 ↓1.03 ↑3.250.770.84 ↓-1.000.96 ↑
VcbetSớm4.603.901.620.802.750.980.97-0.750.83
Live5.00 ↑4.20 ↑1.53 ↓1.00 ↑3.250.78 ↓0.89 ↓-1.000.90 ↑
Mansion88Sớm4.904.201.571.073.250.790.97-1.000.91
Live4.85 ↓4.201.58 ↑1.06 ↓3.250.80 ↑0.87 ↓-1.001.01 ↑
InterwettenSớm4.604.001.650.602.501.200.70-1.001.05
Live5.25 ↑4.40 ↑1.57 ↓1.20 ↑3.500.60 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm4.603.951.620.742.750.94---
Live5.00 ↑4.30 ↑1.53 ↓0.92 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm4.904.201.571.073.250.790.97-1.000.91
Live4.85 ↓4.201.58 ↑1.06 ↓3.250.80 ↑0.87 ↓-1.001.01 ↑
SbobetSớm4.654.071.561.083.250.800.88-1.001.02
Live4.654.071.560.83 ↓3.001.05 ↑0.88-1.001.02
WewbetSớm4.714.211.660.822.751.041.03-0.750.85
Live4.86 ↑4.48 ↑1.62 ↓0.83 ↑3.001.03 ↓0.87 ↓-1.001.01 ↑
LadbrokesSớm4.333.701.610.612.501.20---
Live4.60 ↑4.00 ↑1.55 ↓0.50 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm4.603.901.630.732.751.010.92-0.750.81
Live5.00 ↑4.30 ↑1.53 ↓0.96 ↑3.250.77 ↓0.83 ↓-1.000.90 ↑
PinnacleSớm4.383.891.700.832.750.940.88-0.750.90
Live4.87 ↑4.56 ↑1.57 ↓1.03 ↑3.250.79 ↓0.86 ↓-1.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm4.203.951.561.003.250.720.95-0.750.82
Live4.203.951.561.003.250.720.95-0.750.82
BwinSớm4.603.901.660.602.501.15---
Live5.00 ↑4.20 ↑1.58 ↓1.20 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm4.574.001.650.622.501.202.350.000.26
Live4.82 ↑4.40 ↑1.58 ↓0.99 ↑3.250.79 ↓1.05 ↓-0.750.64 ↑
Bet 365Sớm4.753.901.650.802.751.000.98-0.750.83
Live6.00 ↑4.33 ↑1.50 ↓0.803.251.000.85 ↓-1.000.95 ↑
William HillSớm4.603.751.670.622.501.201.15-0.500.65
Live4.604.20 ↑1.57 ↓1.25 ↑3.500.60 ↓0.76 ↓-1.000.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.