Kết quả bóng đá trận Hajduk Split vs Pafos FC, 02:00 ngày 24/07/2026

UEFA Europa League · 02:00 ngày 24/07/2026
Hajduk Split
2 Kết thúc HT 0-0 0
Pafos FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: POLJUD Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Hajduk SplitPafos FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Harvey
🟨 Thẻ vàng - Adrion Pajaziti
4'
Phạt góc
9'
17'
Phạt góc
Phạt góc
21'
27'
Phạt góc
28'
Phạt góc
32'
Phạt góc
Phạt góc
37'
Phạt góc
37'
43'
Phạt góc
Phạt góc
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Nicholas Ioannou
BÀN THẮNG - Michele Sego 1-0
56'
61'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Alexandre Brito, ra Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
63'
🔁 Thay người: vào Bruno Felipe Souza Da Silva, ra David Goldar
63'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Brito
BÀN THẮNG - Dario Melnjak 2-0, kiến tạo: Mathieu Acapandie
64'
74'
🔁 Thay người: vào Domingos Quina, ra Vlad Dragomir
74'
🔁 Thay người: vào Goncalo Rodrigues, ra Ivan Sunjic
🔁 Thay người: vào Marino Skelin, ra Dario Maresic
77'
🔁 Thay người: vào Marko Livaja, ra Michele Sego
77'
🔁 Thay người: vào Alberto del Moral, ra Dalisson de Almeida
77'
82'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Guram, ra Dario Melnjak
83'
Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Adam Guram
87'
🟨 Thẻ vàng - Alberto del Moral
88'
Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Ron Raci, ra Simun Hrgovic
90+2'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Hajduk Split Phút Pafos FC
Adrion Pajaziti 4'
HT 0-0
55' Nicholas Ioannou
Michele Sego 1 - 0 56'
63' ▲ Alexandre Brito ▼ Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
63' ▲ Bruno Felipe Souza Da Silva ▼ David Goldar
63' Alexandre Brito
Dario Melnjak(Assists:Mathieu Acapandie) 2 - 0 64'
74' ▲ Domingos Quina ▼ Vlad Dragomir
74' ▲ Goncalo Rodrigues ▼ Ivan Sunjic
▲ Marino Skelin ▼ Dario Maresic77'
▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego77'
▲ Alberto del Moral ▼ Dalisson de Almeida77'
▲ Adam Guram ▼ Dario Melnjak83'
Adam Guram 87'
Alberto del Moral 88'
▲ Ron Raci ▼ Simun Hrgovic90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 00 02
Bại 13 24
Ghi bàn 52 2112
Mất bàn 26 611
Điểm 60 2414

Chủ = Hajduk Split · Khách = Pafos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hajduk Split (9)Hiệp 1 / Cả trậnPafos FC (5)
5 (56%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích gần đây — Hajduk Split

BTTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4+0.252.5B
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3+12.75T
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11+0.253T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2+0.252.5T
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6+0.752.75T
CRO D122/05/26Hajduk Split6-3 (3-2)HNK Vukovar 918-3+1.753T
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4+0.52.75H
CRO D109/05/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Hajduk Split3-2-0.753B
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3+1.252.75T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D121/04/26Hajduk Split0-1 (0-0)ZNK Osijek2-4+1.252.5B
CRO D117/04/26Slaven Belupo2-2 (1-1)Hajduk Split6-1+0.52.25H
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1+0.752.75T
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8+0.752.5T
CRO D121/03/26HNK Vukovar 910-6 (0-2)Hajduk Split3-2+0.752.5T
CRO D115/03/26Hajduk Split2-1 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb5-10+0.752.25T
CRO D108/03/26Hajduk Split1-3 (1-3)Dinamo Zagreb7-7-0.252.25B
CRO Cup05/03/26Rijeka3-2 (0-1)Hajduk Split1-1-0.252B
CRO D128/02/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)Hajduk Split1-14+0.252.25H
CRO D122/02/26Hajduk Split1-0 (0-0)Rijeka6-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Pafos FC

BBHTTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4-0.252.75B
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4-0.252.5B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7+0.253H
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3+0.252.75T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25T
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4+0.52.75T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3-0.252.5H
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10+0.752.75T
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3+0.752.75B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5B
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7+0.252.5H
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4+12.75T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6+0.252.25H
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6+0.252.75H
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4+0.752.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5-0.252.5B
CYP D122/03/26Pafos FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC2-8+0.52.5H
CYP D114/03/26Akritas Chloraka0-4 (0-1)Pafos FC4-12+1.753T
CYP D107/03/26Pafos FC7-0 (4-0)Krasava ENY Ypsonas FC7-5+1.52.75T
CYP D102/03/26Aris Limassol2-2 (0-0)Pafos FC1-12-0.252.75H

Đội hình

Hajduk SplitPafos FC
33Toni Silic5Alec Van Hoorenbeeck15Dario Maresic22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic4Adrion Pajaziti21Rokas Pukstas9Dalisson de Almeida17CDario Melnjak28Roko Brajkovic11Michele Sego99Radoslaw Majecki3Samy Mmaee4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar11Jair Diego Alves de Brito,Jaja14Nicholas Ioannou26Ivan Sunjic88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe18Lele Lele20Gabriel Teixeira Aragao30Vlad Dragomir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
109
135
Tấn công nguy hiểm
61
62
Sút ngoài cầu môn
6
11
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
21
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
21
10
Việt vị
0
3
Quả ném biên
18
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hajduk Split (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pafos FC (36 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (44%)Hòa 1 (3%)Bại 19 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (44%)Hòa 2 (6%)Xỉu 18 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Hajduk SplitPafos FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hajduk SplitPafos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
52
Thắng 1
47
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
Hajduk SplitPafos FC

Thông tin đội bóng

Hajduk Split Thông tin Pafos FC
1911-2-13 Thành lập 2000
POLJUD Sân nhà Sterios Kiriyakis Stadium
35000 Sức chứa 7650
Gonzalo Garcia-Garcia HLV
Split Khu vực Paphos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.053.050.832.250.790.730.250.97
Live2.00 ↑2.87 ↓3.051.30 ↑2.500.30 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.143.203.200.942.250.840.860.250.94
Live1.02 ↓31.00 ↑91.00 ↑5.20 ↑2.500.04 ↓1.09 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm2.203.133.200.912.250.830.880.250.86
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑3.20 ↑2.500.18 ↓1.22 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.013.203.150.912.250.850.820.250.94
Live1.01 ↓7.90 ↑273.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.703.102.601.102.500.650.700.001.05
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.653.102.550.872.250.81---
Live1.01 ↓10.49 ↑100.00 ↑6.58 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm2.013.203.150.912.250.850.820.250.94
Live1.01 ↓7.90 ↑273.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.013.203.200.902.250.860.760.251.00
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.103.063.130.942.250.880.890.250.95
Live1.27 ↓3.93 ↑12.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm2.433.042.800.922.250.840.740.001.04
Live1.26 ↓4.28 ↑14.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.453.202.901.152.500.65---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.653.102.550.892.250.830.900.000.82
Live1.01 ↓276.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.522.922.790.992.250.780.790.000.99
Live1.28 ↓4.46 ↑17.55 ↑3.14 ↑2.500.23 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
HK Jockey ClubSớm1.853.153.601.012.500.710.700.251.09
Live1.01 ↓14.50 ↑90.00 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓0.72 ↑0.251.10 ↑
BwinSớm2.453.202.951.152.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑1.05 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.703.102.601.172.500.640.710.001.06
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓2.76 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm2.403.102.880.952.250.850.750.001.05
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm2.252.903.001.202.500.620.890.250.74
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.