Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur (W) vs Valur (W), 02:15 ngày 24/06/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 24/06/2026
Hafnarfjordur (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
Valur (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Hafnarfjordur (W) Phút Valur (W)
Ida Hermannsdottir 1 - 0 3'
38' 1 - 1 Atladottir N.
HT 1-1
Berglind Hlynsdottir 74'
80' Kristinsdottir M.
Errington H. 81'
Errington H. 81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 81
Hòa 01 24
Bại 02 05
Ghi bàn 203 479
Mất bàn 710 1618
Điểm 91 267

Chủ = Hafnarfjordur (W) · Khách = Valur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hafnarfjordur (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnValur (W) (22)
9 (45%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (9%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
3 (15%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng129214419291
Sân nhà65102610161
Sân khách6411189132
6 gần6510268--

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng122461121109
Sân nhà713361368
Sân khách51135849
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hafnarfjordur (W) 1 (5%)Hòa 3 (15%)Valur (W) 16 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR25/09/25Hafnarfjordur (W)1-1 (0-1)Valur (W)3-5+0.753.25H
ICE WC30/07/25Valur (W)2-2 (1-2)Hafnarfjordur (W)5-7-0.253H
ICE WPR21/06/25Hafnarfjordur (W)1-2 (0-0)Valur (W)10-3+0.253B
ICE WPR17/04/25Valur (W)0-0 (0-0)Hafnarfjordur (W)12-2-2.253.5H
ICE WPR22/09/24Valur (W)2-0 (1-0)Hafnarfjordur (W)6-5-2.754.25B
ICE WPR25/08/24Hafnarfjordur (W)2-4 (1-1)Valur (W)1-8--B
ICE WPR22/06/24Valur (W)3-1 (1-0)Hafnarfjordur (W)5-7-2.254B
ICE WPR17/09/23Valur (W)3-1 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-3--B
ICE WPR05/07/23Hafnarfjordur (W)2-3 (0-0)Valur (W)1-2-0.753.25B
ICE WPR03/05/23Valur (W)2-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)3-5-3.254.5B
ICE WLC12/03/23Valur (W)3-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)---B
ICE WPR30/07/20Valur (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)13-1-2.53.75B
ICE WPR08/09/18Valur (W)4-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)7-10-2.53.75B
ICE WPR24/06/18Hafnarfjordur (W)2-4 (0-2)Valur (W)0-9-2.754.25B
ICE WC02/06/18Valur (W)4-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)2-2--B
ICE WLC10/02/18Valur (W)4-0 (3-0)Hafnarfjordur (W)---B
ICE WPR23/09/17Hafnarfjordur (W)2-0 (1-0)Valur (W)---T
ICE WPR17/06/17Valur (W)4-0 (2-0)Hafnarfjordur (W)7-4-1.753.25B
ICE WC03/06/17Hafnarfjordur (W)0-4 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC13/03/17Valur (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)8-3-1.753.75B

Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)

HTTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15+13.5H
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--T
ICE WPR30/05/26Hafnarfjordur (W)6-2 (1-2)Fram Reykjavik (W)7-3--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6-0.753.5T
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1+13.5T
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3+13.25T
ICE WPR01/05/26Trottur Reykjavik (W)2-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-6+0.253B
ICE WPR25/04/26Thor KA Akureyri (W)1-1 (0-1)Hafnarfjordur (W)4-8--H
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0-1.754B
ICE WLC11/03/26Thor KA Akureyri (W)4-2 (3-1)Hafnarfjordur (W)2-6--B
ICE WLC07/03/26Hafnarfjordur (W)11-1 (5-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)---T
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---B
ICE WLC21/02/26Hafnarfjordur (W)2-3 (2-0)Trottur Reykjavik (W)---B
ICE WLC17/02/26Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-7+0.53.75T
ICE WPR18/10/25Breidablik (W)3-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)6-12--B
ICE WPR11/10/25Hafnarfjordur (W)3-2 (1-0)Vikingur Reykjavik (W)14-6--T
ICE WPR05/10/25Hafnarfjordur (W)4-0 (1-0)Trottur Reykjavik (W)6-4--T
ICE WPR02/10/25Stjarnan Gardabaer (W)3-4 (2-2)Hafnarfjordur (W)6-6+0.253T

Thành tích gần đây — Valur (W)

HBTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1-1.53.75T
ICE WC28/01/26Valur (W)1-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-1+0.753.5H
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10+3.255T
ICE WC17/01/26Valur (W)5-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)13-0+24.5T
ICE WPR18/10/25Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)4-8--B
ICE WPR11/10/25Valur (W)1-1 (1-0)Breidablik (W)4-17--H
ICE WPR07/10/25Valur (W)1-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-5+0.753B
ICE WPR01/10/25Vikingur Reykjavik (W)3-0 (1-0)Valur (W)6-803B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
3
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
233
91
Tấn công nguy hiểm
156
47
Sút ngoài cầu môn
9
0
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B16
T16 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hafnarfjordur (W) (20 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Valur (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hafnarfjordur (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV

Valur (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Hafnarfjordur (W)Valur (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
11
T/B
21
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Hafnarfjordur (W)Valur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
53
Thắng 1
24
Hòa
47
Thua 1
23
Thua 2+
Hafnarfjordur (W)Valur (W)

Thông tin đội bóng

Hafnarfjordur (W) Thông tin Valur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.224.406.500.623.250.71---
Live1.44 ↑3.70 ↓4.20 ↓0.71 ↑3.250.63 ↓---
InterwettenSớm1.305.508.250.953.500.70---
Live1.57 ↑4.10 ↓4.60 ↓1.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm1.244.807.000.743.250.87---
Live1.53 ↑3.90 ↓4.40 ↓0.91 ↑3.250.74 ↓---
WewbetSớm1.325.006.850.813.250.950.861.500.92
Live1.52 ↑4.29 ↓4.71 ↓0.90 ↑3.250.86 ↓0.85 ↓1.000.93 ↑
LadbrokesSớm1.444.505.250.442.501.60---
Live1.55 ↑4.20 ↓4.40 ↓0.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.264.907.250.713.250.810.711.500.81
Live1.51 ↑4.20 ↓4.80 ↓0.713.000.91 ↑0.83 ↑1.000.78 ↓
PinnacleSớm1.335.146.090.803.250.940.901.500.84
Live1.57 ↑4.29 ↓4.39 ↓0.81 ↑3.000.96 ↑0.94 ↑1.000.83 ↓
BwinSớm1.424.505.251.053.500.66---
Live1.55 ↑4.10 ↓4.40 ↓1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.295.108.400.963.500.750.761.500.95
Live1.54 ↑4.15 ↓4.76 ↓0.97 ↑3.250.73 ↓1.12 ↑1.250.58 ↓
Bet 365Sớm1.295.007.500.803.251.000.801.501.00
Live1.48 ↑4.20 ↓5.25 ↓0.803.251.001.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.334.756.501.003.500.70---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.50 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hafnarfjordur (W)+1 1/2Chưa có trận cùng mức
Valur (W)-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).