Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur (W) vs Stjarnan Gardabaer (W), 02:15 ngày 22/07/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 22/07/2026
Hafnarfjordur (W) 7 Kết thúc HT 4-1 3
Stjarnan Gardabaer (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Hafnarfjordur (W) | Phút | |
| Ida Hermannsdottir(Assists:Ingibjorg Magnusdottir) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Ida Hermannsdottir(Assists:Thelma Hermannsdottir) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 Andrea Mist Palsdottir | |
| Bjornsdottir B. (Assist:Helena Errington)(Assists:Helena Errington) (Kiến tạo: Helena Errington) 3 - 1 ⚽ | 32' | |
| Hafrun Helgadottir(Assists:Ingibjorg Magnusdottir) 4 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 4-1 | ||
| 48' | Andrea Mist Palsdottir | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Tiernan M. | |
| Haraldsdottir H. 5 - 2 ⚽ | 72' | |
| Nia Christopher(Assists:Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir) 6 - 2 ⚽ | 77' | |
| Haraldsdottir H. (Assist:Nia Christopher)(Assists:Nia Christopher) 7 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90+1' | ⚽ 7 - 3 Ulfa Ulfarsdottir | |
| FT 7-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 20 | 6 | 47 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 16 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 19 |
Chủ = Hafnarfjordur (W) · Khách = Stjarnan Gardabaer (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 19 | 29 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 26 | 10 | 16 | 1 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 27 | 11 | - | - |
Stjarnan Gardabaer (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | 9 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hafnarfjordur (W) 8 (40%)Hòa 1 (5%)Stjarnan Gardabaer (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-2 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-3 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 02/10/25 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-4 (2-2) | Hafnarfjordur (W) | +0.25 | 3 | T |
| 22/08/25 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-2 (1-0) | Hafnarfjordur (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 10/05/25 | Hafnarfjordur (W) | 2-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/02/25 | Hafnarfjordur (W) | 1-0 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
| 25/07/24 | Hafnarfjordur (W) | 1-2 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/24 | Stjarnan Gardabaer (W) | 4-3 (4-1) | Hafnarfjordur (W) | 0 | 2.75 | B |
| 02/03/24 | Hafnarfjordur (W) | 0-2 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.75 | 3.75 | B |
| 01/09/23 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-2 (1-0) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 20/08/23 | Hafnarfjordur (W) | 0-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | B |
| 13/06/23 | Stjarnan Gardabaer (W) | 0-2 (0-2) | Hafnarfjordur (W) | -2 | 3.5 | T |
| 28/05/22 | Hafnarfjordur (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | B |
| 20/03/21 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-1 (2-0) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 25/08/20 | Hafnarfjordur (W) | 3-2 (3-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
| 19/06/20 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-0 (1-0) | Hafnarfjordur (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/09/18 | Hafnarfjordur (W) | 1-4 (1-2) | Stjarnan Gardabaer (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/07/18 | Stjarnan Gardabaer (W) | 6-2 (3-1) | Hafnarfjordur (W) | -2.25 | 4 | B |
| 16/03/18 | Hafnarfjordur (W) | 3-0 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/02/18 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-2 (0-0) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur (W)
TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 42/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-6 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | Hafnarfjordur (W) | 7-3 (3-2) | Trottur Reykjavik (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/06/26 | Hafnarfjordur (W) | 1-1 (1-1) | Valur (W) | +1.25 | 3.25 | H |
| 17/06/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-2 (1-1) | Hafnarfjordur (W) | +1 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-5 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 6-2 (1-2) | Fram Reykjavik (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Breidablik (W) | 2-3 (1-1) | Hafnarfjordur (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 3-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | UMF Selfoss (W) | 0-7 (0-3) | Hafnarfjordur (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-2 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Hafnarfjordur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | +1 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 2-1 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-1 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Breidablik (W) | 3-1 (2-0) | Hafnarfjordur (W) | -1.75 | 4 | B |
| 11/03/26 | Thor KA Akureyri (W) | 4-2 (3-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur (W) | 11-1 (5-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 26/02/26 | Hafnarfjordur (W) | 0-1 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Hafnarfjordur (W) | 2-3 (2-0) | Trottur Reykjavik (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-3 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/10/25 | Breidablik (W) | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)
THTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-2 (1-1) | Thor KA Akureyri (W) | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Valur (W) | 1-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3-0 (1-0) | Fram Reykjavik (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Breidablik (W) | 1-3 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-4 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-2 (0-1) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 2-2 (0-2) | Stjarnan Gardabaer (W) | +0.25 | 3 | H |
| 30/04/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | Valur (W) | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-1 (1-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-6 (1-3) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 04/03/26 | Njardvik Grindavik (W) | 2-2 (2-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | H |
| 28/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5-0 (2-0) | Trottur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-12 (0-6) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-3 (1-2) | Hafnarfjordur (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 5-3 (3-1) | Thor KA Akureyri (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2713
Sút cầu môn
145
Tấn công
11797
Tấn công nguy hiểm
6145
Sút ngoài cầu môn
138
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (W) (20 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (W) (25 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hafnarfjordur (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Stjarnan Gardabaer (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 10.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 3.40 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.82 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.55 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 125.00 ↑ | 3.03 ↑ | 10.50 | 0.09 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.85 | 0.75 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.84 ↑ | 61.95 ↑ | 2.46 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.55 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 2.94 ↑ | 10.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.95 | 3.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.77 | 3.51 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 14.00 ↑ | 2.94 ↑ | 10.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.12 | 3.91 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.17 ↑ | 9.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.00 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.63 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.11 | 3.84 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.36 ↑ | 18.68 ↑ | 2.64 ↑ | 10.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.75 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.50 ↑ | 10.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.36 ↑ | 10.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 10.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 9.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.