Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur vs Breidablik, 02:15 ngày 21/07/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 21/07/2026
Hafnarfjordur 0 Kết thúc HT 0-0 0
Breidablik
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kaprakraki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hafnarfjordur | Phút | |
| Adolf Dadi Birgisson | 25' | |
| Isak Oli Olafsson | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Kristinn Jonsson ▼ Thor Willumsson | |
| 57' ⇄ | ▲ Viktor Karl Einarsson ▼ Aron Bjarnason | |
| 65' ⇄ | ▲ Arnar Gunnleifsson ▼ Dagur orn Fjeldsted | |
| 65' ⇄ | ▲ Jonatan Gudni Arnarsson ▼ David Ingvarsson | |
| Tomas Orri Robertsson | 71' | |
| 73' | Gabriel Hallsson | |
| ▲ Kristjan Floki Finnbogason ▼ Ulfur Agust Bjornsson | 74' ⇄ | |
| ▲ Sverrir Pall Hjaltested ▼ Gils Gislason | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Kristinn Steindorsson ▼ Gabriel Hallsson | |
| ▲ Gretar Snaer Gunnarsson ▼ Tomas Orri Robertsson | 78' ⇄ | |
| ▲ Arnor Borg Gudjohnsen ▼ Adolf Dadi Birgisson | 78' ⇄ | |
| ▲ Kristjan Snaer Frostason ▼ Birkir Valur Jonsson | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Hafnarfjordur · Khách = Breidablik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 6 | 7 | 20 | 31 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | 7 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 20 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 34 | 26 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 12 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hafnarfjordur 8 (40%)Hòa 4 (20%)Breidablik 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/02/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | - | - | B |
| 27/09/25 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Breidablik | 0 | 3.25 | H |
| 18/08/25 | Breidablik | 4-5 (2-1) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/05/25 | Hafnarfjordur | 2-0 (1-0) | Breidablik | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/09/24 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | Breidablik | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/06/24 | Hafnarfjordur | 1-0 (1-0) | Breidablik | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/04/24 | Breidablik | 2-0 (1-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/02/24 | Breidablik | 1-3 (1-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/09/23 | Breidablik | 0-2 (0-1) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/09/23 | Breidablik | 0-2 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.25 | T |
| 10/06/23 | Hafnarfjordur | 2-2 (1-2) | Breidablik | -0.5 | 3 | H |
| 06/06/23 | Breidablik | 3-1 (0-1) | Hafnarfjordur | -1 | 3 | B |
| 18/02/23 | Breidablik | 3-1 (3-1) | Hafnarfjordur | - | - | B |
| 02/02/23 | Breidablik | 0-4 (0-2) | Hafnarfjordur | - | - | T |
| 25/07/22 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/22 | Breidablik | 3-0 (1-0) | Hafnarfjordur | -1 | 3 | B |
| 19/09/21 | Hafnarfjordur | 1-0 (1-0) | Breidablik | -0.75 | 3 | T |
| 21/06/21 | Breidablik | 4-0 (3-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/01/21 | Breidablik | 3-1 (2-1) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur
THHHTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Fylkir | 5-0 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | -1.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-1) | Leiknir Reykjavik | +1.5 | 4 | B |
| 20/02/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | - | - | B |
| 13/02/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Breidablik
TTTBTHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Breidablik | 2-1 (0-1) | Keflavik | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.75 | B |
| 22/06/26 | Breidablik | 3-1 (0-0) | KA Akureyri | +1 | 3.75 | T |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | KFR Aegir | 0-3 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
| 30/05/26 | Fram Reykjavik | 4-3 (3-1) | Breidablik | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Breidablik | 6-3 (4-2) | KR Reykjavik | -0.25 | 4 | T |
| 18/05/26 | Valur Reykjavik | 3-2 (1-0) | Breidablik | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Throttur Reykjavik | 1-2 (0-1) | Breidablik | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Breidablik | 4-0 (1-0) | Thor Akureyri | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Keflavik | 0-0 (0-0) | Breidablik | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Vikingur Reykjavik | 1-1 (0-1) | Breidablik | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | T |
| 28/03/26 | Breidablik | 2-5 (0-4) | KR Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Breidablik | 2-3 (0-2) | Leiknir Reykjavik | +2 | 3.75 | B |
Đội hình
Hafnarfjordur
Breidablik
1Jokull Andresson5Stefansson O.2Birkir Valur Jonsson5Oliver Stefansson22CIsak Oli Olafsson37Baldur Kari Helgason17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Kjartan Halldorsson14Adolf Dadi Birgisson32Gils Gislason33Ulfur Agust Bjornsson1Anton Ari Einarsson14Karlsson H.4Asgeir Helgi Orrason5Ivar Orn Arnason14Hlynur Freyr Karlsson18David Ingvarsson6Arnor Gauti Jonsson29Gabriel Hallsson11CAron Bjarnason15Agust Orri Thorsteinsson16Dagur orn Fjeldsted45Thor Willumsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jokull Andresson6.7
- 2Birkir Valur Jonsson▼ Rời sân 90+3'7.3
- 5Stefansson O.
- 5Oliver Stefansson6.6
- 7Kjartan Halldorsson7.2
- 14Adolf Dadi Birgisson🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 78'6
- 17Jóhannes Kristinn Bjarnason6
- 22Isak Oli Olafsson C🟨 Thẻ vàng 36'8.7
- 23Tomas Orri Robertsson🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 32Gils Gislason▼ Rời sân 74'7.3
- 33Ulfur Agust Bjornsson▼ Rời sân 74'6.6
- 37Baldur Kari Helgason7.7
Khách · 4231
- 1Anton Ari Einarsson8.7
- 4Asgeir Helgi Orrason7.3
- 5Ivar Orn Arnason6.8
- 6Arnor Gauti Jonsson7.1
- 11Aron Bjarnason C▼ Rời sân 57'6.7
- 14Karlsson H.
- 14Hlynur Freyr Karlsson7.4
- 15Agust Orri Thorsteinsson6.2
- 16Dagur orn Fjeldsted▼ Rời sân 65'6.4
- 18David Ingvarsson▼ Rời sân 65'6.7
- 29Gabriel Hallsson🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 45Thor Willumsson▼ Rời sân 57'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
82
Tấn công
175139
Tấn công nguy hiểm
11881
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
409410
TL chuyền bóng thành công
69%71%
Phạm lỗi
711
Việt vị
22
Cứu thua
18
Tắc bóng
159
Quả ném biên
3431
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
3631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.50.84
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
32 68
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Breidablik (28 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hafnarfjordur (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Breidablik (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hafnarfjordur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Isak Oli Olafsson Trung vệ | 8.7 | 1/0 | 26/36 | 3 | 🟨 | ||
| 37Baldur Kari Helgason Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1/0 | 28/37 | 6 | |||
| 2Birkir Valur Jonsson Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 34/49 | 3 | |||
| 32Gils Gislason Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 7/6 | 10/15 | 0 | |||
| 7Kjartan Halldorsson Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 14/25 | 1 | |||
| 23Tomas Orri Robertsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 32/51 | 2 | 🟨 | ||
| 1Jokull Andresson Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 5Oliver Stefansson | 6.6 | 0/0 | 30/43 | 0 | |||
| 33Ulfur Agust Bjornsson | 6.6 | 0/0 | 24/34 | 3 | |||
| 17Jóhannes Kristinn Bjarnason Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 38/49 | 3 | |||
| 14Adolf Dadi Birgisson Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 19/24 | 1 | 🟨 | ||
| 90Arnor Borg Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | 7.3 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 6Gretar Snaer Gunnarsson (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 9Kristjan Floki Finnbogason (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 4/4 | 1 | |||
| 10Sverrir Pall Hjaltested (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/4 | 0 |
Breidablik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Anton Ari Einarsson Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 14Hlynur Freyr Karlsson Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 32/50 | 2 | |||
| 4Asgeir Helgi Orrason Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 44/58 | 3 | |||
| 6Arnor Gauti Jonsson Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 29/40 | 6 | |||
| 5Ivar Orn Arnason Trung vệ | 6.8 | 4/0 | 48/67 | 2 | |||
| 11Aron Bjarnason Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 18David Ingvarsson Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 16Dagur orn Fjeldsted Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 29Gabriel Hallsson Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 20/30 | 0 | 🟨 | ||
| 15Agust Orri Thorsteinsson Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 45Thor Willumsson Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 8Viktor Karl Einarsson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 10Kristinn Steindorsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 19Kristinn Jonsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 22Jonatan Gudni Arnarsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 33Arnar Gunnleifsson (dự bị) | 6.2 | 0/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-10-14 | Thành lập | |
| Kaprakraki Stadium | Sân nhà | Kopavogsvollur Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Joey Gudjonsson | HLV | Olafur Skulason |
| Hafnarfjordur | Khu vực | Kópavogur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.65 | 1.95 | 0.75 | 3.50 | 0.87 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↓ | 2.12 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.30 | 1.97 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.69 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.65 | 1.99 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 4.00 | 1.99 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.66 ↑ | 1.18 ↓ | 7.69 ↑ | 2.74 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.65 | 1.99 | 0.84 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 4.05 | 2.01 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.04 | 0.89 | 3.50 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 4.16 | 2.00 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 16.80 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 4.30 | 1.95 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.83 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 9.15 ↑ | 1.15 ↓ | 10.20 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 4.40 | 1.97 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 1.40 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.80 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.91 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.