Kết quả bóng đá trận Hadiya Hossana vs Dire Dawa, 19:00 ngày 27/06/2026

Ngoại hạng Ethiopia · 19:00 ngày 27/06/2026
Hadiya Hossana
1 Kết thúc HT 1-0 1
Dire Dawa
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Hadiya Hossana Phút Dire Dawa
Biruk Beyene 1 - 0 44'
HT 1-0
56' 1 - 1 Abel Negsh
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 21 54
Bại 00 24
Ghi bàn 25 68
Mất bàn 12 512
Điểm 57 1410

Chủ = Hadiya Hossana · Khách = Dire Dawa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hadiya Hossana (38)Hiệp 1 / Cả trậnDire Dawa (38)
5 (13%)Thắng/Thắng4 (11%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
5 (13%)Hòa/Thắng2 (5%)
11 (29%)Hòa/Hòa10 (26%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (8%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (8%)
8 (21%)Bại/Bại12 (32%)

Bảng xếp hạng

Hadiya Hossana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3811151231354812
Sân nhà1938817231719
Sân khách198741412313
6 gần632142--

Dire Dawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng389151426424218
Sân nhà1956814212117
Sân khách1949612212117
6 gần611449--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Hadiya Hossana 4 (40%)Hòa 3 (30%)Dire Dawa 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ETH PR31/01/26Dire Dawa2-0 (0-0)Hadiya Hossana7-2--B
ETH PR08/04/25Hadiya Hossana1-1 (1-0)Dire Dawa5-3--H
ETH PR06/11/24Dire Dawa0-1 (0-0)Hadiya Hossana4-0--T
ETH PR02/02/24Hadiya Hossana0-0 (0-0)Dire Dawa3-0--H
ETH PR10/04/23Hadiya Hossana1-2 (1-0)Dire Dawa5-3--B
ETH PR15/10/22Dire Dawa1-3 (1-1)Hadiya Hossana5-2--T
ETH PR11/05/22Dire Dawa4-0 (2-0)Hadiya Hossana5-4--B
ETH PR16/12/21Hadiya Hossana3-2 (0-1)Dire Dawa9-3--T
ETH PR26/04/21Hadiya Hossana0-0 (0-0)Dire Dawa6-2--H
ETH PR21/01/21Dire Dawa0-1 (0-1)Hadiya Hossana2-1--T

Thành tích gần đây — Hadiya Hossana

TBHHTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ETH PR22/06/26Welwalo Adigrat0-1 (0-1)Hadiya Hossana8-6--T
ETH PR15/06/26Hadiya Hossana0-1 (0-1)Fasil Kenema3-0--B
ETH PR29/05/26Shire Endaselassie FC1-1 (0-1)Hadiya Hossana3-4--H
ETH PR19/05/26Hadiya Hossana0-0 (0-0)Ethiopia Nigd Bank5-3--H
ETH PR14/05/26Sidama Bunna0-1 (0-0)Hadiya Hossana5-3--T
ETH PR09/05/26Hadiya Hossana1-0 (0-0)Hawassa City FC6-6--T
ETH PR04/05/26Wolaita Dicha1-0 (1-0)Hadiya Hossana3-4--B
ETH PR30/04/26Hadiya Hossana1-1 (0-0)Mekelle 70 Enderta FC3-2--H
ETH PR19/04/26Negelle Arsi1-1 (0-0)Hadiya Hossana2-2-0.251.75H
ETH PR14/04/26Hadiya Hossana2-2 (1-2)Ethiopia Bunna5-8-0.251.75H
ETH PR09/04/26Arba Minch0-1 (0-1)Hadiya Hossana2-1--T
ETH PR04/04/26Hadiya Hossana1-2 (0-1)Kedus Giorgis4-3--B
ETH PR13/03/26Hadiya Hossana0-2 (0-0)Sheger Ketema5-3--B
ETH PR09/03/26Ethiopian Insurance FC1-1 (1-1)Hadiya Hossana10-2--H
ETH PR05/03/26Hadiya Hossana1-1 (0-0)Adama City4-4--H
ETH PR27/02/26Ethio Electric FC0-1 (0-0)Hadiya Hossana5-1--T
ETH PR21/02/26Hadiya Hossana0-1 (0-1)Bahir Dar Kenema FC4-3--B
ETH PR09/02/26Fasil Kenema0-1 (0-0)Hadiya Hossana4-2--T
ETH PR04/02/26Hadiya Hossana1-1 (1-1)Defence Force FC2-3--H
ETH PR31/01/26Dire Dawa2-0 (0-0)Hadiya Hossana7-2--B

Thành tích gần đây — Dire Dawa

TBBHBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ETH PR20/06/26Dire Dawa2-0 (1-0)Sheger Ketema2-6--T
ETH PR14/06/26Ethiopian Insurance FC1-0 (1-0)Dire Dawa5-6--B
ETH PR28/05/26Dire Dawa1-2 (1-2)Kedus Giorgis4-3--B
ETH PR20/05/26Ethio Electric FC1-1 (1-0)Dire Dawa3-9--H
ETH PR15/05/26Dire Dawa0-2 (0-1)Bahir Dar Kenema FC3-2--B
ETH PR11/05/26Negelle Arsi3-0 (2-0)Dire Dawa3-4--B
ETH PR05/05/26Dire Dawa0-0 (0-0)Ethiopia Bunna8-4--H
ETH PR29/04/26Adama City1-1 (1-0)Dire Dawa8-10--H
ETH PR19/04/26Sidama Bunna2-0 (0-0)Dire Dawa5-6-0.51.75B
ETH PR15/04/26Dire Dawa1-2 (1-2)Defence Force FC7-7-0.51.75B
ETH PR08/04/26Shire Endaselassie FC0-1 (0-1)Dire Dawa4-6--T
ETH PR03/04/26Dire Dawa0-0 (0-0)Fasil Kenema3-1--H
ETH PR14/03/26Welwalo Adigrat1-0 (1-0)Dire Dawa1-6--B
ETH PR09/03/26Dire Dawa1-2 (0-1)Ethiopia Nigd Bank8-0--B
ETH PR05/03/26Mekelle 70 Enderta FC1-2 (0-1)Dire Dawa7-2--T
ETH PR26/02/26Dire Dawa0-2 (0-0)Wolaita Dicha2-2--B
ETH PR22/02/26Hawassa City FC1-1 (0-1)Dire Dawa4-1--H
ETH PR06/02/26Arba Minch1-1 (1-1)Dire Dawa5-3--H
ETH PR31/01/26Dire Dawa2-0 (0-0)Hadiya Hossana7-2--T
ETH PR27/01/26Sheger Ketema0-0 (0-0)Dire Dawa0-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
93
142
Tấn công nguy hiểm
38
67
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
3
1
Quả ném biên
17
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hadiya Hossana (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dire Dawa (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hadiya Hossana (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Dire Dawa (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Hadiya HossanaDire Dawa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Hadiya HossanaDire Dawa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
62
Thắng 1
87
Hòa
45
Thua 1
24
Thua 2+
Hadiya HossanaDire Dawa

Thông tin đội bóng

Hadiya Hossana Thông tin Dire Dawa
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.332.603.100.911.750.860.930.000.84
Live38.00 ↑5.10 ↑1.15 ↓3.00 ↑1.500.05 ↓2.20 ↑0.250.17 ↓
1xBetSớm2.332.623.340.811.500.850.570.001.20
Live23.00 ↑5.20 ↑1.17 ↓8.21 ↑1.500.04 ↓0.02 ↓-0.508.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.