Kết quả bóng đá trận HackenU21 vs IFK Goteborg U21, 16:00 ngày 13/07/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 16:00 ngày 13/07/2026
HackenU21 2 Kết thúc HT 1-3 4
IFK Goteborg U21
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| HackenU21 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 43' | |
| HT 1-3 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 82' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 14 | 5 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 16 |
Chủ = HackenU21 · Khách = IFK Goteborg U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HackenU21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
HackenU21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 10 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 14 | - | - |
IFK Goteborg U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 10 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HackenU21 10 (50%)Hòa 4 (20%)IFK Goteborg U21 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/25 | HackenU21 | 3-3 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 24/05/22 | IFK Goteborg U21 | 4-1 (2-0) | HackenU21 | -0.25 | 3 | B |
| 02/03/20 | IFK Goteborg U21 | 1-3 (0-3) | HackenU21 | +0.5 | 4 | T |
| 03/09/19 | HackenU21 | 3-0 (1-0) | IFK Goteborg U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/19 | IFK Goteborg U21 | 1-1 (0-1) | HackenU21 | +1 | 3.75 | H |
| 18/09/18 | HackenU21 | 1-0 (0-0) | IFK Goteborg U21 | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/03/18 | HackenU21 | 4-1 (2-0) | IFK Goteborg U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/08/17 | IFK Goteborg U21 | 0-1 (0-0) | HackenU21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/04/17 | HackenU21 | 3-0 (1-0) | IFK Goteborg U21 | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/10/16 | HackenU21 | 2-0 (2-0) | IFK Goteborg U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/10/16 | IFK Goteborg U21 | 2-3 (2-1) | HackenU21 | -1.25 | 3.75 | T |
| 07/03/16 | HackenU21 | 3-1 (2-1) | IFK Goteborg U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/02/16 | IFK Goteborg U21 | 4-3 (1-1) | HackenU21 | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/09/15 | IFK Goteborg U21 | 1-1 (1-0) | HackenU21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 24/08/15 | HackenU21 | 4-2 (1-0) | IFK Goteborg U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/05/15 | IFK Goteborg U21 | 3-1 (1-0) | HackenU21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/03/15 | HackenU21 | 1-2 (1-1) | IFK Goteborg U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/07/14 | HackenU21 | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg U21 | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/03/14 | IFK Goteborg U21 | 4-0 (3-0) | HackenU21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/08/13 | IFK Goteborg U21 | 2-1 (0-0) | HackenU21 | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — HackenU21
BBHHTHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/27 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Orgryte U21 | 2-1 (1-0) | HackenU21 | - | - | B |
| 28/04/26 | Varbergs BoIS U21 | 4-2 (1-1) | HackenU21 | - | - | B |
| 14/10/25 | HackenU21 | 2-2 (0-2) | IK Oddevold U21 | - | - | H |
| 07/10/25 | IK Oddevold U21 | 3-3 (1-1) | HackenU21 | - | - | H |
| 30/09/25 | HackenU21 | 3-1 (1-0) | Orgryte U21 | - | - | T |
| 27/09/25 | HackenU21 | 2-2 (1-1) | Gais Goteborg U21 | - | - | H |
| 05/08/25 | Orgryte U21 | 4-2 (2-1) | HackenU21 | - | - | B |
| 30/06/25 | Gais Goteborg U21 | 6-2 (4-1) | HackenU21 | - | - | B |
| 27/05/25 | HackenU21 | 3-3 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 31/03/25 | Elfsborg U21 | 0-2 (0-1) | HackenU21 | - | - | T |
| 15/10/24 | HackenU21 | 2-0 (0-0) | Varbergs BoIS U21 | - | - | T |
| 07/10/24 | Gais Goteborg U21 | 1-0 (0-0) | HackenU21 | - | - | B |
| 01/10/24 | Elfsborg U21 | 7-0 (4-0) | HackenU21 | - | - | B |
| 24/09/24 | Varbergs BoIS U21 | 4-2 (4-2) | HackenU21 | - | - | B |
| 02/09/24 | HackenU21 | 5-1 (4-0) | Utsiktens BK U21 | - | - | T |
| 28/05/24 | HackenU21 | 2-1 (2-0) | IK Oddevold U21 | 0 | 3.5 | T |
| 16/04/24 | Utsiktens BK U21 | 1-4 (1-2) | HackenU21 | - | - | T |
| 02/04/24 | HackenU21 | 1-4 (1-1) | Elfsborg U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 16/08/22 | HackenU21 | 2-0 (0-0) | Elfsborg U21 | 0 | 3.75 | T |
| 27/07/22 | HackenU21 | 1-3 (1-3) | Orgryte U21 | +1.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg U21
TTHTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Ljungskile U21 | 4-5 (2-3) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | IFK Goteborg U21 | 5-0 (2-0) | IK Oddevold U21 | - | - | T |
| 22/04/26 | Norrby IF(U21) | 3-3 (3-2) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 13/04/26 | IFK Goteborg U21 | 2-1 (0-1) | Gais Goteborg U21 | - | - | T |
| 27/10/25 | IFK Goteborg U21 | 1-3 (0-0) | Halmstads U21 | - | - | B |
| 21/10/25 | IFK Goteborg U21 | 4-2 (3-1) | Djurgardens U21 | - | - | T |
| 12/08/25 | Falkenbergs FF U21 | 0-4 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 29/07/25 | Elfsborg U21 | 1-3 (1-0) | IFK Goteborg U21 | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/07/25 | IFK Goteborg U21 | 0-1 (0-1) | Utsiktens BK U21 | - | - | B |
| 23/06/25 | IFK Goteborg U21 | 2-0 (0-0) | IK Oddevold U21 | - | - | T |
| 27/05/25 | HackenU21 | 3-3 (0-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 06/05/25 | IFK Goteborg U21 | 5-2 (3-0) | Falkenbergs FF U21 | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/04/25 | Utsiktens BK U21 | 0-6 (0-2) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 03/03/25 | IFK Goteborg U21 | 4-1 (2-1) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 19/09/23 | IFK Goteborg U21 | 3-0 (2-0) | Skowad U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/09/23 | Elfsborg U21 | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg U21 | -1.25 | 3.75 | H |
| 04/09/23 | Utsiktens BK U21 | 3-2 (2-0) | IFK Goteborg U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 15/08/23 | Orgryte U21 | 2-1 (2-1) | IFK Goteborg U21 | +0.75 | 4 | B |
| 18/07/23 | IFK Goteborg U21 | 3-2 (2-1) | Gais Goteborg U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/23 | IFK Goteborg U21 | 0-3 (0-2) | Elfsborg U21 | 0 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
89
Tấn công
8070
Tấn công nguy hiểm
6363
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HackenU21 (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
IFK Goteborg U21 (7 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HackenU21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
IFK Goteborg U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HackenU21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 5.21 | 1.48 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 0.56 | -1.50 | 1.21 |
| Live | 4.13 | 5.21 | 1.48 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 0.56 | -1.50 | 1.21 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.