Kết quả bóng đá trận Hacken vs Kalmar, 20:00 ngày 01/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Hacken Sắp đá --:--:--
Kalmar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gamla Ullevi
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Hacken · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 5 | 2 | 27 | 22 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 12 | 4 |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 20 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | 17 | 2 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1910 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 6000 | Sức chứa | 9689 |
| Jens Gustafsson | HLV | Toni Koskela |
| GÖTEBORG | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.67 | 4.10 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.48 | 4.73 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.63 | 4.48 | 4.73 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.58 | 4.20 | 4.60 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.73 | 0.75 | 1.01 | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 4.20 | 4.60 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.38 | 1.22 | 3.50 | 0.61 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.33 ↑ | 4.64 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.70 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Kalmar | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).