Kết quả bóng đá trận Hacken vs Djurgardens, 00:00 ngày 07/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 07/07/2026
Hacken
2 Kết thúc HT 1-2 4
Djurgardens
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Hacken Phút Djurgardens
4' 0 - 1 Lars Erik Oskar Fallenius
Mikkel Rygaard Jensen 24'
26' Miro Tenho
Julius Lindberg(Assists:Adrian Svanback) (Kiến tạo: Adrian Svanback) 1 - 1 29'
41' 1 - 2 Kristian Lien(Assists:Max Larsson) (Kiến tạo: Max Larsson)
HT 1-2
58' Jacob Une Larsson
58' ▲ Jeppe Okkels ▼ Lars Erik Oskar Fallenius
▲ David Seger ▼ Pontus Dahbo64'
73' 1 - 3 Kristian Lien
74' ▲ Nino Zugelj ▼ Patric Karl Emil Aslund
74' ▲ Adam Stahl ▼ Max Larsson
74' ▲ Daniel Stensson ▼ Hampus Finndell
▲ Bamir Sadiku ▼ Mikkel Rygaard Jensen81'
Bamir Sadiku 2 - 3 83'
86' 2 - 4 Nino Zugelj(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland)
87' ▲ Mikael Marques ▼ Miro Tenho
90+2' Mikael Marques
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 33
Bại 20 32
Ghi bàn 74 1923
Mất bàn 80 2011
Điểm 37 1518

Chủ = Hacken · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken (21)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (20)
5 (24%)Thắng/Thắng7 (35%)
3 (14%)Thắng/Hòa3 (15%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng4 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (19%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136522722233
Sân nhà63211413116
Sân khách7331139123
6 gần63211010--

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126242615206
Sân nhà7313169107
Sân khách5311106107
6 gần6222159--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hacken 4 (20%)Hòa 3 (15%)Djurgardens 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D127/07/25Hacken1-6 (0-4)Djurgardens5-1-0.252.75B
SWE D125/05/25Djurgardens1-1 (0-0)Hacken7-1-0.52.5H
SWE D120/09/24Hacken1-2 (0-0)Djurgardens4-203B
SWE D109/04/24Djurgardens3-3 (0-1)Hacken14-3-0.53H
INT CF26/06/23Hacken0-1 (0-0)Djurgardens10-0+0.53B
SWE D125/05/23Djurgardens1-0 (0-0)Hacken3-202.75B
SWE D104/05/23Hacken4-1 (0-1)Djurgardens7-6+0.52.75T
SWE Cup19/03/23Hacken3-0 (2-0)Djurgardens4-8+0.252.75T
SWE D109/10/22Djurgardens0-1 (0-1)Hacken6-7-0.53T
SWE D124/07/22Hacken1-2 (1-0)Djurgardens3-802.75B
SWE D104/12/21Hacken0-1 (0-1)Djurgardens0-5-0.752.75B
SWE D101/08/21Djurgardens2-1 (0-0)Hacken6-7-0.752.75B
SWE D129/10/20Hacken0-2 (0-1)Djurgardens9-6+0.252.5B
SWE D101/08/20Djurgardens3-1 (2-1)Hacken4-4-0.252.25B
SWE D128/07/19Djurgardens2-0 (0-0)Hacken5-3-0.252.25B
SWE D121/04/19Hacken0-1 (0-0)Djurgardens3-6+0.252.75B
SWE Cup17/03/19Djurgardens2-2 (2-1)Hacken8-402.5H
SWE D112/08/18Hacken5-0 (2-0)Djurgardens4-4+0.252.5T
SWE D122/07/18Djurgardens2-1 (1-1)Hacken7-3-0.52.5B
SWE Cup13/03/18Djurgardens1-0 (0-0)Hacken4-6-0.252.75B

Thành tích gần đây — Hacken

BTHTTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4+0.752.75T
SWE Cup22/02/26Hacken2-1 (1-0)IK Oddevold5-2+23.5T
INT CF15/02/26Hacken2-1 (0-0)IFK Goteborg---T
INT CF14/02/26Hacken2-0 (1-0)Orgryte6-3--T
INT CF06/02/26Hacken1-5 (0-1)Polissya Zhytomyr1-3--B

Thành tích gần đây — Djurgardens

HBBTTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T
SWE Cup21/02/26Djurgardens0-2 (0-0)Falkenberg6-2+1.53B
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11+0.253.5T
INT CF07/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-1)Djurgardens4-5--T
INT CF24/01/26Djurgardens2-3 (1-2)Viking4-14-0.53B
INT CF16/01/26Brommapojkarna1-1 (0-1)Djurgardens4-2+1.53.25H

Đội hình

HackenDjurgardens
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg16Pontus Dahbo20Adrian Svanback9Gustav Lindgren35Jacob Rinne2Piotr Johansson4CJacob Une Larsson5Miro Tenho24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund15Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
19
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
110
73
Tấn công nguy hiểm
66
52
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
538
391
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
8
3
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
23
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.7
2.58
Cơ hội rõ rệt
4
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7
T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Djurgardens (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
34
1 Bàn
41
2 Bàn
31
3 Bàn
02
4+ Bàn
912
B.thắng H1
117
B.thắng H2
HackenDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
31
T/H
00
T/B
22
H/T
00
H/H
03
H/B
10
B/T
20
B/H
01
B/B
HackenDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
63
Hòa
06
Thua 1
41
Thua 2+
HackenDjurgardens

Thông tin đội bóng

Hacken Thông tin Djurgardens
1940-8-2 Thành lập 1891-3-12
Gamla Ullevi Sân nhà Tele2 Arena
6000 Sức chứa 14700
Jens Gustafsson HLV Jani Honkavaara
GÖTEBORG Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.203.652.900.552.501.300.650.001.10
Live2.203.652.900.552.501.300.650.001.10
10BETSớm2.133.552.800.783.000.82---
Live2.16 ↑3.65 ↑2.85 ↑0.82 ↑3.000.85 ↑---
WewbetSớm2.293.882.800.923.000.941.020.250.86
Live2.293.882.800.923.000.941.020.250.86
18BetSớm2.153.702.850.803.000.930.890.250.83
Live2.25 ↑3.60 ↓2.80 ↓0.85 ↑3.000.87 ↓0.96 ↑0.250.77 ↓
1xBetSớm2.203.652.871.263.500.540.620.001.11
Live2.32 ↑3.56 ↓2.81 ↓1.12 ↓3.250.70 ↑0.98 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.203.602.880.903.000.900.980.250.83
Live2.203.602.880.903.000.900.980.250.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.