Kết quả bóng đá trận Hà Nội (Nữ) vs Hà Nội II (Nữ), 16:00 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 24/07/2026
Hà Nội (Nữ) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hà Nội II (Nữ)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Hà Nội (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 68' | ||
| 68' | ||
| 85' | ||
| 85' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 13 | 5 | 31 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 1 |
Chủ = Hà Nội (Nữ) · Khách = Hà Nội II (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hà Nội (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (88%) |
Bảng xếp hạng
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Hà Nội II (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 23 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Hà Nội (Nữ) 8 (100%)Hòa 0 (0%)Hà Nội II (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 08/07/24 | Ha Noi (W) | 9-4 (4-1) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 07/05/24 | Ha Noi II(W) | 0-5 (0-5) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 12/12/23 | Ha Noi (W) | 5-0 (3-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 19/11/23 | Ha Noi II(W) | 0-4 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 09/10/22 | Ha Noi II(W) | 0-5 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 20/11/20 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 22/09/20 | Ha Noi II(W) | 0-6 (0-3) | Ha Noi (W) | +3.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Hà Nội (Nữ)
THTBTTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hà Nội II (Nữ)
BBBHBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/35 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Phong Phu Ha Nam (W) | -2 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.5 | B |
| 10/12/24 | Son La (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | - | - | H |
| 01/12/24 | Ha Noi II(W) | 1-3 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/11/24 | Than KSVN (W) | 4-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.75 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-2) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Son La (W) | - | - | T |
| 17/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-1 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 13/07/24 | Than KSVN (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 08/07/24 | Ha Noi (W) | 9-4 (4-1) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 03/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-4 (0-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 4-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 21/05/24 | Ha Noi II(W) | 2-3 (2-2) | Son La (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
84
Thẻ vàng
11
Sút bóng
225
Sút cầu môn
122
Tấn công
7654
Tấn công nguy hiểm
4926
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
312
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
43
Việt vị
70
Quả ném biên
3033
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B0T0 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hà Nội (Nữ) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Hà Nội II (Nữ) (8 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 3.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hà Nội (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Hà Nội II (Nữ) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hà Nội (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 12.00 | 41.00 | 0.83 | 5.00 | 0.93 | 0.81 | 3.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 13.89 | 32.05 | 0.82 | 4.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 13.06 ↓ | 33.77 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 8.00 | 23.00 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.83 | 3.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↑ | 6.60 ↓ | 23.00 | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 15.00 | 26.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 14.00 | 0.84 | 4.75 | 0.77 | 0.77 | 3.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 16.00 | 29.00 | 0.75 | 4.50 | 0.97 | 0.92 | 4.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 16.00 | 29.00 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.98 | 4.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 12.00 | 41.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.00 | 4.75 | 0.70 | 0.84 | 3.75 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 4.75 | 0.88 | 0.80 | 3.75 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 5.00 | 0.89 | 0.91 | 4.50 | 0.77 |
| Live | - | - | - | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.00 | 0.86 | 0.79 | 3.75 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.72 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.