Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Vikingur Reykjavik, 00:00 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 15/07/2026
Gyori ETO 2 Kết thúc HT 2-1 2
Vikingur Reykjavik
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 21' | Tarik Ibrahimagic | |
| Rajmund Toth | 31' | |
| Szabolcs Schon | 31' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Daniel Hafsteinsson(Assists:Gylfi Sigurdsson) (Kiến tạo: Gylfi Sigurdsson) | |
| Stefan Vladoiu | 34' | |
| Milan Vitalis 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| Sveinn Gisli Thorkelsson 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 3 Gylfi Sigurdsson(Assists:Daniel Hafsteinsson) (Kiến tạo: Daniel Hafsteinsson) | |
| 60' ⇄ | ▲ Aron Elis Thrandarson ▼ Nikolaj Hansen | |
| ▲ Kevin Banati ▼ Stefan Vladoiu | 67' ⇄ | |
| ▲ Marton Szep ▼ Rajmund Toth | 67' ⇄ | |
| Zeljko Gavric | 71' | |
| 77' | Oskar Borgthorsson | |
| 77' ⇄ | ▲ Viktor Orlygur Andrason ▼ Daniel Hafsteinsson | |
| 77' ⇄ | ▲ David Orn Atlason ▼ Karl Fridleifur Gunnarsson | |
| ▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie | 84' ⇄ | |
| ▲ Jovan Zivkovic ▼ Claudiu Vasile Bumba | 84' ⇄ | |
| Mark Csinger | 90+2' | |
| Milan Vitalis | 90+2' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Erlingur Agnarsson ▼ Vaaldimar Thor Ingimundarson | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 23 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 6 | 18 | 22 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 11 (38%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gyori ETO 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vikingur Reykjavik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
BTBTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | +1 | 3 | T |
| 22/02/26 | Paksi SE Honlapja | 3-4 (1-3) | Gyori ETO | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Kisvarda FC | +1 | 3 | T |
| 13/02/26 | Gyori ETO | 2-0 (0-0) | Fehervar Videoton | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-2) | KA Akureyri | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Breidablik | 3-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | Breidablik | 1-4 (0-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.75 | T |
| 22/06/26 | Fram Reykjavik | 0-5 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 17/06/26 | Vikingur Reykjavik | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | +1.25 | 3.75 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | +1.75 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | HK Kopavogs | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vikingur Reykjavik | 6-0 (3-0) | Thor Akureyri | +2 | 3.75 | T |
| 04/05/26 | Keflavik | 1-3 (1-1) | Vikingur Reykjavik | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | KA Akureyri | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Vikingur Reykjavik | 1-1 (0-1) | Breidablik | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fram Reykjavik | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (2-0) | Vestri | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Gyori ETO
Vikingur Reykjavik
99Samuel Petras2Stefan Vladoiu21Mark Csinger23Daniel Stefulj24Miljan Krpic6Rajmund Toth27CMilan Vitalis10Claudiu Vasile Bumba17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric11Nfansu Njie47Ogmundur Kristinsson2Sveinn Gisli Thorkelsson4COliver Ekroth9Helgi Gudjonsson22Karl Fridleifur Gunnarsson10Gylfi Sigurdsson11Daniel Hafsteinsson20Tarik Ibrahimagic19Oskar Borgthorsson23Nikolaj Hansen25Vaaldimar Thor Ingimundarson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Stefan Vladoiu🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 6Rajmund Toth🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 84'6.4
- 11Nfansu Njie▼ Rời sân 84'6.7
- 17Szabolcs Schon🟨 Thẻ vàng 31'6.9
- 21Mark Csinger🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 23Daniel Stefulj7.2
- 24Miljan Krpic6.7
- 27Milan Vitalis C⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.7
- 80Zeljko Gavric🟨 Thẻ vàng 71'6.5
- 99Samuel Petras6.2
Khách · 433
- 2Sveinn Gisli Thorkelsson⚽ Phản lưới 45+1'5.9
- 4Oliver Ekroth C6.6
- 9Helgi Gudjonsson6
- 10Gylfi Sigurdsson⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 34'7.1
- 11Daniel Hafsteinsson⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 77'8.9
- 19Oskar Borgthorsson🟨 Thẻ vàng 77'6
- 20Tarik Ibrahimagic🟨 Thẻ vàng 21'7.1
- 22Karl Fridleifur Gunnarsson▼ Rời sân 77'5.8
- 23Nikolaj Hansen▼ Rời sân 60'6.6
- 25Vaaldimar Thor Ingimundarson▼ Rời sân 90+2'7.4
- 47Ogmundur Kristinsson6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
62
Sút bóng
128
Sút cầu môn
42
Tấn công
13764
Tấn công nguy hiểm
7027
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
510319
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Cứu thua
01
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.20.95
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vikingur Reykjavik (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 1 (7%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Milan Vitalis Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 52/62 | 3 | 🟨 | |
| 6Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 35/39 | 4 | 🟨 | ||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 28/37 | 4 | |||
| 17Szabolcs Schon Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 32/34 | 7 | 🟨 | ||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 66/71 | 1 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 5/1 | 6/10 | 0 | |||
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 37/49 | 0 | |||
| 21Mark Csinger Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 59/67 | 2 | 🟨 | ||
| 2Stefan Vladoiu Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 32/37 | 0 | 🟨 | ||
| 90Kevin Banati (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Marton Szep (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 76Jovan Zivkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Vikingur Reykjavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Daniel Hafsteinsson Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1 | 3/1 | 23/26 | 3 | |
| 25Vaaldimar Thor Ingimundarson Trung phong | 7.4 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 10Gylfi Sigurdsson Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1 | 3/1 | 30/33 | 7 | |
| 20Tarik Ibrahimagic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 25/31 | 2 | 🟨 | ||
| 47Ogmundur Kristinsson | 6.9 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 23Nikolaj Hansen Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 4Oliver Ekroth Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/47 | 3 | |||
| 9Helgi Gudjonsson Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 19Oskar Borgthorsson Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 26/33 | 4 | 🟨 | ||
| 2Sveinn Gisli Thorkelsson Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 41/49 | 3 | |||
| 22Karl Fridleifur Gunnarsson Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 21Aron Elis Thrandarson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 4/7 | 2 | |||
| 24David Orn Atlason (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 8Viktor Orlygur Andrason (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 3/6 | 2 | |||
| 7Erlingur Agnarsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1908-4-21 |
| ETO Park | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Gyor | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.50 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.00 ↓ | 4.33 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.75 ↑ | 3.80 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.50 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.30 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.75 ↑ | 3.80 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.64 | 3.79 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.66 | 3.64 | 3.79 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.88 | 3.42 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.87 ↓ | 3.96 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.60 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.10 ↓ | 3.90 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 4.20 | 3.02 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.25 ↑ | 3.69 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 4.00 | 4.10 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.25 | 4.06 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.75 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.72 ↑ | 4.25 | 4.01 ↓ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.10 ↓ | 4.20 | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 ↓ | 3.90 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Vikingur Reykjavik | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).