Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Nyiregyhaza, 22:30 ngày 02/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 02/08/2026
Gyori ETO 4 Kết thúc HT 1-0 0
Nyiregyhaza
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 21' | Barna Benczenleitner | |
| Norbert Urblik(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dominik Kaczvinszki ▼ Barna Benczenleitner | |
| 46' ⇄ | ▲ Zsombor Hos ▼ Milan Kovacs | |
| Nfansu Njie 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Noel Csorba ▼ Daniel Stefulj | 56' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jean Florent Batoum ▼ Zan Medved | |
| 62' ⇄ | ▲ Mátyás Katona ▼ Vane Jovanov | |
| ▲ Szabolcs Schon ▼ Claudiu Vasile Bumba | 63' ⇄ | |
| ▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie | 64' ⇄ | |
| 66' | Levente Katona | |
| 67' | Zsombor Hos | |
| 72' ⇄ | ▲ Robert Tarcsi ▼ Milan Majer | |
| 75' | Marko Kvasina | |
| Adam Umathum | 81' | |
| Viktor Djukanovic(Assists:Marcell Huszar) (Kiến tạo: Marcell Huszar) 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Kevin Banati ▼ Viktor Djukanovic | 84' ⇄ | |
| Kevin Banati 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90+1' | Mátyás Katona | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyori ETO 14 (70%)Hòa 1 (5%)Nyiregyhaza 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Nyiregyhaza | 0-1 (0-0) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/25 | Nyiregyhaza | 0-1 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.5 | T |
| 03/11/24 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 27/02/24 | Gyori ETO | 0-1 (0-1) | Nyiregyhaza | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/23 | Nyiregyhaza | 3-2 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 11/12/22 | Nyiregyhaza | 0-2 (0-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/22 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 24/04/22 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 07/11/21 | Nyiregyhaza | 0-1 (0-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 21/02/21 | Nyiregyhaza | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 27/08/20 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 14/03/20 | Nyiregyhaza | 0-1 (0-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 19/09/19 | Gyori ETO | 3-1 (2-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/19 | Nyiregyhaza | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 30/09/18 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 15/04/18 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 29/11/17 | Gyori ETO | 3-1 (1-1) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
HHTHBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
THTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Gyori ETO
Nyiregyhaza
99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum53Balint Selyem37Norbert Urblik47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie14Marton Szep34Viktor Djukanovic32Toth B.32CBalázs Tóth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31Levente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma11Milan Majer12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina26Zan Medved
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 63'7.3
- 11Nfansu Njie⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 14Marton Szep7
- 23Daniel Stefulj🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 56'7.3
- 24Miljan Krpic C7
- 26Adam Umathum🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 34Viktor Djukanovic⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 37Norbert Urblik⚽ Ghi bàn 22'8.4
- 47Adam Decsy6.7
- 53Balint Selyem7.6
- 99Samuel Petras8.7
Khách · 442
- 6Yuri Toma7.1
- 9Marko Kvasina🟨 Thẻ vàng 75'5.5
- 11Milan Majer▼ Rời sân 72'6.3
- 12Milan Kovacs▼ Rời sân 46'6.4
- 15Attila Temesvari5.9
- 24Vane Jovanov▼ Rời sân 62'6.2
- 26Zan Medved▼ Rời sân 62'6.4
- 31Levente Katona🟨 Thẻ vàng 66'5.6
- 32Toth B.
- 32Balázs Tóth C5.8
- 55Balint Katona6.6
- 66Barna Benczenleitner🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
59
Tấn công
89126
Tấn công nguy hiểm
4786
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
250432
TL chuyền bóng thành công
71%84%
Phạm lỗi
814
Việt vị
20
Cứu thua
91
Tắc bóng
116
Quả ném biên
2126
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.891.39
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B5T5 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyori ETO (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nyiregyhaza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Samuel Petras Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 37Norbert Urblik Trung vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 23/27 | 2 | ||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 4/1 | 8/13 | 0 | ||
| 53Balint Selyem Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 11/17 | 3 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 8/13 | 1 | ||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 10/15 | 3 | ||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7 | 0/0 | 26/34 | 4 | |||
| 14Marton Szep Trung phong | 7 | 1/0 | 19/21 | 3 | |||
| 47Adam Decsy Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/19 | 2 | 🟨 | ||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 5/6 | 2 | ||
| 75Noel Csorba (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 90Kevin Banati (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 17Szabolcs Schon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 43/52 | 2 | |||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/1 | 31/35 | 0 | |||
| 66Barna Benczenleitner Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | ||
| 26Zan Medved Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 27/28 | 3 | |||
| 11Milan Majer Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 32/38 | 0 | |||
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 22/25 | 2 | |||
| 15Attila Temesvari Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 34/42 | 1 | |||
| 32Balázs Tóth Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/22 | 1 | |||
| 31Levente Katona Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 55/61 | 1 | 🟨 | ||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 5.5 | 2/1 | 17/24 | 0 | 🟨 | ||
| 77Robert Tarcsi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 70Mátyás Katona (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/2 | 8/9 | 1 | 🟨 | ||
| 8Zsombor Hos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 19/22 | 1 | 🟨 | ||
| 29Jean Florent Batoum (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 74Dominik Kaczvinszki (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 20/24 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 2003 |
| ETO Park | Sân nhà | Városi |
| 20000 | Sức chứa | 15000 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Tamas Bodog |
| Gyor | Khu vực | NYÍREGYHÁZA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 121.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.70 | 7.00 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 130.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.45 | 5.30 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.08 | 5.40 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.55 | 6.55 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 7.25 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.03 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.53 | 6.46 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.37 ↑ | 30.73 ↑ | 3.24 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.33 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.85 | 7.65 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.96 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nyiregyhaza | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).