Kết quả bóng đá trận Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC, 17:30 ngày 19/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 19/07/2026
Gyeongnam FC 5 Kết thúc HT 3-0 0
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Changwon Civil Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Gyeongnam FC | Phút | |
| Cho Sang-Jun(Assists:Hyeon-oh Kim) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 25' | Dong-Hyun Kang | |
| Hyun-seo Bae(Assists:Yun Il Lok) (Kiến tạo: Yun Il Lok) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Hyeon-oh Kim(Assists:Hyun-seo Bae) (Kiến tạo: Hyun-seo Bae) 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 39' ⇄ | ▲ Kim In Sung ▼ Marlon Maranhao | |
| 39' ⇄ | ▲ Ji-min Im ▼ Cho Ji Hun | |
| HT 3-0 | ||
| 57' | Do-dam Kim | |
| 62' ⇄ | ▲ Min-jae Kim ▼ Machop Chol | |
| Yun Il Lok 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Won Ki Jong ▼ Yun Il Lok | 64' ⇄ | |
| ▲ Lee Chan Dong ▼ Kwon Ki Pyo | 64' ⇄ | |
| ▲ Seung-woo Jang ▼ Hyun-seo Bae | 73' ⇄ | |
| ▲ Kyu-min Kim ▼ Min-su Jeon | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Dan Choi ▼ Dong-Hyun Kang | |
| 78' ⇄ | ▲ Ryu Seungwoo ▼ Gabriel Fernandes de Lima | |
| 82' | Eung-bin Yeon | |
| ▲ Aleksa Karadzic ▼ Hyeong-won Kim | 82' ⇄ | |
| Son Ho jun | 90+1' | |
| Hyeon-oh Kim(Assists:Lee Chan Dong) (Kiến tạo: Lee Chan Dong) 5 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 22 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = Gyeongnam FC · Khách = Ansan Greeners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyeongnam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 27 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 36 | 18 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 24 | 8 | 13 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gyeongnam FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Ansan Greeners FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/25 | Gyeongnam FC | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/25 | Ansan Greeners FC | 1-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/10/24 | Ansan Greeners FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/05/24 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/24 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/10/23 | Gyeongnam FC | 4-2 (1-1) | Ansan Greeners FC | +1 | 3 | T |
| 09/07/23 | Gyeongnam FC | 3-1 (2-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/23 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/08/22 | Gyeongnam FC | 2-1 (2-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/22 | Gyeongnam FC | 2-1 (2-0) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/22 | Ansan Greeners FC | 2-3 (0-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2 | T |
| 20/03/22 | Ansan Greeners FC | 2-2 (0-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 16/10/21 | Gyeongnam FC | 0-2 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/07/21 | Ansan Greeners FC | 3-1 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2 | B |
| 30/05/21 | Gyeongnam FC | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/03/21 | Ansan Greeners FC | 1-2 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/20 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.5 | B |
| 20/07/20 | Ansan Greeners FC | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
HHTHBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | Hwaseong FC | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
BTBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 3 | H |
Đội hình
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC
13Lee Ki-Hyun2Hyun-seo Bae26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong14Min-su Jeon22Hyeong-won Kim24Yun Il Lok66Cho Sang-Jun23Kwon Ki Pyo90Hyeon-oh Kim21Do-dam Kim4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Hyun-seo Bae⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 73'
- 13Lee Ki-Hyun
- 14Min-su Jeon▼ Rời sân 73'
- 22Hyeong-won Kim▼ Rời sân 82'
- 23Kwon Ki Pyo▼ Rời sân 64'
- 24Yun Il Lok⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 64'
- 26Jung won Choi C
- 27Son Ho jun🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 30Hyeon-wook Jeong
- 66Cho Sang-Jun⚽ Ghi bàn 10'
- 90Hyeon-oh Kim⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 90+3' · 🎯 Kiến tạo 10'
Khách · 343
- 2Jang Hyun Soo
- 3Dong-Hyun Kang🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 78'
- 4Yeon Jei Min C
- 5Eung-bin Yeon🟨 Thẻ vàng 82'
- 9Machop Chol▼ Rời sân 62'
- 10Gabriel Fernandes de Lima▼ Rời sân 78'
- 21Do-dam Kim🟥 Thẻ đỏ 57'
- 25Cho Ji Hun▼ Rời sân 39'
- 28Kim Jeong Hyun
- 44Tim Hartzell
- 77Marlon Maranhao▼ Rời sân 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
155
Sút cầu môn
71
Tấn công
12072
Tấn công nguy hiểm
6541
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
98
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ansan Greeners FC (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyeongnam FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV
Ansan Greeners FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gyeongnam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Changwon Civil Stadium | Sân nhà | |
| 27085 | Sức chứa | 0 |
| Sung-jae Bae | HLV | Moon-sik Choi |
| Korea Republic | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.27 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.97 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 | 4.40 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 3.90 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.45 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.95 | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 3.90 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.79 | 3.50 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.75 | 0.79 | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.13 | 3.68 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.82 | 3.13 | 3.68 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.31 | 3.74 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.48 ↑ | 3.99 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.75 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.50 | 4.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.59 | 4.16 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.76 ↑ | 4.23 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.45 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.64 | 3.35 | 4.45 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.97 | 0.75 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.18 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.35 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.52 ↓ | 4.12 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.51 ↑ | 0.25 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.73 | 3.40 ↑ | 4.20 | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.