Kết quả bóng đá trận Gyeongju FC (W) vs Changnyeong (W), 16:55 ngày 24/07/2026

WK League · 16:55 ngày 24/07/2026
Gyeongju FC (W)
6 Kết thúc HT 3-0 1
Changnyeong (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Gyeongju FC (W) Phút Changnyeong (W)
Moon Mira 1 - 0 19'
Jin-Young Noh 2 - 0 24'
3 - 0 32'
Moon Mira 4 - 0 32'
HT 3-0
Jeon Eun Ha 5 - 0 53'
Seul-Gi Hyun 6 - 0 80'
88' 6 - 1 Yang E.
Seul-Gi Hyun 7 - 1 89'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 81
Hòa 10 11
Bại 02 18
Ghi bàn 93 2611
Mất bàn 39 1130
Điểm 73 254

Chủ = Gyeongju FC (W) · Khách = Changnyeong (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyeongju FC (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnChangnyeong (W) (18)
6 (33%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại11 (61%)

Bảng xếp hạng

Gyeongju FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188372923273
Sân nhà103251313115
Sân khách85121610163
6 gần6411104--

Changnyeong (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1832131843118
Sân nhà701661818
Sân khách113171225106
6 gần6114616--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gyeongju FC (W) 18 (90%)Hòa 2 (10%)Changnyeong (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD118/09/25Changnyeong (W)1-1 (1-1)Gyeongju FC (W)4-9--H
KOR WD123/06/25Gyeongju FC (W)3-0 (1-0)Changnyeong (W)-+23T
KOR WD112/05/25Changnyeong (W)1-3 (0-0)Gyeongju FC (W)0-2--T
KOR WD110/04/25Gyeongju FC (W)5-0 (3-0)Changnyeong (W)-+1.52.75T
KOR WD112/09/24Gyeongju FC (W)5-0 (2-0)Changnyeong (W)-+2.253T
KOR WD105/07/24Changnyeong (W)1-2 (1-1)Gyeongju FC (W)-+1.752.5T
KOR WD120/05/24Gyeongju FC (W)2-0 (0-0)Changnyeong (W)-+1.753.25T
KOR WD113/04/24Changnyeong (W)0-1 (0-0)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD116/06/23Gyeongju FC (W)3-0 (0-0)Changnyeong (W)-+1.753T
KOR WD116/05/23Changnyeong (W)1-2 (0-1)Gyeongju FC (W)-+12.75T
KOR WD114/04/23Gyeongju FC (W)2-0 (0-0)Changnyeong (W)-+1.753T
KOR WD120/10/22Changnyeong (W)0-2 (0-1)Gyeongju FC (W)-+1.253T
KOR WD109/06/22Gyeongju FC (W)3-1 (2-1)Changnyeong (W)-+1.53T
KOR WD128/04/22Changnyeong (W)0-1 (0-0)Gyeongju FC (W)-+1.253.25T
KOR WD116/08/21Gyeongju FC (W)6-0 (2-0)Changnyeong (W)---T
KOR WD117/06/21Changnyeong (W)1-2 (1-1)Gyeongju FC (W)1-3+1.753.5T
KOR WD126/04/21Gyeongju FC (W)3-2 (1-2)Changnyeong (W)---T
KOR WD108/10/20Changnyeong (W)0-1 (0-0)Gyeongju FC (W)-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Gyeongju FC (W)

HTTTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD118/07/26Gyeongju FC (W)0-0 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)-+0.52.75H
KOR WD111/07/26Gyeongju FC (W)2-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---T
KOR WD126/06/26Suwon FMC (W)1-2 (1-2)Gyeongju FC (W)11-0-1.53.5T
KOR WD120/06/26Seoul Amazones (W)1-3 (0-2)Gyeongju FC (W)4-7--T
KOR WD117/06/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)KSPO FC (W)6-4-0.752.75B
KOR WD113/06/26Boeun Sangmu (W)0-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD127/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)2-4 (1-1)Gyeongju FC (W)2-3-12.25T
KOR WD115/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)1-4-0.752.5B
KOR WD109/05/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Suwon FMC (W)---B
KOR WD105/05/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)Seoul Amazones (W)---B
KOR WD102/05/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Gyeongju FC (W)---B
KOR WD125/04/26Boeun Sangmu (W)1-1 (1-0)Gyeongju FC (W)-02.5H
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD110/04/26Gyeongju FC (W)1-2 (1-1)Sejong Gumi Sportstoto (W)6-8+0.252.25B
KOR WD104/04/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.25B
KOR WD102/10/25Boeun Sangmu (W)2-2 (1-1)Gyeongju FC (W)-+0.252.5H
KOR WD129/09/25Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.252.5B
KOR WD122/09/25Gyeongju FC (W)0-0 (0-0)Suwon FMC (W)8-4+0.52.75H
KOR WD118/09/25Changnyeong (W)1-1 (1-1)Gyeongju FC (W)4-9--H

Thành tích gần đây — Changnyeong (W)

TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD118/07/26Boeun Sangmu (W)0-1 (0-0)Changnyeong (W)3-9-0.752.5T
KOR WD111/07/26KSPO FC (W)5-1 (4-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD101/07/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Boeun Sangmu (W)2-4-0.252.5B
KOR WD127/06/26Changnyeong (W)0-0 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)5-4-0.252.25H
KOR WD120/06/26Hyundai Steel Red Angels (W)3-2 (3-0)Changnyeong (W)4-4-1.252.5B
KOR WD117/06/26Changnyeong (W)1-6 (0-1)Suwon FMC (W)2-8-1.753B
KOR WD113/06/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Seoul Amazones (W)2-3--B
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---B
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---B
KOR WD109/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)3-1 (1-0)Changnyeong (W)2-3-0.52.5B
KOR WD105/05/26Changnyeong (W)1-3 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.752.75B
KOR WD101/05/26Suwon FMC (W)1-2 (0-2)Changnyeong (W)11-4-1.52.75T
KOR WD124/04/26Seoul Amazones (W)0-2 (0-2)Changnyeong (W)5-3-1.252.75T
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD111/04/26Boeun Sangmu (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD102/10/25Changnyeong (W)1-2 (0-1)Seoul Amazones (W)9-7-23B
KOR WD129/09/25Changnyeong (W)0-0 (0-0)Boeun Sangmu (W)2-11-1.52.75H
KOR WD122/09/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)3-1-2.253.25B
KOR WD118/09/25Changnyeong (W)1-1 (1-1)Gyeongju FC (W)4-9--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
39
21
Tấn công nguy hiểm
24
13
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T18 H2 B0
T0 H2 B18
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyeongju FC (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Changnyeong (W) (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyeongju FC (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Changnyeong (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
25
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
64
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Gyeongju FC (W)Changnyeong (W)

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
25
B/B
Gyeongju FC (W)Changnyeong (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
57
Thua 1
36
Thua 2+
Gyeongju FC (W)Changnyeong (W)

Thông tin đội bóng

Gyeongju FC (W) Thông tin Changnyeong (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.523.730.812.500.910.970.750.81
Live1.753.523.730.80 ↓2.500.92 ↑0.970.750.81
EasybetsSớm1.783.603.800.792.500.900.960.750.81
Live1.05 ↓11.00 ↑19.00 ↑0.794.001.04 ↑0.87 ↓0.500.97 ↑
VcbetSớm1.753.604.100.842.500.950.780.501.03
Live1.04 ↓10.00 ↑36.00 ↑1.05 ↑4.000.76 ↓0.97 ↑0.500.76 ↓
Mansion88Sớm1.783.183.640.932.500.770.780.500.92
Live1.02 ↓7.80 ↑24.00 ↑2.32 ↑5.500.23 ↓0.26 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm2.103.353.250.802.500.85---
Live1.03 ↓13.00 ↑60.00 ↑2.40 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm1.963.153.050.752.500.85---
Live1.04 ↓9.17 ↑28.26 ↑0.95 ↑4.250.70 ↓---
SbobetSớm1.753.213.730.782.500.920.700.501.00
Live1.02 ↓7.80 ↑23.00 ↑2.32 ↑5.500.23 ↓0.26 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.713.564.230.832.500.930.940.750.84
Live1.10 ↓7.75 ↑15.80 ↑0.80 ↓4.001.00 ↑0.83 ↓0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.803.503.600.802.500.91---
Live1.03 ↓10.00 ↑23.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.703.503.700.712.500.810.810.500.71
Live1.05 ↓11.00 ↑19.00 ↑0.714.000.95 ↑0.75 ↓0.500.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.443.805.400.822.500.88---
Live1.49 ↑3.70 ↓4.95 ↓0.822.500.88---
BwinSớm1.803.403.600.782.500.90---
Live1.03 ↓12.00 ↑31.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.723.704.230.822.500.880.900.750.80
Live1.06 ↓11.90 ↑20.00 ↑0.76 ↓4.001.00 ↑0.80 ↓0.500.95 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.800.832.500.980.980.750.83
Live1.05 ↓11.00 ↑19.00 ↑0.78 ↓4.001.03 ↑0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.733.603.800.752.500.85---
Live1.03 ↓13.00 ↑41.00 ↑0.753.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyeongju FC (W)+3/4Chưa có trận cùng mức
Changnyeong (W)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).