Kết quả bóng đá trận Guria Lanchkhuti vs Lokomotiv Tbilisi, 20:00 ngày 06/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
Guria Lanchkhuti Sắp đá --:--:--
Lokomotiv Tbilisi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 30 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 1 | 21 | 15 |
Chủ = Guria Lanchkhuti · Khách = Lokomotiv Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guria Lanchkhuti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Guria Lanchkhuti 2 (33%)Hòa 2 (33%)Lokomotiv Tbilisi 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/16 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/16 | Lokomotiv Tbilisi | 2-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 06/03/16 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 11/09/15 | Lokomotiv Tbilisi | 3-0 (2-0) | Guria Lanchkhuti | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/11 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 26/10/10 | Lokomotiv Tbilisi | 0-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | -0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
BTBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 12/10/22 | Lokomotivi Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 13/09/22 | Zana Abasha | 1-4 (0-2) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tbilisi
BBHTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lokomotiv Tbilisi | 0-4 (0-2) | BKMA | - | - | B |
| 26/06/26 | Basa | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 08/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (1-0) | Shturmi | - | - | H |
| 28/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 14/05/26 | Gerda Barney | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 07/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 29/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 24/04/26 | Orbi | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 16/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 2-2 (1-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | +0.75 | 3 | B |
| 11/12/25 | Aragvi Dusheti | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 5-1 (3-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 29/11/25 | Spaeri FC | 2-3 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guria Lanchkhuti (17 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Lokomotiv Tbilisi (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guria Lanchkhuti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936-8-1 | |
| Sân nhà | Mikheil Meskhi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tbilisi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 8.70 | 11.00 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.95 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 | 8.70 | 11.00 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.88 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.