Kết quả bóng đá trận Guria Lanchkhuti vs FC Merani Tbilisi, 20:00 ngày 26/06/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
Guria Lanchkhuti 6 Kết thúc HT 5-0 1
FC Merani Tbilisi
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Guria Lanchkhuti | Phút | |
| Luka Kokosadze 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Levan Kakubava 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Luke Chaganava 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Ivane Okropiridze 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| Data Sichinava 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+1' | Irakli Arghvliani | |
| HT 5-0 | ||
| Luke Chaganava 6 - 0 ⚽ | 57' | |
| 83' | ⚽ 6 - 1 Irakli Khochua | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 30 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Guria Lanchkhuti · Khách = FC Merani Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guria Lanchkhuti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Guria Lanchkhuti 4 (50%)Hòa 1 (13%)FC Merani Tbilisi 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 28/10/19 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/08/19 | FC Merani Tbilisi | 6-2 (4-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 31/05/19 | Guria Lanchkhuti | 2-4 (1-1) | FC Merani Tbilisi | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/04/19 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (0-0) | Guria Lanchkhuti | -1.25 | 3 | B |
| 06/11/11 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 04/09/11 | Guria Lanchkhuti | 2-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 14/03/11 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
TTTTBTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 12/10/22 | Lokomotivi Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 13/09/22 | Zana Abasha | 1-4 (0-2) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 07/08/22 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (0-0) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 20/04/21 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (0-1) | Chikhura Sachkhere | - | - | B |
| 27/03/21 | FC Matchakhela Khelvachauri | 0-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 23/03/21 | FC Bakhmaro Chokhatauri | 0-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Merani Tbilisi
HTBHBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | Orbi | - | - | H |
| 14/06/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 02/04/26 | Gerda Barney | 0-3 (0-2) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Merani Tbilisi | 5-0 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 19/02/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/01/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-1) | FC Borjomi | - | - | H |
| 17/11/25 | Margveti 2006 | 1-1 (1-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 13/11/25 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | - | - | H |
| 30/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 23/10/25 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (1-1) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-0 (2-0) | Shturmi | - | - | T |
| 10/10/25 | Aragvi Dusheti | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 02/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-2 (1-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
222
Sút cầu môn
121
Tấn công
14363
Tấn công nguy hiểm
8318
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guria Lanchkhuti (17 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
FC Merani Tbilisi (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guria Lanchkhuti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.17 | 4.43 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.62 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.55 | 4.17 | 4.43 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.62 | 1.50 | 0.41 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.