Kết quả bóng đá trận Guria Lanchkhuti vs Aragvi Dusheti, 19:30 ngày 02/08/2026
Cúp Georgia · 19:30 ngày 02/08/2026
Guria Lanchkhuti 1 Kết thúc HT 1-0 2
Aragvi Dusheti
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Guria Lanchkhuti | Phút | |
| 3' | ||
| 11' | ||
| Luka Kokosadze 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 1 Dennis Amoako | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 Tornike Bzekalava | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 30 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Guria Lanchkhuti · Khách = Aragvi Dusheti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guria Lanchkhuti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guria Lanchkhuti 1 (50%)Hòa 0 (0%)Aragvi Dusheti 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/19 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/19 | Aragvi Dusheti | 0-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
TBTTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 12/10/22 | Lokomotivi Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 13/09/22 | Zana Abasha | 1-4 (0-2) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 07/08/22 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (0-0) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aragvi Dusheti
HTTBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Kolkheti Poti | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 17/07/26 | Aragvi Dusheti | 4-3 (0-0) | Urartu | - | - | T |
| 25/06/26 | Zooveti | 0-2 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 22/06/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/06/26 | Aragvi Dusheti | 3-2 (2-2) | FC Sioni Bolnisi | 0 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-1) | Aragvi Dusheti | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Aragvi Dusheti | 1-1 (0-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 24/05/26 | Shturmi | 2-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 21/05/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-1) | FC Kolkheti Poti | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | FC Gori | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 11/05/26 | Aragvi Dusheti | 0-1 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | B |
| 06/05/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Aragvi Dusheti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 23/04/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-0) | Odishi 1919 | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Merani Martvili | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 07/04/26 | Aragvi Dusheti | 0-2 (0-2) | Shturmi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | FC Kolkheti Poti | 3-1 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 15/03/26 | Aragvi Dusheti | 1-0 (1-0) | FC Gori | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
25
Sút bóng
218
Sút cầu môn
53
Tấn công
105111
Tấn công nguy hiểm
8151
Sút ngoài cầu môn
165
Đá phạt trực tiếp
2024
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
42
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guria Lanchkhuti (17 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Aragvi Dusheti (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aragvi Dusheti (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guria Lanchkhuti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 ↓ | 2.80 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.02 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.72 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.08 ↑ | 1.31 ↓ | 9.68 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.02 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.63 | 1.78 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.70 | 0.99 | 3.00 | 0.58 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 2.96 | 2.16 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 6.59 ↑ | 1.14 ↓ | 10.13 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.82 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.78 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.26 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.88 ↑ | 1.04 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.