Kết quả bóng đá trận Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Guizhou Guiyang Athletic FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Shenzhen 2028
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Guizhou Guiyang Athletic FC Phút Shenzhen 2028
HT 0-0
▲ Wenqi Luo ▼ Zhang Jinghang46'
▲ Kong Yinquan ▼ Hu Mingtian46'
Liu Yujie 1 - 0 53'
55' ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu
59' ▲ Lehang Li ▼ Ziyang Wang
▲ Chongjiu Liao ▼ Chen Chenzhenyang65'
Liu Yujie 68'
73' ▲ Zhiyuan Wang ▼ Wenjing Jiang
73' ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen
73' ▲ Huang Yongsu ▼ Zishun Huang
▲ Zhen Shenxiong ▼ Chen Yanpu74'
75' Lehang Li
▲ Wang Haozhi ▼ Abduklijan Merdanjan83'
Lu Wentao 84'
90+1' Lehang Li
Chen JunLin 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 76
Hòa 00 13
Bại 01 21
Ghi bàn 65 1318
Mất bàn 03 58
Điểm 96 2221

Chủ = Guizhou Guiyang Athletic FC · Khách = Shenzhen 2028

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guizhou Guiyang Athletic FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen 2028 (21)
6 (30%)Thắng/Thắng4 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
7 (35%)Hòa/Thắng6 (29%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (5%)
4 (20%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Guizhou Guiyang Athletic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812152713371
Sân nhà10901224271
Sân khách831459106
6 gần631264--

Shenzhen 2028

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199643023332
Sân nhà96212010202
Sân khách103431013134
6 gần6420115--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Guizhou Guiyang Athletic FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--B
CHA D227/07/25Guizhou Guiyang Athletic FC0-1 (0-0)Shenzhen 20288-5+0.252B
CHA D216/05/25Shenzhen 20282-1 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-702B
CHN CH03/11/24Shenzhen 20283-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC---B
CHN CH27/10/24Guizhou Guiyang Athletic FC1-3 (0-3)Shenzhen 2028---B

Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC

TTBBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-0 (2-0)Ganzhou Ruishi8-1+1.252.25T
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4+0.52T
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2+0.52.25B
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6+0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2+0.752.5T
CHA D214/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC2-8+0.752.25T
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1+0.52.25T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3+0.52T
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--B
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2+0.252T
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1+0.752.25T
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--T
CFC18/04/26Beijing Pengrui2-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-4--B
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9+0.252.25B
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0+0.752.25T
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--T
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--B
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5-0.252.25B
CHA D219/10/25Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shandong Taishan B6-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Shenzhen 2028

TTHHTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302T
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3+0.52T
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6+0.252H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7+0.752.25T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2+0.752T
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9+0.252H
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4+0.52T
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7-12.5B
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4+0.252.25B
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3-0.52.25T
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--T
CFC20/04/26Xiamen Chengyi0-1 (0-1)Shenzhen 20281-11--T
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--B
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H
CHA D222/03/26Shenzhen 20281-1 (1-1)Wuhan Three Towns B8-3+0.52.25H

Đội hình

Guizhou Guiyang Athletic FCShenzhen 2028
23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao40Chen Yanpu8Sun Enming15Abduklijan Merdanjan21Hu Mingtian41Zhang Jinghang7Liu Yujie10Chen Chenzhenyang43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng47Zishun Huang49Wenjing Jiang8Wei Chen57Ziyang Wang11Changye Lu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
68
62
Tấn công nguy hiểm
39
40
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
15
20
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
295
346
TL chuyền bóng thành công
75%
77%
Phạm lỗi
20
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
18
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.71
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5
T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Shenzhen 2028 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guizhou Guiyang Athletic FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Shenzhen 2028 (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
43
1 Bàn
34
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
911
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Guizhou Guiyang Athletic FCShenzhen 2028

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
00
T/B
45
H/T
14
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Guizhou Guiyang Athletic FCShenzhen 2028

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
86
Thắng 1
16
Hòa
30
Thua 1
44
Thua 2+
Guizhou Guiyang Athletic FCShenzhen 2028

Guizhou Guiyang Athletic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Liu Yujie
Tiền vệ
7.311/17/121🟨
23Chen JunLin
Thủ môn
7.10/016/240🟨
35Lu Wentao
Hậu vệ
71/136/410🟨
25Ma Chongchong
Hậu vệ
6.91/034/443
40Chen Yanpu
Tiền vệ
6.91/118/230
27Zhang WenTao
Hậu vệ
6.50/032/392
41Zhang Jinghang
Tiền đạo
6.50/04/61
15Abduklijan Merdanjan
Tiền vệ
6.40/016/222
10Chen Chenzhenyang
Tiền vệ
6.21/114/180
21Hu Mingtian
Tiền vệ
6.10/08/100
8Sun Enming
Tiền vệ
60/016/241
11Chongjiu Liao (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/60
17Zhen Shenxiong (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/20
42Wenqi Luo (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/70
22Kong Yinquan (dự bị)
Tiền vệ
6.41/011/151
32Wang Haozhi (dự bị)
Tiền vệ
-1/10/20

Shenzhen 2028

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luan Cheng
Hậu vệ
7.71/027/373
55Keqi Huang
Tiền vệ
70/059/652
4Li Mingjie
Hậu vệ
6.91/028/401
45Zinan Yuan
Hậu vệ
6.70/030/483
5Jieqing Hai
Hậu vệ
6.31/047/520
8Wei Chen
Tiền vệ
6.20/020/271
49Wenjing Jiang
Tiền đạo
61/013/162
57Ziyang Wang
Tiền đạo
60/03/51
11Changye Lu
Tiền đạo
5.91/05/71
43Jianrui Yuan
Thủ môn
5.80/015/160
47Zishun Huang
Tiền đạo
5.81/16/111
12Huang Yongsu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
28Zhiyuan Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.41/02/40
15Chen Ziwen (dự bị)
Hậu vệ
6.10/05/80
10Peilin Li (dự bị)
Tiền vệ
5.91/03/50
20Lehang Li (dự bị)
Tiền đạo
4.72/01/10🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guizhou Guiyang Athletic FC Thông tin Shenzhen 2028
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oscar Cespedes Cabeza HLV Baoshan Wang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.743.204.500.902.250.780.760.500.99
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.10 ↑1.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.653.604.750.972.500.830.900.750.89
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.85 ↑1.500.22 ↓0.88 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.663.453.900.752.251.010.890.750.87
Live1.02 ↓6.20 ↑150.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.853.403.951.052.500.65---
Live1.01 ↓14.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓---
10BETSớm1.803.303.800.792.250.85---
Live1.06 ↓7.97 ↑100.00 ↑2.83 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.733.204.350.992.250.770.730.501.03
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.703.134.110.912.250.850.920.750.84
Live1.06 ↓5.10 ↑70.00 ↑3.03 ↑1.500.15 ↓0.41 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.823.203.790.792.250.910.820.500.88
Live1.03 ↓5.00 ↑29.00 ↑3.70 ↑1.500.05 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.753.204.201.252.500.57---
Live1.70 ↓3.30 ↑4.33 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.773.203.800.712.250.810.710.500.81
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.75 ↑1.500.05 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
PinnacleSớm2.052.923.640.982.250.780.760.251.01
Live1.14 ↓5.79 ↑30.00 ↑2.55 ↑1.500.28 ↓0.46 ↓0.001.58 ↑
BwinSớm1.753.204.201.252.500.57---
Live1.01 ↓36.00 ↑226.00 ↑1.10 ↓1.500.62 ↑---
1xBetSớm1.893.404.000.812.250.871.050.750.62
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑5.63 ↑1.500.09 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.803.253.900.852.250.950.880.500.93
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.004.201.152.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guizhou Guiyang Athletic FC+1/2200
Shenzhen 2028-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).