Kết quả bóng đá trận Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shenzhen 2028, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Guizhou Guiyang Athletic FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shenzhen 2028
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Wenqi Luo ▼ Zhang Jinghang | 46' ⇄ | |
| ▲ Kong Yinquan ▼ Hu Mingtian | 46' ⇄ | |
| Liu Yujie 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu | |
| 59' ⇄ | ▲ Lehang Li ▼ Ziyang Wang | |
| ▲ Chongjiu Liao ▼ Chen Chenzhenyang | 65' ⇄ | |
| Liu Yujie | 68' | |
| 73' ⇄ | ▲ Zhiyuan Wang ▼ Wenjing Jiang | |
| 73' ⇄ | ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen | |
| 73' ⇄ | ▲ Huang Yongsu ▼ Zishun Huang | |
| ▲ Zhen Shenxiong ▼ Chen Yanpu | 74' ⇄ | |
| 75' | Lehang Li | |
| ▲ Wang Haozhi ▼ Abduklijan Merdanjan | 83' ⇄ | |
| Lu Wentao | 84' | |
| 90+1' | Lehang Li | |
| Chen JunLin | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 21 |
Chủ = Guizhou Guiyang Athletic FC · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 1 | 5 | 27 | 13 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 9 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 6 | 4 | 30 | 23 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Guizhou Guiyang Athletic FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shenzhen 2028 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 27/07/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-1 (0-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0 | 2 | B |
| 03/11/24 | Shenzhen 2028 | 3-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 27/10/24 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-3 (0-3) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
TTBBHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
TTHHTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 1-2 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2 | T |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Guizhou Guiyang Athletic FC
Shenzhen 2028
23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao40Chen Yanpu8Sun Enming15Abduklijan Merdanjan21Hu Mingtian41Zhang Jinghang7Liu Yujie10Chen Chenzhenyang43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng47Zishun Huang49Wenjing Jiang8Wei Chen57Ziyang Wang11Changye Lu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Liu Yujie⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 68'7.3
- 8Sun Enming6
- 10Chen Chenzhenyang▼ Rời sân 65'6.2
- 15Abduklijan Merdanjan▼ Rời sân 83'6.4
- 21Hu Mingtian▼ Rời sân 46'6.1
- 23Chen JunLin🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
- 25Ma Chongchong6.9
- 27Zhang WenTao C6.5
- 35Lu Wentao🟨 Thẻ vàng 84'7
- 40Chen Yanpu▼ Rời sân 74'6.9
- 41Zhang Jinghang▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4321
- 4Li Mingjie6.9
- 5Jieqing Hai6.3
- 6Luan Cheng C7.7
- 8Wei Chen▼ Rời sân 73'6.2
- 11Changye Lu▼ Rời sân 55'5.9
- 43Jianrui Yuan5.8
- 45Zinan Yuan6.7
- 47Zishun Huang▼ Rời sân 73'5.8
- 49Wenjing Jiang▼ Rời sân 73'6
- 55Keqi Huang7
- 57Ziyang Wang▼ Rời sân 59'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
710
Sút cầu môn
51
Tấn công
6862
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
295346
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
2015
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.71
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
54 46
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Shenzhen 2028 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guizhou Guiyang Athletic FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Shenzhen 2028 (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Liu Yujie Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | 🟨 | |
| 23Chen JunLin Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/24 | 0 | 🟨 | ||
| 35Lu Wentao Hậu vệ | 7 | 1/1 | 36/41 | 0 | 🟨 | ||
| 25Ma Chongchong Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 34/44 | 3 | |||
| 40Chen Yanpu Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 18/23 | 0 | |||
| 27Zhang WenTao Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 41Zhang Jinghang Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 15Abduklijan Merdanjan Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/22 | 2 | |||
| 10Chen Chenzhenyang Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 21Hu Mingtian Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 8Sun Enming Tiền vệ | 6 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 11Chongjiu Liao (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 17Zhen Shenxiong (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 42Wenqi Luo (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Kong Yinquan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 32Wang Haozhi (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 0/2 | 0 |
Shenzhen 2028
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luan Cheng Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 27/37 | 3 | |||
| 55Keqi Huang Tiền vệ | 7 | 0/0 | 59/65 | 2 | |||
| 4Li Mingjie Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 28/40 | 1 | |||
| 45Zinan Yuan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 30/48 | 3 | |||
| 5Jieqing Hai Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 8Wei Chen Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 49Wenjing Jiang Tiền đạo | 6 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 57Ziyang Wang Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 11Changye Lu Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 43Jianrui Yuan Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 47Zishun Huang Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/11 | 1 | |||
| 12Huang Yongsu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 28Zhiyuan Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 15Chen Ziwen (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 10Peilin Li (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 20Lehang Li (dự bị) Tiền đạo | 4.7 | 2/0 | 1/1 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Cespedes Cabeza | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.45 | 3.90 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.97 ↑ | 100.00 ↑ | 2.83 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.35 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.13 | 4.11 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.79 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.33 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 2.92 | 3.64 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.79 ↑ | 30.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 4.00 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Guiyang Athletic FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Shenzhen 2028 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).