Kết quả bóng đá trận Guizhou Guiyang Athletic FC vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 25/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Guizhou Guiyang Athletic FC
3 Kết thúc HT 2-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Guizhou Guiyang Athletic FC Phút Ganzhou Ruishi
Lu Wentao(Assists:Kong Yinquan) (Kiến tạo: Kong Yinquan) 1 - 0 8'
Kong Yinquan 29'
Kong Yinquan 2 - 0 37'
HT 2-0
▲ Wang Haozhi ▼ Sun Enming46'
46' ▲ Jiajun Wang ▼ Zijun Zhang
▲ Chen Long ▼ Kong Yinquan46'
46' ▲ Keli Yu ▼ Hu Haoyue
46' ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Yi Zhao
▲ Xu Jiajun ▼ Liu Yujie65'
▲ Xinan Li ▼ Zhang Jinghang65'
Chen Yanpu 3 - 0 70'
▲ Wenqi Luo ▼ Chen Yanpu73'
74' ▲ Zhou Bingxu ▼ Yu Hazohen
86' ▲ Guanjun Liu ▼ Fenglin Han
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 73
Hòa 02 14
Bại 01 23
Ghi bàn 61 139
Mất bàn 04 513
Điểm 92 2213

Chủ = Guizhou Guiyang Athletic FC · Khách = Ganzhou Ruishi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guizhou Guiyang Athletic FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnGanzhou Ruishi (20)
6 (30%)Thắng/Thắng3 (15%)
7 (35%)Hòa/Thắng2 (10%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (25%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (15%)
4 (20%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Guizhou Guiyang Athletic FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913152913401
Sân nhà10901224271
Sân khách941479134
6 gần631254--

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196851819265
Sân nhà103521412146
Sân khách933347127
6 gần623177--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Ganzhou Ruishi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2+0.252T
CHA D202/07/25Guizhou Guiyang Athletic FC5-0 (1-0)Ganzhou Ruishi8-3+1.252.25T
CHA D225/04/25Ganzhou Ruishi2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC5-7--B

Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC

TBBHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4+0.52T
CHA D205/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-2 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-2+0.52.25B
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6+0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2+0.752.5T
CHA D214/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC2-8+0.752.25T
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1+0.52.25T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3+0.52T
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--B
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2+0.252T
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1+0.752.25T
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--T
CFC18/04/26Beijing Pengrui2-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-4--B
CHA D214/04/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-9+0.252.25B
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0+0.752.25T
CHA D204/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Guangdong Mingtu10-1--T
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--B
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5-0.252.25B
CHA D219/10/25Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shandong Taishan B6-3+0.252.25T
CHA D205/10/25Guizhou Guiyang Athletic FC0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club4-3+0.752.25H

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

HHHTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0-0.752H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3+0.52H
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--B
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1-1.252.25B

Đội hình

Guizhou Guiyang Athletic FCGanzhou Ruishi
23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao40Chen Yanpu8Sun Enming10Chen Chenzhenyang15Abduklijan Merdanjan22Kong Yinquan41Zhang Jinghang7Liu Yujie1Baiyang Xiao18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai29Fenglin Han8Hu Haoyue11Yu Hazohen41Luo Anqi42Zijun Zhang9Yi Zhao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
58
46
Tấn công nguy hiểm
45
17
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
509
277
TL chuyền bóng thành công
87%
71%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
26
23
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
12
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
0.19
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guizhou Guiyang Athletic FC (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Ganzhou Ruishi (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 4 (29%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUV

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
46
1 Bàn
31
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
74
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
Guizhou Guiyang Athletic FCGanzhou Ruishi

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
13
H/H
11
H/B
01
B/T
02
B/H
23
B/B
Guizhou Guiyang Athletic FCGanzhou Ruishi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
85
Thắng 1
27
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
Guizhou Guiyang Athletic FCGanzhou Ruishi

Guizhou Guiyang Athletic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Zhang WenTao
Hậu vệ
8.22/080/881
35Lu Wentao
Hậu vệ
8.112/172/771
22Kong Yinquan
Tiền vệ
8113/121/270🟨
25Ma Chongchong
Hậu vệ
7.50/048/524
40Chen Yanpu
Tiền vệ
7.511/128/331
23Chen JunLin
Thủ môn
7.10/011/170
15Abduklijan Merdanjan
Tiền vệ
70/051/601
8Sun Enming
Tiền vệ
6.60/020/231
10Chen Chenzhenyang
Tiền vệ
6.60/039/471
7Liu Yujie
Tiền vệ
6.32/06/80
41Zhang Jinghang
Tiền đạo
6.12/121/242
32Wang Haozhi (dự bị)
Tiền vệ
7.51/126/290
28Chen Long (dự bị)
Tiền đạo
6.82/05/61
42Wenqi Luo (dự bị)
Hậu vệ
6.81/04/60
29Xu Jiajun (dự bị)
Tiền vệ
6.73/15/60
57Xinan Li (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/61

Ganzhou Ruishi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Zijun Zhang
Tiền vệ
6.30/05/81
8Hu Haoyue
Tiền vệ
6.21/17/83
19Jian Jin
Hậu vệ
6.21/010/182
18Fuxin Guo
Hậu vệ
6.10/09/171
26Li Boyang
Hậu vệ
60/043/520
11Yu Hazohen
Tiền vệ
60/015/160
28Shao Shuai
Tiền đạo
5.81/022/342
9Yi Zhao
Trung phong
5.70/05/90
41Luo Anqi
Tiền vệ
5.61/04/71
29Fenglin Han
Hậu vệ
5.20/039/472
1Baiyang Xiao
Thủ môn
4.60/018/270
7Zhou Bingxu (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/80
22Qaharman Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo
6.11/17/150
58Keli Yu (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/70
2Jiajun Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/30
15Guanjun Liu (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guizhou Guiyang Athletic FC Thông tin Ganzhou Ruishi
Thành lập
Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Oscar Cespedes Cabeza HLV Dragan Stancic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.406.100.892.250.790.951.000.78
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.80 ↑3.500.05 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.304.3310.500.912.250.880.831.250.97
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑3.30 ↑3.500.18 ↓0.31 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.314.308.100.862.250.900.801.250.96
Live1.06 ↓5.40 ↑39.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.573.356.001.202.500.55---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.443.557.800.692.000.96---
Live1.07 ↓8.23 ↑34.17 ↑2.50 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.314.308.100.862.250.900.801.250.96
Live1.06 ↓5.40 ↑39.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm1.314.007.300.872.250.830.851.250.85
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.56 ↑3.500.09 ↓0.25 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.283.988.200.972.250.790.841.250.92
Live1.06 ↓5.90 ↑24.00 ↑4.16 ↑3.500.06 ↓0.38 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.503.476.150.972.250.730.901.000.80
Live1.07 ↓4.76 ↑26.00 ↑2.94 ↑3.500.12 ↓0.46 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.553.505.501.202.500.60---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.433.407.000.652.000.890.711.000.81
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.25 ↑3.500.02 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
PinnacleSớm1.413.757.720.902.250.851.031.250.72
Live1.07 ↓8.56 ↑30.25 ↑2.75 ↑3.500.26 ↓0.33 ↓0.002.22 ↑
BwinSớm1.553.505.501.202.500.58---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑1.05 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm1.434.107.551.302.500.551.341.500.53
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓3.04 ↑0.250.24 ↓
Bet 365Sớm1.363.908.500.752.001.050.951.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.443.407.001.152.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.