Kết quả bóng đá trận Guizhou Guiyang Athletic FC vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Guizhou Guiyang Athletic FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Phút | |
| Lu Wentao(Assists:Kong Yinquan) (Kiến tạo: Kong Yinquan) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Kong Yinquan | 29' | |
| Kong Yinquan 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Wang Haozhi ▼ Sun Enming | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jiajun Wang ▼ Zijun Zhang | |
| ▲ Chen Long ▼ Kong Yinquan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Keli Yu ▼ Hu Haoyue | |
| 46' ⇄ | ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Yi Zhao | |
| ▲ Xu Jiajun ▼ Liu Yujie | 65' ⇄ | |
| ▲ Xinan Li ▼ Zhang Jinghang | 65' ⇄ | |
| Chen Yanpu 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Wenqi Luo ▼ Chen Yanpu | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Zhou Bingxu ▼ Yu Hazohen | |
| 86' ⇄ | ▲ Guanjun Liu ▼ Fenglin Han | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 13 |
| Điểm | 9 | 2 | 22 | 13 |
Chủ = Guizhou Guiyang Athletic FC · Khách = Ganzhou Ruishi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 1 | 5 | 29 | 13 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7 | 9 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 19 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 12 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guizhou Guiyang Athletic FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Ganzhou Ruishi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 02/07/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 5-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +1.25 | 2.25 | T |
| 25/04/25 | Ganzhou Ruishi | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guizhou Guiyang Athletic FC
TBBHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-2 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | T |
| 18/04/26 | Beijing Pengrui | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 14/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 21/03/26 | Xiamen1026 | 2-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi
HHHTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | -0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
| 21/03/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | H |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 18/10/25 | Bei Li Gong | 3-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Guizhou Guiyang Athletic FC
Ganzhou Ruishi
23Chen JunLin25Ma Chongchong27CZhang WenTao35Lu Wentao40Chen Yanpu8Sun Enming10Chen Chenzhenyang15Abduklijan Merdanjan22Kong Yinquan41Zhang Jinghang7Liu Yujie1Baiyang Xiao18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai29Fenglin Han8Hu Haoyue11Yu Hazohen41Luo Anqi42Zijun Zhang9Yi Zhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 7Liu Yujie▼ Rời sân 65'6.3
- 8Sun Enming▼ Rời sân 46'6.6
- 10Chen Chenzhenyang6.6
- 15Abduklijan Merdanjan7
- 22Kong Yinquan⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 8' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'8
- 23Chen JunLin7.1
- 25Ma Chongchong7.5
- 27Zhang WenTao C8.2
- 35Lu Wentao⚽ Ghi bàn 8'8.1
- 40Chen Yanpu⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 73'7.5
- 41Zhang Jinghang▼ Rời sân 65'6.1
Khách · 541
- 1Baiyang Xiao4.6
- 8Hu Haoyue▼ Rời sân 46'6.2
- 9Yi Zhao▼ Rời sân 46'5.7
- 11Yu Hazohen▼ Rời sân 74'6
- 18Fuxin Guo6.1
- 19Jian Jin6.2
- 26Li Boyang C6
- 28Shao Shuai5.8
- 29Fenglin Han▼ Rời sân 86'5.2
- 41Luo Anqi5.6
- 42Zijun Zhang▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
195
Sút cầu môn
62
Tấn công
5846
Tấn công nguy hiểm
4517
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
509277
TL chuyền bóng thành công
87%71%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2623
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.250.19
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guizhou Guiyang Athletic FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guizhou Guiyang Athletic FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Ganzhou Ruishi (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 4 (29%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guizhou Guiyang Athletic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Zhang WenTao Hậu vệ | 8.2 | 2/0 | 80/88 | 1 | |||
| 35Lu Wentao Hậu vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 72/77 | 1 | ||
| 22Kong Yinquan Tiền vệ | 8 | 1 | 1 | 3/1 | 21/27 | 0 | 🟨 |
| 25Ma Chongchong Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 48/52 | 4 | |||
| 40Chen Yanpu Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 28/33 | 1 | ||
| 23Chen JunLin Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 15Abduklijan Merdanjan Tiền vệ | 7 | 0/0 | 51/60 | 1 | |||
| 8Sun Enming Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 10Chen Chenzhenyang Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 7Liu Yujie Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 41Zhang Jinghang Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 21/24 | 2 | |||
| 32Wang Haozhi (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 26/29 | 0 | |||
| 28Chen Long (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 5/6 | 1 | |||
| 42Wenqi Luo (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 29Xu Jiajun (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 57Xinan Li (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Ganzhou Ruishi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Zijun Zhang Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 8Hu Haoyue Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 7/8 | 3 | |||
| 19Jian Jin Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 10/18 | 2 | |||
| 18Fuxin Guo Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 9/17 | 1 | |||
| 26Li Boyang Hậu vệ | 6 | 0/0 | 43/52 | 0 | |||
| 11Yu Hazohen Tiền vệ | 6 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 28Shao Shuai Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 22/34 | 2 | |||
| 9Yi Zhao Trung phong | 5.7 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 41Luo Anqi Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 29Fenglin Han Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 1Baiyang Xiao Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 7Zhou Bingxu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 22Qaharman Abdukerim (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 7/15 | 0 | |||
| 58Keli Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Jiajun Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 15Guanjun Liu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guizhou Guiyang Athletic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Dingnan teenagers training center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Cespedes Cabeza | HLV | Dragan Stancic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.40 | 6.10 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.33 | 10.50 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.30 | 8.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 39.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.35 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.55 | 7.80 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.23 ↑ | 34.17 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 8.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 39.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.00 | 7.30 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 3.98 | 8.20 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 24.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.47 | 6.15 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.40 | 7.00 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 3.75 | 7.72 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.56 ↑ | 30.25 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.55 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.90 | 8.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.40 | 7.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.