Kết quả bóng đá trận Guillermo Brown vs Germinal de Rawson, 01:00 ngày 27/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
Guillermo Brown Sắp đá --:--:--
Germinal de Rawson
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Guillermo Brown · Khách = Germinal de Rawson
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guillermo Brown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Guillermo Brown 1 (25%)Hòa 1 (25%)Germinal de Rawson 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 28/07/25 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 18/05/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 17/03/25 | Germinal de Rawson | 1-2 (1-1) | Guillermo Brown | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guillermo Brown
BTBBHHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Villa Mitre | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 22/06/26 | Guillermo Brown | 0-1 (0-1) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | -0.75 | 2 | H |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 19/04/26 | Sol de Mayo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2 | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 16/11/25 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-2) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 01/11/25 | Sportivo Belgrano | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Sportivo Belgrano | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Germinal de Rawson
BBTHHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | -1.25 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 15/06/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 08/06/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 25/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/04/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Circulo Deportivo | 2-1 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Sol de Mayo | 1-1 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/10/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 5-0 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 06/10/25 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 15/09/25 | Germinal de Rawson | 2-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 08/09/25 | Estudiantes de San Luis | 2-0 (2-0) | Germinal de Rawson | -0.25 | 2 | B |
| 31/08/25 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-1) | Germinal de Rawson | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guillermo Brown (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Germinal de Rawson (15 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guillermo Brown (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV
Germinal de Rawson (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guillermo Brown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arnaldo Sialle | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.20 | 5.00 | 0.92 | 2.00 | 0.77 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 | 0.92 | 2.00 | 0.77 | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.25 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.13 ↓ | 5.00 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.00 ↓ | 4.70 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.40 | 0.89 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.05 ↓ | 4.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.87 | 4.17 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.99 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.00 ↓ | 4.60 ↑ | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.15 | 5.00 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.15 | 4.80 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 2.91 | 4.57 | 0.98 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.76 ↓ | 2.98 ↑ | 4.78 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.10 | 4.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.00 ↓ | 4.60 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 2.90 | 4.30 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.00 ↑ | 5.12 ↑ | 0.68 ↑ | 1.75 | 1.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.00 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 5.00 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.90 | 4.80 ↓ | 0.53 | 1.50 | 1.38 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.