Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Delfin SC, 06:00 ngày 12/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:00 ngày 12/07/2026
Guayaquil City
2 Kết thúc HT 0-1 1
Delfin SC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Guayaquil City Phút Delfin SC
7' 0 - 1 Franco Ayunta
HT 0-1
Pablo Gonzalez(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 1 - 1 49'
51' Jonathan Morocho Basurto
66' Jesus Luis Castillo Saa
68' ▲ Eber Edison Caicedo Peralta ▼ Geronimo Heredia
68' ▲ Erick Zuniga ▼ Thiago Ozaeta
Miller Bolanos 71'
74' Erick Zuniga
78' ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto
▲ Diego Dorregaray ▼ Edinson Mero79'
▲ Esnáider Cabezas ▼ Damian Rodrigo Diaz79'
▲ Anderson Naula ▼ Pablo Gonzalez87'
87' ▲ Jefferson Arce ▼ Franco Ayunta
▲ Manuel De Jesus Palma ▼ Miller Bolanos90'
▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Roger Bismarck Arias Briones90'
Anderson Naula(Assists:Junior Jimar Ayovi Caicedo) (Kiến tạo: Junior Jimar Ayovi Caicedo) 2 - 1 90+4'
Anderson Naula 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 20 42
Bại 02 45
Ghi bàn 22 1010
Mất bàn 13 1311
Điểm 53 1011

Chủ = Guayaquil City · Khách = Delfin SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guayaquil City (26)Hiệp 1 / Cả trậnDelfin SC (24)
2 (8%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
4 (15%)Hòa/Thắng5 (21%)
5 (19%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (15%)Hòa/Bại6 (25%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (23%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227781923289
Sân nhà11443991612
Sân khách113351014127
6 gần6015511--

Delfin SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22651113212315
Sân nhà11524871710
Sân khách11137514615
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guayaquil City 6 (30%)Hòa 6 (30%)Delfin SC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5-0.52.25B
ECU CUP08/09/24Guayaquil City3-1 (1-0)Delfin SC4-902T
ECU LPSA25/09/23Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City9-7-0.752.25B
ECU LPSA22/04/23Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC4-7+0.252.25T
ECU LPSA31/07/22Delfin SC1-3 (1-0)Guayaquil City11-2-12.5T
ECU LPSA15/03/22Guayaquil City1-1 (1-1)Delfin SC2-6-0.252.25H
ECU LPSA15/08/21Guayaquil City2-1 (2-0)Delfin SC4-8-0.252.5T
ECU LPSA14/03/21Delfin SC1-1 (0-0)Guayaquil City9-0-0.752.5H
ECU LPSA19/11/20Delfin SC1-1 (0-0)Guayaquil City5-6-0.753H
ECU LPSA19/08/20Guayaquil City0-0 (0-0)Delfin SC1-6+0.52.5H
ECU LPSA15/07/19Guayaquil City1-3 (0-1)Delfin SC10-2-0.252.5B
ECU LPSA18/02/19Delfin SC0-1 (0-0)Guayaquil City4-2-1.52.75T
ECU LPSA29/11/18Delfin SC3-0 (1-0)Guayaquil City3-6-1.752.75B
ECU LPSA13/08/18Guayaquil City0-2 (0-0)Delfin SC6-4-0.252.5B
ECU LPSA17/06/18Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City4-7-12.5B
ECU LPSA19/03/18Guayaquil City0-1 (0-1)Delfin SC4-402.25B
ECU LPSA30/10/17Delfin SC2-0 (0-0)Guayaquil City6-1-1.252.5B
ECU LPSA26/08/17Guayaquil City0-0 (0-0)Delfin SC3-4-0.252H
ECU LPSA08/07/17Guayaquil City1-0 (1-0)Delfin SC4-4-0.252.25T
ECU LPSA30/01/17Delfin SC0-0 (0-0)Guayaquil City6-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Guayaquil City

BBHBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T
ECU LPSA16/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.752.5H
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5-0.52.25B
ECU LPSA01/03/26Guayaquil City1-1 (1-1)Sociedad Deportiva Aucas3-902.25H
ECU LPSA23/02/26Independiente del Valle2-0 (2-0)Guayaquil City9-0-1.753B
INT CF09/02/26Deportivo Cuenca2-1 (0-0)Guayaquil City3-2-0.252.75B
INT CF05/02/26Guayaquil City1-2 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-4-0.52.5B

Thành tích gần đây — Delfin SC

HBBHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA31/05/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Delfin SC10-2-0.52B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802B
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1-1.252.25H
ECU CUP13/05/26Banos Cikudafog0-2 (0-0)Delfin SC10-5--T
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3-0.52B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5+0.252T
ECU LPSA28/04/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (0-0)Delfin SC5-1-0.752.25B
ECU LPSA23/04/26Delfin SC0-1 (0-0)Independiente del Valle6-3-0.52.25B
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1-0.52.25H
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10-0.52.25T
ECU LPSA06/04/26Leones del Norte1-0 (0-0)Delfin SC2-2-0.251.75B
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Macara1-0 (1-0)Delfin SC4-4-0.52.25B
ECU LPSA15/03/26Delfin SC0-1 (0-1)Manta FC7-3+0.52.25B
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5+0.52.25T
ECU LPSA01/03/26Club Sport Emelec1-1 (0-0)Delfin SC6-1-0.752.25H
ECU LPSA23/02/26Delfin SC1-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-202.25T
INT CF14/02/26Delfin SC1-0 (0-0)Pottu Via Ho5-5--T
ECU LPSA14/12/25Delfin SC0-1 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas1-5-0.752.5B

Đội hình

Guayaquil CityDelfin SC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10Damian Rodrigo Diaz23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero22JosE CArdenas5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa30Jefferson Laider Valverde Arboleda18Jonathan Morocho Basurto34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
131
66
Tấn công nguy hiểm
46
25
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
599
259
TL chuyền bóng thành công
86%
76%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
26
11
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
30
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guayaquil City (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Delfin SC (24 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guayaquil City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Delfin SC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU

Thời gian ghi bàn

89
0 Bàn
57
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
65
B.thắng H1
84
B.thắng H2
Guayaquil CityDelfin SC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
11
T/B
22
H/T
34
H/H
24
H/B
10
B/T
10
B/H
53
B/B
Guayaquil CityDelfin SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
88
Thua 1
31
Thua 2+
Guayaquil CityDelfin SC

Guayaquil City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Miller Bolanos
Tiền vệ tấn công
8.610/047/651🟨
80Pablo Gonzalez
Tiền vệ tấn công
8.212/144/461
17Junior Jimar Ayovi Caicedo
Tiền vệ
8.110/029/382
20Santiago Laurino
Tiền vệ
7.71/091/992
1Gilmar Napa
Thủ môn
7.30/023/300
10Damian Rodrigo Diaz
Tiền vệ tấn công
7.12/059/711
14Dixon Jair Arroyo Espinoza
Tiền vệ phòng ngự
7.10/072/801
29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
Trung vệ
70/043/460
3Yardely Rodriguez
Trung vệ
70/052/604
11Edinson Mero
Tiền đạo
6.75/16/70
6Roger Bismarck Arias Briones
Hậu vệ trái
6.30/039/431
21Diego Dorregaray (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/41
51Esnáider Cabezas (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/40
19Anderson Naula (dự bị)
Trung phong
-11/15/60🟨
9Manuel De Jesus Palma (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00
16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Delfin SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Franco Ayunta
Trung phong
7.715/29/110
78Kevin Xavier Ushina Goyes
Tiền vệ
7.10/018/203
17Enzo Rubio
Hậu vệ phải
6.90/024/282
30Jefferson Laider Valverde Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
6.81/030/364
50Thiago Ozaeta
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/111
32Anthony Patricio Bedoya Caicedo
Trung vệ
6.10/014/181
34Geronimo Heredia
Tiền vệ phòng ngự
6.12/214/190
40Jesus Luis Castillo Saa
Hậu vệ trái
62/121/342🟨
18Jonathan Morocho Basurto
Tiền vệ trung tâm
5.90/014/182🟨
22JosE CArdenas
Thủ môn
5.70/012/170
5Ober Medina
Trung vệ
5.41/013/181
16Luis Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/06/81
14Erick Zuniga (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/013/171🟨
39Eber Edison Caicedo Peralta (dự bị)
Trung phong
6.31/02/40
31Jefferson Arce (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guayaquil City Thông tin Delfin SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pool Geovanny Gavilanez Solis HLV Juan Zubeldia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.122.852.810.912.000.710.940.250.76
Live2.122.852.810.912.000.710.92 ↓0.250.78 ↑
EasybetsSớm2.262.903.300.912.000.860.960.250.81
Live2.48 ↑2.80 ↓3.00 ↓0.97 ↑2.000.78 ↓1.09 ↑0.250.72 ↓
VcbetSớm2.152.632.880.732.000.61---
Live2.25 ↑2.60 ↓2.70 ↓0.74 ↑2.000.60 ↓---
Mansion88Sớm2.282.803.100.852.000.931.010.500.79
Live2.36 ↑2.73 ↓2.93 ↓1.03 ↑2.000.79 ↓1.11 ↑0.250.74 ↓
InterwettenSớm2.352.803.250.501.501.30---
Live2.50 ↑2.75 ↓3.05 ↓0.501.501.30---
10BETSớm1.992.903.750.802.000.83---
Live2.44 ↑2.80 ↓3.00 ↓0.89 ↑2.000.78 ↓---
12betSớm2.282.803.100.852.000.931.010.500.79
Live2.36 ↑2.73 ↓2.93 ↓1.03 ↑2.000.79 ↓1.11 ↑0.250.74 ↓
CrownSớm2.263.053.000.922.000.881.000.250.82
Live2.36 ↑2.81 ↓2.94 ↓1.04 ↑2.000.82 ↓1.11 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.252.802.930.952.000.851.020.250.80
Live2.29 ↑2.84 ↑3.00 ↑0.98 ↑2.000.84 ↓1.09 ↑0.250.75 ↓
WewbetSớm2.032.953.740.872.000.931.030.500.79
Live2.44 ↑2.82 ↓3.04 ↓1.04 ↑2.000.80 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.002.873.601.502.500.44---
Live2.37 ↑2.80 ↓3.00 ↓1.70 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.953.003.900.802.000.880.970.500.73
Live2.50 ↑2.90 ↓3.05 ↓1.00 ↑2.000.74 ↓1.05 ↑0.250.70 ↓
PinnacleSớm2.013.063.950.842.000.921.010.500.77
Live2.56 ↑2.85 ↓3.25 ↓1.02 ↑2.000.83 ↓1.15 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm2.002.873.600.471.501.45---
Live2.35 ↑2.75 ↓2.95 ↓0.52 ↑1.501.35 ↓---
1xBetSớm2.023.103.950.631.751.191.310.750.57
Live2.51 ↑2.84 ↓3.14 ↓1.31 ↑2.250.57 ↓1.06 ↓0.250.72 ↑
Bet 365Sớm1.913.103.900.832.000.981.000.500.80
Live2.50 ↑2.88 ↓2.90 ↓1.05 ↑2.000.75 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.952.803.751.402.500.500.990.500.71
Live2.45 ↑2.63 ↓2.90 ↓0.53 ↓1.501.30 ↑0.70 ↓0.001.04 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guayaquil City+1/2100
Delfin SC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).