Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Delfin SC, 06:00 ngày 12/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 06:00 ngày 12/07/2026
Guayaquil City 2 Kết thúc HT 0-1 1
Delfin SC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Franco Ayunta | |
| HT 0-1 | ||
| Pablo Gonzalez(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 51' | Jonathan Morocho Basurto | |
| 66' | Jesus Luis Castillo Saa | |
| 68' ⇄ | ▲ Eber Edison Caicedo Peralta ▼ Geronimo Heredia | |
| 68' ⇄ | ▲ Erick Zuniga ▼ Thiago Ozaeta | |
| Miller Bolanos | 71' | |
| 74' | Erick Zuniga | |
| 78' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto | |
| ▲ Diego Dorregaray ▼ Edinson Mero | 79' ⇄ | |
| ▲ Esnáider Cabezas ▼ Damian Rodrigo Diaz | 79' ⇄ | |
| ▲ Anderson Naula ▼ Pablo Gonzalez | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Franco Ayunta | |
| ▲ Manuel De Jesus Palma ▼ Miller Bolanos | 90' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Roger Bismarck Arias Briones | 90' ⇄ | |
| Anderson Naula(Assists:Junior Jimar Ayovi Caicedo) (Kiến tạo: Junior Jimar Ayovi Caicedo) 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| Anderson Naula | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 23 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 9 | 16 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 13 | 21 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 7 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guayaquil City 6 (30%)Hòa 6 (30%)Delfin SC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/09/24 | Guayaquil City | 3-1 (1-0) | Delfin SC | 0 | 2 | T |
| 25/09/23 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/04/23 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/22 | Delfin SC | 1-3 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | T |
| 15/03/22 | Guayaquil City | 1-1 (1-1) | Delfin SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/21 | Guayaquil City | 2-1 (2-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/21 | Delfin SC | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/11/20 | Delfin SC | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.75 | 3 | H |
| 19/08/20 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/07/19 | Guayaquil City | 1-3 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/19 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -1.5 | 2.75 | T |
| 29/11/18 | Delfin SC | 3-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/08/18 | Guayaquil City | 0-2 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/18 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 19/03/18 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Delfin SC | 0 | 2.25 | B |
| 30/10/17 | Delfin SC | 2-0 (0-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/08/17 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | H |
| 08/07/17 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/17 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
BBHBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Guayaquil City | 1-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Independiente del Valle | 2-0 (2-0) | Guayaquil City | -1.75 | 3 | B |
| 09/02/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Guayaquil City | 1-2 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Delfin SC
HBBHTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Pottu Via Ho | - | - | T |
| 14/12/25 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Guayaquil City
Delfin SC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10Damian Rodrigo Diaz23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero22JosE CArdenas5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa30Jefferson Laider Valverde Arboleda18Jonathan Morocho Basurto34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gilmar Napa7.3
- 3Yardely Rodriguez7
- 6Roger Bismarck Arias Briones▼ Rời sân 90'6.3
- 10Damian Rodrigo Diaz▼ Rời sân 79'7.1
- 11Edinson Mero▼ Rời sân 79'6.7
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza7.1
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo🎯 Kiến tạo 90+4'8.1
- 20Santiago Laurino7.7
- 23Miller Bolanos C🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 90'8.6
- 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez7
- 80Pablo Gonzalez⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 87'8.2
Khách · 4141
- 5Ober Medina5.4
- 9Franco Ayunta⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 87'7.7
- 17Enzo Rubio6.9
- 18Jonathan Morocho Basurto🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 78'5.9
- 22JosE CArdenas5.7
- 30Jefferson Laider Valverde Arboleda6.8
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C6.1
- 34Geronimo Heredia▼ Rời sân 68'6.1
- 40Jesus Luis Castillo Saa🟨 Thẻ vàng 66'6
- 50Thiago Ozaeta▼ Rời sân 68'6.3
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
35
Tấn công
13166
Tấn công nguy hiểm
4625
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
599259
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
814
Việt vị
30
Cứu thua
41
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2611
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.17
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Delfin SC (24 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guayaquil City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Delfin SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 1 (6%)Xỉu 13 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guayaquil City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Miller Bolanos Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 0/0 | 47/65 | 1 | 🟨 | |
| 80Pablo Gonzalez Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/1 | 44/46 | 1 | ||
| 17Junior Jimar Ayovi Caicedo Tiền vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 29/38 | 2 | ||
| 20Santiago Laurino Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 91/99 | 2 | |||
| 1Gilmar Napa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 10Damian Rodrigo Diaz Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 59/71 | 1 | |||
| 14Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 72/80 | 1 | |||
| 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 3Yardely Rodriguez Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/60 | 4 | |||
| 11Edinson Mero Tiền đạo | 6.7 | 5/1 | 6/7 | 0 | |||
| 6Roger Bismarck Arias Briones Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 39/43 | 1 | |||
| 21Diego Dorregaray (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 51Esnáider Cabezas (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Anderson Naula (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | 🟨 | |
| 9Manuel De Jesus Palma (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Franco Ayunta Trung phong | 7.7 | 1 | 5/2 | 9/11 | 0 | ||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 30Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 30/36 | 4 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 34Geronimo Heredia Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/2 | 14/19 | 0 | |||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 6 | 2/1 | 21/34 | 2 | 🟨 | ||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 22JosE CArdenas Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 5Ober Medina Trung vệ | 5.4 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 14Erick Zuniga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 39Eber Edison Caicedo Peralta (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Juan Zubeldia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 2.85 | 2.81 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.12 | 2.85 | 2.81 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 2.90 | 3.30 | 0.91 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.80 ↓ | 3.00 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.88 | 0.73 | 2.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.60 ↓ | 2.70 ↓ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 2.80 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.73 ↓ | 2.93 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.75 ↓ | 3.05 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.90 | 3.75 | 0.80 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↑ | 2.80 ↓ | 3.00 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 2.80 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.73 ↓ | 2.93 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.05 | 3.00 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.81 ↓ | 2.94 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 2.93 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.84 ↑ | 3.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 2.95 | 3.74 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.82 ↓ | 3.04 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.60 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.80 ↓ | 3.00 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.90 | 0.80 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 ↓ | 3.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.06 | 3.95 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.85 ↓ | 3.25 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.60 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.75 ↓ | 2.95 ↓ | 0.52 ↑ | 1.50 | 1.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.95 | 0.63 | 1.75 | 1.19 | 1.31 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.84 ↓ | 3.14 ↓ | 1.31 ↑ | 2.25 | 0.57 ↓ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.88 ↓ | 2.90 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.99 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.63 ↓ | 2.90 ↓ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Delfin SC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).