Kết quả bóng đá trận Guarani CA vs Sportivo Luqueno, 04:30 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 27/07/2026
Guarani CA
1 Kết thúc HT 0-0 2
Sportivo Luqueno
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Guarani CA Phút Sportivo Luqueno
Alcides Barbotte 27'
Maximiliano Anasco 35'
45+3' Giovanni Bogado
HT 0-0
50'📺 Marcelo Ojeda(Reason:Penalty awarded) VAR
52' Ivan Maggi Đá hỏng penalty
Fernando Fabian Fernandez Acosta(Assists:Maximiliano Anasco) (Kiến tạo: Maximiliano Anasco) 1 - 0 53'
64' 1 - 1 Marcelo Ojeda(Assists:Aldo Agustin Maiz Gill) (Kiến tạo: Aldo Agustin Maiz Gill)
▲ Daniel Perez ▼ René Rodríguez66'
▲ Juan Manuel Garcia ▼ Matias Lopez66'
67' ▲ Lucas Morales ▼ Lautaro Comas
67' ▲ Walter Rodrigo Gonzalez Sosa ▼ Oscar Ruiz
70' 1 - 2 Lucas Morales
Patricio Tanda 74'
76' ▲ Adrian Brizuela ▼ Jonathan Diaz
▲ Carlos Arrua ▼ Patricio Tanda77'
▲ Miguel Jacquet ▼ Jonathan Espinola77'
▲ Thiago Romero ▼ Fernando Fabian Fernandez Acosta79'
82' ▲ Kevin Pereira ▼ Marcelo Ojeda
82' ▲ Fernando Benitez ▼ Ivan Maggi
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 23
Bại 21 44
Ghi bàn 33 1014
Mất bàn 43 915
Điểm 34 1412

Chủ = Guarani CA · Khách = Sportivo Luqueno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guarani CA (25)Hiệp 1 / Cả trậnSportivo Luqueno (23)
4 (16%)Thắng/Thắng2 (9%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (13%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (13%)
6 (24%)Hòa/Hòa5 (22%)
5 (20%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (16%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Guarani CA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112011
Sân nhà100112010
Sân khách00000009
6 gần622266--

Sportivo Luqueno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002131
Sân nhà00000009
Sân khách11002131
6 gần612368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Guarani CA 11 (55%)Hòa 2 (10%)Sportivo Luqueno 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D119/04/26Guarani CA2-1 (1-0)Sportivo Luqueno5-9+0.52.25T
PAR D123/02/26Sportivo Luqueno3-2 (3-1)Guarani CA1-4-0.252.25B
PAR D101/12/25Guarani CA2-1 (0-0)Sportivo Luqueno6-4+0.752.5T
PAR D106/09/25Sportivo Luqueno2-3 (2-0)Guarani CA3-8+0.252.25T
PAR D125/05/25Guarani CA2-1 (1-0)Sportivo Luqueno4-6+0.52.25T
PAR D124/03/25Sportivo Luqueno0-1 (0-1)Guarani CA5-402T
PAR Cup04/12/24Sportivo Luqueno0-0 (0-0)Guarani CA0-602.25H
PAR D129/10/24Guarani CA2-2 (2-0)Sportivo Luqueno6-4+0.52.25H
PAR D117/08/24Sportivo Luqueno2-1 (0-0)Guarani CA4-502.25B
PAR D126/05/24Guarani CA0-1 (0-0)Sportivo Luqueno3-602.5B
PAR D111/03/24Sportivo Luqueno1-0 (1-0)Guarani CA1-9-0.252.25B
CON CSA07/03/24Guarani CA0-1 (0-0)Sportivo Luqueno4-5+0.52.25B
PAR D125/09/23Guarani CA2-1 (2-0)Sportivo Luqueno3-5+0.252.5T
PAR D110/07/23Sportivo Luqueno1-2 (0-1)Guarani CA11-1-0.252.25T
PAR D107/05/23Sportivo Luqueno3-0 (1-0)Guarani CA3-7-0.252.25B
PAR D126/02/23Guarani CA3-1 (3-1)Sportivo Luqueno11-0+0.52.5T
PAR D131/10/21Guarani CA2-1 (2-1)Sportivo Luqueno5-0+12.75T
PAR D116/08/21Sportivo Luqueno1-4 (1-2)Guarani CA9-1+0.252.5T
PAR D109/05/21Sportivo Luqueno1-2 (0-1)Guarani CA4-2+0.252.5T
PAR D108/03/21Guarani CA0-1 (0-1)Sportivo Luqueno6-7+0.752.25B

Thành tích gần đây — Guarani CA

BTHBHTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D124/05/26Deportivo Recoleta2-1 (2-1)Guarani CA1-8+0.252.25B
PAR D117/05/26Guarani CA1-0 (1-0)Sportivo Ameliano7-2+0.252T
PAR D112/05/26Cerro Porteno0-0 (0-0)Guarani CA3-3-0.52.25H
PAR D104/05/26Guarani CA0-1 (0-0)FC Nacional Asuncion2-502B
PAR D127/04/262 de Mayo PJC2-2 (0-1)Guarani CA1-1+0.252.25H
PAR D119/04/26Guarani CA2-1 (1-0)Sportivo Luqueno5-9+0.52.25T
PAR D111/04/26Sportivo San Lorenzo1-0 (0-0)Guarani CA2-3+0.52.25B
PAR D106/04/26Guarani CA1-0 (1-0)Club Libertad0-302.25T
PAR D102/04/26Rubio nu0-2 (0-0)Guarani CA3-5+0.252.25T
PAR D130/03/26Guarani CA0-0 (0-0)Sportivo Trinidense4-7+0.52.25H
PAR D126/03/26Guarani CA1-1 (1-0)2 de Mayo PJC5-1+0.52.25H
PAR D122/03/26Guarani CA0-2 (0-1)Olimpia Asuncion2-3-0.252.25B
PAR D119/03/26Guarani CA3-1 (0-1)Deportivo Recoleta8-2+0.52.5T
PAR D116/03/26Sportivo Ameliano0-0 (0-0)Guarani CA4-602.25H
PAR D108/03/26Guarani CA0-2 (0-0)Cerro Porteno3-3-0.52.5B
PAR D102/03/26FC Nacional Asuncion1-1 (0-0)Guarani CA4-5-0.252.25H
CON CLA27/02/26Guarani CA1-2 (0-0)CA Juventud3-3+0.752.25B
PAR D123/02/26Sportivo Luqueno3-2 (3-1)Guarani CA1-4-0.252.25B
CON CLA20/02/26CA Juventud0-0 (0-0)Guarani CA2-3-0.252.25H
PAR D114/02/26Guarani CA3-1 (1-1)Sportivo San Lorenzo4-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — Sportivo Luqueno

BHBHTBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D124/05/26Sportivo Luqueno1-2 (1-0)Olimpia Asuncion3-6-0.252.25B
PAR D118/05/26Sportivo San Lorenzo0-0 (0-0)Sportivo Luqueno3-8+0.252.5H
PAR D111/05/26Sportivo Luqueno2-3 (1-1)Club Libertad2-3-0.252.25B
PAR D103/05/26Rubio nu0-0 (0-0)Sportivo Luqueno6-502.25H
PAR D126/04/26Sportivo Luqueno2-1 (1-1)Sportivo Trinidense2-3-0.252.25T
PAR D119/04/26Guarani CA2-1 (1-0)Sportivo Luqueno5-9-0.52.25B
PAR D112/04/26Sportivo Luqueno2-1 (1-1)Deportivo Recoleta2-2+0.252.25T
PAR D106/04/26Sportivo Ameliano2-2 (1-1)Sportivo Luqueno8-4-0.252H
PAR D101/04/26Sportivo Luqueno2-3 (2-3)Cerro Porteno2-5-0.52.25B
PAR D128/03/26FC Nacional Asuncion3-2 (1-2)Sportivo Luqueno11-4-0.52B
PAR D123/03/26Sportivo Luqueno0-2 (0-1)2 de Mayo PJC1-3+0.252.25B
PAR D118/03/26Olimpia Asuncion1-0 (0-0)Sportivo Luqueno9-1-0.752.25B
PAR D114/03/26Sportivo Luqueno1-1 (1-1)Sportivo San Lorenzo5-0+0.752.25H
PAR D108/03/26Club Libertad1-0 (0-0)Sportivo Luqueno7-4-0.52.25B
PAR D103/03/26Sportivo Luqueno0-1 (0-0)Rubio nu3-3+0.252B
PAR D126/02/26Sportivo Trinidense1-1 (0-0)Sportivo Luqueno3-3-0.252.25H
PAR D123/02/26Sportivo Luqueno3-2 (3-1)Guarani CA1-4+0.252.25T
PAR D114/02/26Deportivo Recoleta1-2 (0-1)Sportivo Luqueno12-602T
PAR D107/02/26Sportivo Luqueno0-1 (0-0)Sportivo Ameliano2-4+0.252.25B
PAR D103/02/26Cerro Porteno2-0 (2-0)Sportivo Luqueno3-4-1.252.5B

Đội hình

Guarani CASportivo Luqueno
1CGaspar Andres Servio2Imanol Segovia3Alcides Barbotte14René Rodríguez24Jonathan Espinola36Luis Martínez5Patricio Tanda8Matias Lopez10Maximiliano Anasco26Diego Fernandez40Fernando Fabian Fernandez Acosta1Dante Campisi2Miguel Barreto5Jonathan Diaz6Facundo Wiechniak23Alexis Cantero10Giovanni Bogado8Aldo Agustin Maiz Gill11Oscar Ruiz21Marcelo Ojeda37CLautaro Comas20Ivan Maggi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
88
103
Tấn công nguy hiểm
37
48
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
399
306
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
17
24
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
30
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
1.89
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7
T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guarani CA (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Sportivo Luqueno (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guarani CA (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Sportivo Luqueno (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Guarani CASportivo Luqueno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Guarani CASportivo Luqueno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
34
Thắng 1
75
Hòa
59
Thua 1
22
Thua 2+
Guarani CASportivo Luqueno

Guarani CA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Fernando Fabian Fernandez Acosta
Trung phong
7.212/211/150
10Maximiliano Anasco
Tiền đạo
7.211/119/252🟨
2Imanol Segovia
Hậu vệ
7.11/055/633
5Patricio Tanda
Tiền vệ
6.80/039/431🟨
36Luis Martínez
Tiền vệ trung tâm
6.70/052/582
8Matias Lopez
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/244
26Diego Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.52/010/204
14René Rodríguez
Hậu vệ
6.41/06/121
3Alcides Barbotte
Hậu vệ phải
6.11/040/462🟨
1Gaspar Andres Servio
Thủ môn
5.90/023/300
24Jonathan Espinola
Hậu vệ
5.80/011/151
23Miguel Jacquet (dự bị)
Trung vệ
7.11/011/131
37Daniel Perez (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/012/143
21Carlos Arrua (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/141
11Juan Manuel Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.51/13/40
18Thiago Romero (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/31

Sportivo Luqueno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Giovanni Bogado
Tiền vệ trung tâm
7.41/049/515🟨
21Marcelo Ojeda
Tiền đạo
7.414/310/163
6Facundo Wiechniak
Hậu vệ
7.10/033/353
8Aldo Agustin Maiz Gill
Tiền vệ
6.811/19/161
1Dante Campisi
Thủ môn
6.80/011/210
37Lautaro Comas
Tiền đạo cánh trái
6.70/09/111
23Alexis Cantero
Hậu vệ trái
6.70/025/332
2Miguel Barreto
Trung vệ
6.60/013/223
5Jonathan Diaz
Hậu vệ
6.50/029/371
11Oscar Ruiz
Tiền đạo
6.40/017/191
20Ivan Maggi
Tiền đạo
5.43/08/120
4Lucas Morales (dự bị)
Tiền vệ
7.511/17/90
14Fernando Benitez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/06/80
3Adrian Brizuela (dự bị)
Trung vệ
6.80/01/11
9Walter Rodrigo Gonzalez Sosa (dự bị)
Trung phong
6.32/06/70
7Kevin Pereira (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/04/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guarani CA Thông tin Sportivo Luqueno
Thành lập 1921-5-1
Rogelio S. Livieres Sân nhà Feliciano Caceres
0 Sức chứa 0
Francisco Arce HLV Juan Pablo Pumpido
Asuncion Khu vực Luque
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.003.203.701.022.250.791.030.500.78
Live126.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓3.35 ↑3.500.19 ↓0.76 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.043.153.200.992.250.811.020.500.78
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.003.203.651.102.500.65---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.953.203.500.832.250.81---
Live97.34 ↑6.64 ↑1.08 ↓2.64 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm2.043.153.200.992.250.811.020.500.78
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.043.253.350.972.250.730.750.250.95
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.072.893.191.022.250.781.070.500.75
Live155.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.083.033.441.022.250.780.810.251.01
Live72.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓5.85 ↑3.500.05 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.152.500.61---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.003.253.600.922.250.810.730.251.01
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.023.173.730.972.250.791.030.500.76
Live30.17 ↑5.21 ↑1.20 ↓3.09 ↑3.500.24 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm1.983.103.401.152.500.62---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓1.153.500.55 ↓---
1xBetSớm2.093.153.661.152.500.650.440.001.50
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓0.65 ↑0.001.24 ↓
Bet 365Sớm1.953.203.500.902.250.901.000.500.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.103.601.152.500.65---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.