Kết quả bóng đá trận Guapore RO vs Luverdense, 04:00 ngày 13/07/2026
Serie D (Brazil) · 04:00 ngày 13/07/2026
Guapore RO 0 Kết thúc HT 0-0 0
Luverdense
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Guapore RO | Phút | |
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = Guapore RO · Khách = Luverdense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guapore RO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guapore RO 0 (0%)Hòa 0 (0%)Luverdense 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Guapore RO | -1 | 2.25 | B |
| 12/01/20 | Luverdense | 2-0 (1-0) | Guapore RO | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guapore RO
BTBHTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Guapore RO | -1 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Guapore RO | 2-0 (2-0) | Monte Roraima/RR | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | Monte Roraima/RR | 3-2 (1-0) | Guapore RO | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Independent AC | 2-2 (1-2) | Guapore RO | 0 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Guapore RO | 3-2 (1-1) | Araguaina | - | - | T |
| 24/05/26 | Humaita AC | 0-4 (0-3) | Guapore RO | - | - | T |
| 18/05/26 | Porto Velho | 0-0 (0-0) | Guapore RO | - | - | H |
| 10/05/26 | Guapore RO | 1-0 (0-0) | Galvez AC | - | - | T |
| 04/05/26 | Galvez AC | 3-3 (2-1) | Guapore RO | - | - | H |
| 30/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Guapore RO | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Guapore RO | 1-0 (0-0) | Porto Velho | - | - | T |
| 19/04/26 | Guapore RO | 3-1 (2-1) | Humaita AC | - | - | T |
| 16/04/26 | Guapore RO | 2-1 (1-1) | Trem | - | - | T |
| 13/04/26 | Araguaina | 1-1 (0-1) | Guapore RO | - | - | H |
| 10/04/26 | GA Sampaio | 3-1 (1-0) | Guapore RO | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Guapore RO | 1-0 (1-0) | Independent AC | - | - | T |
| 01/04/26 | Guapore RO | 1-0 (1-0) | SC Paysandu Para | - | - | T |
| 29/03/26 | Guapore RO | 0-0 (0-0) | Uniao Rondoniense(MT) | - | - | H |
| 26/03/26 | Independent AC | 0-0 (0-0) | Guapore RO | - | - | H |
| 22/03/26 | Uniao Rondoniense(MT) | 0-1 (0-0) | Guapore RO | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luverdense
THTTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Guapore RO | +1 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Luverdense | 1-1 (0-0) | Ceilandia DF | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Ceilandia DF | 1-2 (1-1) | Luverdense | 0 | 2 | T |
| 08/06/26 | Luverdense | 4-0 (1-0) | Uniao Inhumas | +1.5 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Brasiliense | 1-1 (0-0) | Luverdense | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Luverdense | 1-0 (0-0) | Aparecidense GO | - | - | T |
| 18/05/26 | EC Primavera MT | 1-0 (1-0) | Luverdense | - | - | B |
| 10/05/26 | Luverdense | 1-2 (1-1) | SE do Gama | - | - | B |
| 03/05/26 | SE do Gama | 4-0 (2-0) | Luverdense | - | - | B |
| 26/04/26 | Luverdense | 1-1 (0-1) | EC Primavera MT | - | - | H |
| 19/04/26 | Aparecidense GO | 0-1 (0-0) | Luverdense | -0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | Brasiliense | - | - | H |
| 05/04/26 | Uniao Inhumas | 1-2 (0-0) | Luverdense | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Luverdense | 0-0 (0-0) | Mixto EC | - | - | H |
| 02/03/26 | Mixto EC | 0-0 (0-0) | Luverdense | - | - | H |
| 23/02/26 | Luverdense | 1-2 (0-0) | Sport Sinop | - | - | B |
| 16/02/26 | Sport Sinop | 0-1 (0-1) | Luverdense | - | - | T |
| 09/02/26 | Uniao Rondonopolis MT | 0-2 (0-0) | Luverdense | - | - | T |
| 05/02/26 | Luverdense | 0-1 (0-1) | OperArio MT | - | - | B |
| 01/02/26 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Chapada | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guapore RO (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Luverdense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guapore RO (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Luverdense (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guapore RO | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal Passo Das Em | |
| 0 | Sức chứa | 9500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Lucas do Rio Verde, Mato Gross |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.00 ↓ | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.20 | 0.89 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.90 | 2.23 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 2.75 | 2.21 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.76 ↑ | 2.23 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.30 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 | 3.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.10 | 2.34 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.08 ↓ | 2.28 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.88 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.