Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B, 18:00 ngày 02/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Guangzhou dandelion FC 1 Kết thúc HT 1-0 4
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Guangzhou dandelion FC | Phút | |
| 16' | Lixun Jiang | |
| Dilyar A.(Assists:Fan Ruiwei) (Kiến tạo: Fan Ruiwei) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Hong Xu ▼ Haoyu Li | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 Lixun Jiang(Assists:Halit Abdugheni) (Kiến tạo: Halit Abdugheni) | |
| 52' | ⚽ 1 - 2 Ziye Zhao(Assists:Halit Abdugheni) (Kiến tạo: Halit Abdugheni) | |
| 54' | ⚽ 1 - 3 Lixun Jiang(Assists:Xiaoxi Xia) (Kiến tạo: Xiaoxi Xia) | |
| ▲ Muzapar Muhta ▼ Gao Kanghao | 60' ⇄ | |
| ▲ Jingsen Lu ▼ Chen Weiqi | 60' ⇄ | |
| Ares Murathan | 64' | |
| 71' ⇄ | ▲ Wenchuan Zhu ▼ Lixun Jiang | |
| 71' ⇄ | ▲ Jingwei Ruan ▼ Zhenyang Zhang | |
| ▲ Rehmitulla Shohret ▼ Ares Murathan | 73' ⇄ | |
| ▲ Tian Xiangyu ▼ Yuhao Chen | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Weilang Jiang ▼ Yifan Ke | |
| 83' ⇄ | ▲ Xinjie He ▼ Ziye Zhao | |
| 88' ⇄ | ▲ Liu Yiheng ▼ Xiaoxi Xia | |
| 89' | Xinjie He | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Weilang Jiang(Assists:Liu Yiheng) (Kiến tạo: Liu Yiheng) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 11 |
Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangzhou dandelion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 27 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 | 21 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 14 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangzhou dandelion FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)Wuhan Three Towns B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 27/06/25 | Wuhan Three Towns B | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | 0 | 2 | B |
| 12/04/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
HBHBBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
THBTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Wuhan Three Towns B | 2-1 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Guangzhou dandelion FC
Wuhan Three Towns B
51Mengtong Fan6Junheng Liang16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li20CFan Ruiwei27Ares Murathan15Wen Wubin47Haoyu Li48Dilyar A.7Yuhao Chen22Chen Weiqi1CJianqiu He4Zikrulla Memetimin11Wu Junhao35Tianle Yu60Yifan Ke17Halit Abdugheni24Lixun Jiang27Xia Zihao57Xiaoxi Xia19Ziye Zhao56Zhenyang Zhang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 6Junheng Liang6.5
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 79'6
- 15Wen Wubin6.7
- 16Gao Kanghao▼ Rời sân 60'5.9
- 17Zhuoxuan Li6.6
- 20Fan Ruiwei C🎯 Kiến tạo 32'7.7
- 22Chen Weiqi▼ Rời sân 60'5.6
- 27Ares Murathan🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 47Haoyu Li▼ Rời sân 46'6.4
- 48Dilyar A.⚽ Ghi bàn 32'7.2
- 51Mengtong Fan5.5
Khách · 442
- 1Jianqiu He C6.3
- 4Zikrulla Memetimin6.8
- 11Wu Junhao6.9
- 17Halit Abdugheni🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 52'8.3
- 19Ziye Zhao⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 24Lixun Jiang⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 71'8.8
- 27Xia Zihao7.4
- 35Tianle Yu6.7
- 56Zhenyang Zhang▼ Rời sân 71'5.9
- 57Xiaoxi Xia🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 60Yifan Ke▼ Rời sân 83'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
36
Tấn công
10299
Tấn công nguy hiểm
5051
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
311371
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1825
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.792.89
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangzhou dandelion FC (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangzhou dandelion FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOVU
Wuhan Three Towns B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangzhou dandelion FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fan Ruiwei Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 33/40 | 2 | ||
| 48Dilyar A. Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/16 | 2 | ||
| 15Wen Wubin Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 41/52 | 2 | |||
| 17Zhuoxuan Li Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 33/41 | 3 | |||
| 6Junheng Liang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 22/32 | 2 | |||
| 47Haoyu Li Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 27Ares Murathan Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 2 | 🟨 | ||
| 7Yuhao Chen Hậu vệ | 6 | 2/0 | 10/16 | 0 | |||
| 16Gao Kanghao Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/16 | 0 | |||
| 22Chen Weiqi Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 51Mengtong Fan Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 8Muzapar Muhta (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 10Rehmitulla Shohret (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 19Tian Xiangyu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Jingsen Lu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 26Hong Xu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 13/16 | 0 |
Wuhan Three Towns B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Lixun Jiang Trung phong | 8.8 | 2 | 3/2 | 11/13 | 2 | 🟨 | |
| 19Ziye Zhao Tiền đạo | 8.4 | 1 | 4/2 | 7/7 | 0 | ||
| 17Halit Abdugheni Tiền vệ | 8.3 | 2 | 2/1 | 38/50 | 2 | ||
| 57Xiaoxi Xia Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/0 | 15/21 | 0 | ||
| 27Xia Zihao Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 41/44 | 5 | |||
| 11Wu Junhao Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 43/56 | 2 | |||
| 4Zikrulla Memetimin Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 43/51 | 0 | |||
| 35Tianle Yu Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 39/44 | 4 | |||
| 1Jianqiu He Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 60Yifan Ke Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 56Zhenyang Zhang Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 55Wenchuan Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 34Jingwei Ruan (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Liu Yiheng (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 8Xinjie He (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 | 🟨 | ||
| 3Weilang Jiang (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangzhou dandelion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2020 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Ende | HLV | Chang WeiWei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 2.90 | 3.80 | 0.96 | 2.00 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.99 | 2.00 | 0.79 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 2.98 | 3.50 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.40 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.47 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 2.98 | 3.50 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.05 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.65 | 2.97 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.78 | 3.46 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.35 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.68 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 2.74 | 3.74 | 1.01 | 2.00 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.82 ↑ | 3.71 ↑ | 1.35 ↓ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.70 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.52 | 0.67 | 1.75 | 1.06 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 85.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.60 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou dandelion FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wuhan Three Towns B | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).