Kết quả bóng đá trận Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 26/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 26/07/2026
Guangxi Hengchen 4 Kết thúc HT 2-1 4
Dingnan Ganlian
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Guigang sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Guangxi Hengchen | Phút | |
| Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Yucheng Hao | |
| Noel Mbo 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| ▲ Kangkang Ren ▼ Siqi Li | 35' ⇄ | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hanlong Wang ▼ Yuchen Han | |
| 46' ⇄ | ▲ Gao Su ▼ Zhu Mingxin | |
| 46' ⇄ | ▲ Cheng Yetong ▼ Yucheng Hao | |
| Liang Kun | 51' | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Zhang Zimin | |
| ▲ Tianle Ji ▼ lu Jiaqiang | 57' ⇄ | |
| ▲ Lobsang Khedrup ▼ Rati Ardazishvili | 58' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 2 - 3 Hanlong Wang(Assists:Manuel Emilio Palacios Murillo) (Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo) | |
| 64' | Xiao Yuanming | |
| 68' ⇄ | ▲ Chen Yang ▼ Manuel Emilio Palacios Murillo | |
| ▲ Junhui Lu ▼ Yibin Liang | 70' ⇄ | |
| ▲ Zhaozhi Zhang ▼ Luan Haodong | 70' ⇄ | |
| Dongtao Chen 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| 4 - 3 ⚽ | 72' | |
| 80' ⇄ | ▲ Fan Bojian ▼ Hanlong Wang | |
| Dongtao Chen(Assists:Wei Chaolun) (Kiến tạo: Wei Chaolun) 5 - 3 ⚽ | 88' | |
| Dongtao Chen | 88' | |
| Guanjian Chen | 90+2' | |
| 90+5' | ⚽ 5 - 4 Zhu Jiaxuan | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 16 | 27 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 5 |
Chủ = Guangxi Hengchen · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangxi Hengchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Guangxi Hengchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | - | - |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 9 | 4 | 25 | 29 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Guangxi Hengchen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dingnan Ganlian 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen
TTTBHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/25 | Guangxi Hengchen | 2-1 (1-1) | Haimen Codion | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
BHBHBHHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Guangxi Hengchen
Dingnan Ganlian
41Liang Kun2lu Jiaqiang3CXiucheng Yuan5Luan Haodong32Siqi Li6Guanjian Chen18Wei Chaolun7Dongtao Chen10Rati Ardazishvili44Yibin Liang36Noel Mbo31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel27CWang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin34Yucheng Hao7Manuel Emilio Palacios Murillo19Yuchen Han21Hu Jiajin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2lu Jiaqiang▼ Rời sân 57'6.9
- 3Xiucheng Yuan C7
- 5Luan Haodong▼ Rời sân 70'6.1
- 6Guanjian Chen🟨 Thẻ vàng 90+2'6.3
- 7Dongtao Chen⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 88'8.1
- 10Rati Ardazishvili🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 58'7.8
- 18Wei Chaolun🎯 Kiến tạo 88'8.2
- 32Siqi Li▼ Rời sân 35'5.7
- 36Noel Mbo⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 24'8.6
- 41Liang Kun🟨 Thẻ vàng 51'3.9
- 44Yibin Liang▼ Rời sân 70'6.5
Khách · 343
- 2Zhang Yujie6.8
- 3Zhu Mingxin▼ Rời sân 46'6.3
- 4Daciel7
- 6Zhu Jiaxuan⚽ Ghi bàn 90+5'6.8
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 8Zhang Zimin⚽ Ghi bàn 53'5.9
- 19Yuchen Han▼ Rời sân 46'6.5
- 21Hu Jiajin6.1
- 27Wang Sihan C5.5
- 31Xiao Yuanming🟥 Thẻ đỏ 64'4.6
- 34Yucheng Hao⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 46'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
30
Sút bóng
208
Sút cầu môn
97
Tấn công
13369
Tấn công nguy hiểm
8532
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
570183
TL chuyền bóng thành công
86%60%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
14
Cứu thua
34
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.111.16
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangxi Hengchen (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dingnan Ganlian (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangxi Hengchen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Dingnan Ganlian (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangxi Hengchen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Noel Mbo Tiền đạo | 8.6 | 2 | 9/6 | 8/10 | 0 | ||
| 18Wei Chaolun Trung phong | 8.2 | 1 | 0/0 | 76/88 | 1 | ||
| 7Dongtao Chen Tiền vệ | 8.1 | 2 | 6/2 | 37/47 | 0 | 🟨 | |
| 10Rati Ardazishvili Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 25/30 | 1 | ||
| 3Xiucheng Yuan Tiền vệ | 7 | 0/0 | 59/67 | 1 | |||
| 2lu Jiaqiang Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 64/73 | 0 | |||
| 44Yibin Liang Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 21/23 | 1 | |||
| 6Guanjian Chen Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | ||
| 5Luan Haodong Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 65/72 | 0 | |||
| 32Siqi Li Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 41Liang Kun Thủ môn | 3.9 | 0/0 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 25Kangkang Ren (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 23Lobsang Khedrup (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 42Tianle Ji (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 10/14 | 0 | |||
| 4Zhaozhi Zhang (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 20Junhui Lu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 2 |
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Yucheng Hao Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 8/13 | 2 | ||
| 4Daciel Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/24 | 7 | |||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/1 | 14/23 | 0 | ||
| 2Zhang Yujie Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 4 | |||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 7/9 | 1 | ||
| 19Yuchen Han Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 3Zhu Mingxin Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 8Zhang Zimin Tiền vệ phải | 5.9 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | ||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 5.5 | 1/1 | 13/19 | 0 | |||
| 31Xiao Yuanming Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 5/12 | 0 | 🟥 | ||
| 37Hanlong Wang (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 2/2 | 1 | ||
| 22Gao Su (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 3/13 | 1 | |||
| 24Chen Yang (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 28Cheng Yetong (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/8 | 2 | |||
| 18Fan Bojian (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangxi Hengchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guigang sports center | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Junwei Liu | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.15 | 6.50 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 7.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.60 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.81 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.75 | 5.40 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.18 ↑ | 100.00 ↑ | 0.95 ↑ | 8.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 6.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.25 | 6.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 3.93 | 6.20 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.04 ↑ | 1.81 ↓ | 12.50 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.77 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 2.58 ↑ | 1.51 ↓ | 15.80 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.72 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.12 | 6.91 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.28 ↓ | 14.74 ↑ | 1.09 ↑ | 7.00 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 | 6.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.87 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengchen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dingnan Ganlian | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).