Kết quả bóng đá trận Guangxi Hengchen vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 26/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 26/07/2026
Guangxi Hengchen
4 Kết thúc HT 2-1 4
Dingnan Ganlian
🟨 3 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Guigang sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Guangxi Hengchen Phút Dingnan Ganlian
Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili) (Kiến tạo: Rati Ardazishvili) 1 - 0 16'
19' 1 - 1 Yucheng Hao
Noel Mbo 2 - 1 24'
▲ Kangkang Ren ▼ Siqi Li35'
HT 2-1
46' ▲ Hanlong Wang ▼ Yuchen Han
46' ▲ Gao Su ▼ Zhu Mingxin
46' ▲ Cheng Yetong ▼ Yucheng Hao
Liang Kun 51'
53' 2 - 2 Zhang Zimin
▲ Tianle Ji ▼ lu Jiaqiang57'
▲ Lobsang Khedrup ▼ Rati Ardazishvili58'
61' 2 - 3 Hanlong Wang(Assists:Manuel Emilio Palacios Murillo) (Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo)
64' Xiao Yuanming
68' ▲ Chen Yang ▼ Manuel Emilio Palacios Murillo
▲ Junhui Lu ▼ Yibin Liang70'
▲ Zhaozhi Zhang ▼ Luan Haodong70'
Dongtao Chen 3 - 3 72'
4 - 3 72'
80' ▲ Fan Bojian ▼ Hanlong Wang
Dongtao Chen(Assists:Wei Chaolun) (Kiến tạo: Wei Chaolun) 5 - 3 88'
Dongtao Chen 88'
Guanjian Chen 90+2'
90+5' 5 - 4 Zhu Jiaxuan
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 12 55
Bại 01 15
Ghi bàn 107 2118
Mất bàn 58 1627
Điểm 72 175

Chủ = Guangxi Hengchen · Khách = Dingnan Ganlian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangxi Hengchen (17)Hiệp 1 / Cả trậnDingnan Ganlian (17)
4 (24%)Thắng/Thắng2 (12%)
2 (12%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (12%)Hòa/Hòa3 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa4 (24%)
3 (18%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Guangxi Hengchen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157532617264
Sân nhà8530179182
Sân khách722398811
6 gần63211211--

Dingnan Ganlian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1639425291811
Sân nhà81431114713
Sân khách82511415116
6 gần6033915--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Guangxi Hengchen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dingnan Ganlian 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25B

Thành tích gần đây — Guangxi Hengchen

TTTBHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3+0.752.5T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6+0.252.5T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12-0.252.25H
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6+0.752.25H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5+0.52.25H
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6+0.752.25T
CHA D110/05/26Yanbian Longding1-1 (1-0)Guangxi Hengchen2-1102H
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7+0.252.25T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4+0.752.25T
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6+0.252B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4+0.252.5B
CHA D104/04/26Guangxi Hengchen1-0 (0-0)Guangdong GZ-Power6-12-0.52.5T
CHA D120/03/26Guangxi Hengchen2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club6-2+0.52.25T
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25B
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3+0.52B
CHA D219/10/25Changchun XIdu Football Club0-3 (0-1)Guangxi Hengchen2-6+0.752.25T
CHA D205/10/25Shandong Taishan B0-0 (0-0)Guangxi Hengchen3-6+0.252.25H
CHA D226/09/25Guangxi Hengchen2-1 (1-1)Haimen Codion8-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian

BHBHBHHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8+0.252.25B
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9-0.52.5H
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6-0.52.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3-0.52.25B
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7+0.252.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9+0.252.25H
CFC17/05/26Shanghai Zetian4-2 (1-1)Dingnan Ganlian2-14+1.53.25B
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25B
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302T
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6-0.52T
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4+0.252.25H
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4-0.252.25H
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25T
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6-0.252B
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4+0.252.5H
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7+0.252.25T
CHA D119/10/25Nanjing City2-0 (1-0)Dingnan Ganlian2-7-0.252.25B

Đội hình

Guangxi HengchenDingnan Ganlian
41Liang Kun2lu Jiaqiang3CXiucheng Yuan5Luan Haodong32Siqi Li6Guanjian Chen18Wei Chaolun7Dongtao Chen10Rati Ardazishvili44Yibin Liang36Noel Mbo31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel27CWang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin34Yucheng Hao7Manuel Emilio Palacios Murillo19Yuchen Han21Hu Jiajin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
133
69
Tấn công nguy hiểm
85
32
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
570
183
TL chuyền bóng thành công
86%
60%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
36
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.11
1.16
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangxi Hengchen (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Dingnan Ganlian (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangxi Hengchen (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Dingnan Ganlian (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
67
1 Bàn
24
2 Bàn
42
3 Bàn
00
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
Guangxi HengchenDingnan Ganlian

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
12
T/H
10
T/B
31
H/T
23
H/H
02
H/B
10
B/T
13
B/H
22
B/B
Guangxi HengchenDingnan Ganlian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
54
Thắng 1
59
Hòa
43
Thua 1
14
Thua 2+
Guangxi HengchenDingnan Ganlian

Guangxi Hengchen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Noel Mbo
Tiền đạo
8.629/68/100
18Wei Chaolun
Trung phong
8.210/076/881
7Dongtao Chen
Tiền vệ
8.126/237/470🟨
10Rati Ardazishvili
Tiền vệ
7.810/025/301
3Xiucheng Yuan
Tiền vệ
70/059/671
2lu Jiaqiang
Hậu vệ
6.90/064/730
44Yibin Liang
Tiền vệ
6.52/121/231
6Guanjian Chen
Hậu vệ
6.30/027/302🟨
5Luan Haodong
Hậu vệ
6.10/065/720
32Siqi Li
Hậu vệ
5.70/018/201
41Liang Kun
Thủ môn
3.90/015/191🟨
25Kangkang Ren (dự bị)
Tiền vệ
6.80/025/292
23Lobsang Khedrup (dự bị)
Tiền vệ
6.80/012/142
42Tianle Ji (dự bị)
Tiền vệ
6.73/010/140
4Zhaozhi Zhang (dự bị)
Trung vệ
6.50/019/230
20Junhui Lu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/112

Dingnan Ganlian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Yucheng Hao
Hậu vệ phải
7.712/28/132
4Daciel
Trung vệ
70/013/247
6Zhu Jiaxuan
Tiền vệ trung tâm
6.811/114/230
2Zhang Yujie
Hậu vệ trái
6.80/08/114
7Manuel Emilio Palacios Murillo
Tiền đạo cánh phải
6.610/07/91
19Yuchen Han
Tiền đạo
6.50/010/101
3Zhu Mingxin
Hậu vệ
6.30/010/142
21Hu Jiajin
Tiền vệ trung tâm
6.11/02/31
8Zhang Zimin
Tiền vệ phải
5.911/18/120
27Wang Sihan
Hậu vệ
5.51/113/190
31Xiao Yuanming
Thủ môn
4.60/05/120🟥
37Hanlong Wang (dự bị)
Trung phong
7.511/12/21
22Gao Su (dự bị)
Tiền vệ
6.41/13/131
24Chen Yang (dự bị)
Thủ môn
6.20/02/60
28Cheng Yetong (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/82
18Fan Bojian (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangxi Hengchen Thông tin Dingnan Ganlian
Thành lập
Guigang sports center Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Junwei Liu HLV Mao Biao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.156.500.762.500.860.771.250.93
Live1.22 ↓4.50 ↑7.40 ↑0.85 ↑3.000.77 ↓0.82 ↑1.500.88 ↓
EasybetsSớm1.443.906.600.852.500.901.031.250.78
Live1.04 ↓10.00 ↑150.00 ↑5.80 ↑7.500.02 ↓0.05 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.364.407.500.802.500.980.851.250.87
Live1.01 ↓10.00 ↑201.00 ↑1.81 ↑7.500.39 ↓0.87 ↑0.250.85 ↓
Mansion88Sớm1.374.306.400.802.501.000.901.250.90
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑4.34 ↑7.500.05 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.503.856.500.802.500.851.301.500.50
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑7.500.12 ↓0.90 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.523.755.400.762.500.88---
Live1.02 ↓19.18 ↑100.00 ↑0.95 ↑8.000.77 ↓---
12betSớm1.374.306.400.802.501.000.901.250.90
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑7.500.04 ↓0.15 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm1.314.256.600.802.500.900.811.250.89
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑3.57 ↑7.500.08 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.323.936.200.782.501.000.881.250.90
Live2.04 ↑1.81 ↓12.50 ↑3.44 ↑7.500.15 ↓2.43 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.623.704.770.842.500.960.810.751.01
Live2.58 ↑1.51 ↓15.80 ↑3.22 ↑7.500.15 ↓2.56 ↑0.250.21 ↓
LadbrokesSớm1.404.206.000.802.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.573.705.250.802.500.910.911.000.80
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.72 ↑7.500.12 ↓0.19 ↓0.003.36 ↑
PinnacleSớm1.414.126.910.792.500.980.981.250.80
Live1.78 ↑2.28 ↓14.74 ↑1.09 ↑7.000.74 ↓0.78 ↓0.501.04 ↑
BwinSớm1.394.206.250.802.500.88---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑0.806.500.80 ↓---
1xBetSớm1.673.704.870.902.750.810.820.750.88
Live1.04 ↓13.00 ↑51.00 ↑3.27 ↑7.500.22 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.603.604.750.952.750.850.830.750.98
Live9.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑4.75 ↑7.500.14 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.443.606.000.752.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑7.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guangxi Hengchen+3/4Chưa có trận cùng mức
Dingnan Ganlian-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).